(Top Banner Ad)
protective order
C1
noun C1 Luật pháp

protective order

UK: /prəˈtektɪv ˈɔːdə(r)/ • US: /prəˈtektɪv ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh bảo vệ lệnh cấm tiếp xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A court order to protect a person or persons from abuse, harassment, or violence.

Vietnamese Meaning

Lệnh bảo vệ là một lệnh của tòa án để bảo vệ một hoặc nhiều người khỏi bị lạm dụng, quấy rối hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She obtained a protective order against her abusive ex-husband."

    "Cô ấy đã xin được lệnh bảo vệ chống lại người chồng cũ bạo hành của mình."

  • "The judge granted the protective order after hearing the evidence."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh bảo vệ sau khi nghe các bằng chứng."

  • "Violating a protective order is a criminal offense."

    "Vi phạm lệnh bảo vệ là một hành vi phạm tội hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protected được bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb order ra lệnh, yêu cầu
Noun order lệnh, trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
protéger
English
protect
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc của 'protective order'

Cụm từ 'protective order' là một thuật ngữ pháp lý hiện đại, ra đời từ việc kết hợp hai từ 'protective' (có tính bảo vệ, che chở) và 'order' (lệnh, trật tự). 'Protective' xuất phát từ động từ 'protect' có nghĩa là bảo vệ, che chắn, có gốc từ tiếng Latin 'protegere' (che phủ phía trước). Từ 'order' có nghĩa là mệnh lệnh, trật tự, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo'. Khi kết hợp, 'protective order' mang nghĩa đen là một 'lệnh nhằm mục đích bảo vệ', được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống pháp luật phương Tây để đảm bảo an toàn cho cá nhân.

Usage Note

Lệnh bảo vệ thường được ban hành để ngăn chặn một người (thường là người đã có hành vi bạo lực hoặc đe dọa) tiếp xúc với một người khác. Nó có thể bao gồm các điều khoản như cấm người đó đến gần nạn nhân, nơi ở của nạn nhân, nơi làm việc của nạn nhân, hoặc cấm liên lạc dưới mọi hình thức. Mức độ nghiêm ngặt của lệnh bảo vệ có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống cụ thể và luật pháp của từng khu vực.

Prepositions

for against

‘Protective order for’ chỉ ra người hoặc nhóm người được bảo vệ. ‘Protective order against’ chỉ ra người hoặc hành vi mà lệnh bảo vệ được ban hành để chống lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective order
  • temporary temporary protective order
    (lệnh bảo vệ tạm thời)
  • permanent permanent protective order
    (lệnh bảo vệ vĩnh viễn)
  • restraining restraining protective order
    (lệnh bảo vệ cấm tiếp xúc/hạn chế)
  • domestic domestic protective order
    (lệnh bảo vệ trong nước (liên quan đến bạo lực gia đình))
Verb + protective order
  • obtain obtain a protective order
    (xin được/có được một lệnh bảo vệ)
  • file for file for a protective order
    (nộp đơn xin lệnh bảo vệ)
  • violate violate a protective order
    (vi phạm lệnh bảo vệ)
  • issue issue a protective order
    (ban hành lệnh bảo vệ)
  • seek seek a protective order
    (tìm kiếm/yêu cầu lệnh bảo vệ)
  • enforce enforce a protective order
    (thực thi lệnh bảo vệ)

Idioms

  • file a protective order against someone

    nộp đơn xin lệnh bảo vệ chống lại ai đó

    "She decided to file a protective order against her ex-partner after he threatened her."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn xin lệnh bảo vệ chống lại người bạn trai cũ sau khi anh ta đe dọa cô.)

  • be granted a protective order

    được cấp lệnh bảo vệ

    "The victim was granted a protective order, ensuring her safety from the assailant."

    (Nạn nhân đã được cấp lệnh bảo vệ, đảm bảo an toàn cho cô ấy khỏi kẻ tấn công.)

  • violating a protective order

    vi phạm lệnh bảo vệ

    "Violating a protective order can lead to severe legal consequences, including arrest and imprisonment."

    (Vi phạm lệnh bảo vệ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bắt giữ và bỏ tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective order

noun
Lật mặt

Lệnh bảo vệ là một lệnh của tòa án để bảo vệ một hoặc nhiều người khỏi bị lạm dụng, quấy rối hoặc bạo lực.

"She obtained a protective order against her abusive ex-husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she feared for her safety, she sought a protective order against her ex-partner.
Vì lo sợ cho sự an toàn của mình, cô ấy đã yêu cầu lệnh bảo vệ chống lại người yêu cũ.
Phủ định
Although he claimed he posed no threat, he was not surprised when the judge denied his request to lift the protective order.
Mặc dù anh ta tuyên bố rằng anh ta không gây ra mối đe dọa nào, nhưng anh ta không ngạc nhiên khi thẩm phán từ chối yêu cầu bãi bỏ lệnh bảo vệ của anh ta.
Nghi vấn
If you violate the protective order, will you face criminal charges?
Nếu bạn vi phạm lệnh bảo vệ, bạn có phải đối mặt với các cáo buộc hình sự không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he violates the protective order, he will face immediate arrest.
Nếu anh ta vi phạm lệnh bảo vệ, anh ta sẽ phải đối mặt với việc bắt giữ ngay lập tức.
Phủ định
If she doesn't have a protective order, she won't be able to keep him away from her.
Nếu cô ấy không có lệnh bảo vệ, cô ấy sẽ không thể ngăn anh ta lại gần cô ấy.
Nghi vấn
Will the police enforce the protective order if she calls them?
Cảnh sát có thi hành lệnh bảo vệ nếu cô ấy gọi cho họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she felt truly threatened, she would seek a protective order.
Nếu cô ấy cảm thấy thực sự bị đe dọa, cô ấy sẽ tìm kiếm lệnh bảo vệ.
Phủ định
If the judge didn't believe the evidence, he wouldn't grant a protective order.
Nếu thẩm phán không tin vào bằng chứng, ông ấy sẽ không ban hành lệnh bảo vệ.
Nghi vấn
Would the police investigate further if a protective order were violated?
Liệu cảnh sát có điều tra thêm nếu lệnh bảo vệ bị vi phạm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will need a protective order to keep her safe.
Cô ấy sẽ cần một lệnh bảo vệ để giữ an toàn cho bản thân.
Phủ định
He is not going to violate the protective order again.
Anh ấy sẽ không vi phạm lệnh bảo vệ một lần nữa.
Nghi vấn
Will the judge grant a protective order in this case?
Liệu thẩm phán có cấp lệnh bảo vệ trong vụ án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective order".

Bảo vệ nạn nhân bạo lực và quấy rối

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'protective order' (còn gọi là lệnh cấm hoặc lệnh hạn chế) là một công cụ pháp lý quan trọng được thiết kế để bảo vệ cá nhân khỏi bạo lực, quấy rối, đe dọa hoặc theo dõi. Nó thường được sử dụng trong các vụ án bạo lực gia đình, quấy rối tình dục, hoặc các tình huống mà một người cảm thấy bị đe dọa bởi người khác, nhằm ngăn chặn hành vi gây hại tiếp diễn và đảm bảo an toàn cho nạn nhân.

Phạm vi và hậu quả pháp lý

Một lệnh bảo vệ thường cấm người bị cấm (bên bị đơn) tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với người yêu cầu (bên nguyên đơn), cấm đến gần nhà, nơi làm việc hoặc trường học của họ, và cấm quấy rối bằng bất kỳ hình thức nào. Vi phạm lệnh bảo vệ là một tội hình sự nghiêm trọng và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nặng nề như bị bắt giữ, phạt tiền, hoặc thậm chí là án tù, tùy thuộc vào mức độ vi phạm và luật pháp của từng bang hoặc quốc gia.