(Top Banner Ad)
gag order
C1
Danh từ C1 Pháp luật

gag order

UK: /ˈɡæɡ ˌɔːdə(r)/ • US: /ˈɡæɡ ˌɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm ngôn lệnh phong tỏa thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal order, typically issued by a court, restricting information or comment from being made public or passed to any unauthorized third party.

Vietnamese Meaning

Lệnh cấm ngôn, thường do tòa án ban hành, hạn chế việc công khai thông tin hoặc bình luận hoặc chuyển cho bất kỳ bên thứ ba trái phép nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge issued a gag order on the lawyers involved in the case."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm ngôn đối với các luật sư tham gia vụ án."

  • "The celebrity's lawyer requested a gag order to prevent the media from publishing details about the divorce."

    "Luật sư của người nổi tiếng đã yêu cầu lệnh cấm ngôn để ngăn giới truyền thông công bố chi tiết về vụ ly hôn."

  • "Critics argue that gag orders can infringe on freedom of speech."

    "Các nhà phê bình cho rằng lệnh cấm ngôn có thể vi phạm quyền tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to gag bịt miệng, cấm phát ngôn
Adjective gagged bị bịt miệng, bị cấm phát ngôn
Noun gag cái bịt miệng (vật); sự cấm phát ngôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gaggen
Modern English
gag
Latin
ōrdō
Old French
ordre
Middle English
ordre
Modern English
order

Nguồn gốc 'Gag Order': Lệnh cấm nói

Từ 'gag' ban đầu có nghĩa là hành động bịt miệng, ngăn không cho ai đó nói, thường bằng cách nhét một vật gì đó vào miệng. Nó gợi lên hình ảnh sự im lặng cưỡng bức. Từ 'order' có nghĩa là một mệnh lệnh, một chỉ thị hoặc phán quyết. Khi kết hợp lại, 'gag order' trở thành một thuật ngữ pháp lý chỉ một lệnh của tòa án hoặc cơ quan chức năng cấm các bên liên quan (luật sư, nhân chứng, truyền thông) công khai thảo luận về một vụ án đang diễn ra, nhằm đảm bảo tính công bằng của phiên tòa và bảo vệ thông tin nhạy cảm.

Usage Note

Lệnh cấm ngôn thường được sử dụng trong các vụ án hình sự hoặc dân sự để bảo vệ tính công bằng của phiên tòa, bảo vệ quyền riêng tư của các bên liên quan hoặc bảo vệ thông tin bí mật. Nó có thể cấm các luật sư, nhân chứng, bị cáo, bồi thẩm đoàn và các bên khác liên quan đến vụ án thảo luận về vụ án với giới truyền thông hoặc công chúng. Sắc thái của 'gag order' nằm ở tính chất pháp lý và ràng buộc của nó.

Prepositions

on against

* **on:** Dùng để chỉ đối tượng bị áp đặt lệnh cấm. Ví dụ: "The gag order was placed *on* the attorneys."
* **against:** Dùng để chỉ hành vi bị cấm. Ví dụ: "The gag order was *against* discussing the case with the media."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gag order
  • strict strict gag order
    (lệnh bịt miệng nghiêm ngặt)
  • temporary temporary gag order
    (lệnh bịt miệng tạm thời)
  • broad broad gag order
    (lệnh bịt miệng diện rộng)
Verb + gag order
  • impose impose a gag order
    (áp đặt lệnh bịt miệng)
  • lift lift a gag order
    (dỡ bỏ lệnh bịt miệng)
  • violate violate a gag order
    (vi phạm lệnh bịt miệng)
  • issue issue a gag order
    (ban hành lệnh bịt miệng)
Noun + gag order
  • violation violation of a gag order
    (sự vi phạm lệnh bịt miệng)
  • subject subject to a gag order
    (phải chịu lệnh bịt miệng)

Idioms

  • be under a gag order

    bị cấm phát ngôn theo lệnh tòa

    "The journalist was under a gag order and could not report on the case."

    (Nhà báo bị cấm phát ngôn theo lệnh tòa nên không thể đưa tin về vụ án.)

  • issue a gag order

    ban hành lệnh cấm phát ngôn

    "The judge decided to issue a gag order to ensure a fair trial."

    (Thẩm phán quyết định ban hành lệnh cấm phát ngôn để đảm bảo một phiên tòa công bằng.)

  • lift a gag order

    dỡ bỏ lệnh cấm phát ngôn

    "After the verdict, the court lifted the gag order on all parties."

    (Sau phán quyết, tòa án đã dỡ bỏ lệnh cấm phát ngôn đối với tất cả các bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gag order

Danh từ
Lật mặt

Lệnh cấm ngôn, thường do tòa án ban hành, hạn chế việc công khai thông tin hoặc bình luận hoặc chuyển cho bất kỳ bên thứ ba trái phép nào.

"The judge issued a gag order on the lawyers involved in the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the judge issues a gag order, the lawyers will not be able to discuss the case publicly.
Nếu thẩm phán ban hành lệnh cấm tiết lộ thông tin, các luật sư sẽ không thể thảo luận vụ án công khai.
Phủ định
If the evidence isn't deemed sensitive, the court won't impose a gag order on the journalists.
Nếu bằng chứng không được coi là nhạy cảm, tòa án sẽ không áp đặt lệnh cấm tiết lộ thông tin đối với các nhà báo.
Nghi vấn
Will the media be allowed to report freely if a gag order isn't in place?
Liệu giới truyền thông có được phép đưa tin tự do nếu không có lệnh cấm tiết lộ thông tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gag order".

Mục đích của Lệnh Bịt Miệng

Lệnh bịt miệng (gag order) là một công cụ pháp lý quan trọng được tòa án sử dụng để bảo vệ tính công bằng của các phiên tòa. Nó ngăn chặn các bên liên quan (như luật sư, nhân chứng, công tố viên và cả truyền thông) bình luận công khai về một vụ án đang diễn ra. Mục tiêu là để tránh gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn, bảo vệ danh dự của những người liên quan, hoặc giữ bí mật những thông tin nhạy cảm có thể ảnh hưởng đến quá trình điều tra và xét xử.

Xung đột với Quyền Tự do Ngôn luận

Tại các quốc gia đề cao tự do ngôn luận (như Hoa Kỳ với Tu chính án thứ nhất), lệnh bịt miệng thường gây ra tranh cãi. Mặc dù cần thiết để đảm bảo công lý, nó lại có thể bị xem là hạn chế quyền tự do báo chí và quyền được thông tin của công chúng. Việc cân bằng giữa quyền lợi cá nhân, lợi ích công cộng và quy trình pháp lý là một thách thức lớn khi áp dụng các lệnh bịt miệng.