(Top Banner Ad)
gala
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

gala

UK: /ˈɡɑːlə/ • US: /ˈɡeɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

dạ tiệc buổi tiệc lớn lễ hội long trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A festive occasion, especially a lavish social event including entertainment.

Vietnamese Meaning

Một dịp lễ hội, đặc biệt là một sự kiện xã hội xa hoa bao gồm giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum held a gala to raise funds for its new exhibit."

    "Viện bảo tàng đã tổ chức một buổi dạ tiệc để gây quỹ cho cuộc triển lãm mới của mình."

  • "The annual charity gala raised over a million dollars."

    "Buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm đã quyên góp được hơn một triệu đô la."

  • "She wore a stunning gown to the gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gala Buổi dạ tiệc, sự kiện trang trọng (thường là để gây quỹ hoặc ăn mừng).
Adjective gala Thuộc về dạ tiệc, mang tính lễ hội (dùng để miêu tả một sự kiện, ví dụ: a gala dinner).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gala
English
gala

Nguồn gốc của 'gala'

Từ 'gala' có nguồn gốc từ tiếng Ý, 'gala', ban đầu có nghĩa là 'trang phục lộng lẫy' hoặc 'lễ hội'. Nó được dùng để chỉ các buổi tiệc tùng sang trọng, nơi mọi người ăn mặc đẹp nhất để tham dự các sự kiện đặc biệt, thường là để ăn mừng hoặc gây quỹ từ thiện.

Usage Note

Từ 'gala' thường được dùng để chỉ những sự kiện trang trọng, có tính chất kỷ niệm, quyên góp hoặc tôn vinh. Nó mang ý nghĩa long trọng và thường liên quan đến các hoạt động giải trí như biểu diễn nghệ thuật, khiêu vũ, hoặc tiệc chiêu đãi. So với các từ đồng nghĩa như 'party' hay 'celebration', 'gala' mang sắc thái trang trọng và quy mô lớn hơn.

Prepositions

at for

'at a gala': đề cập đến việc tham dự hoặc có mặt tại một buổi dạ tiệc. Ví dụ: 'She was at the gala last night.' 'for a gala': đề cập đến mục đích hoặc lý do tổ chức buổi dạ tiệc. Ví dụ: 'They are raising money for a gala.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gala
  • grand grand gala
    (đại dạ tiệc, buổi dạ tiệc lớn)
  • charity charity gala
    (dạ tiệc từ thiện)
  • annual annual gala
    (buổi dạ tiệc thường niên)
Noun + gala (Gala as adjective)
  • gala gala dinner
    (bữa tối dạ tiệc)
  • gala gala event
    (sự kiện dạ tiệc)
  • gala gala concert
    (buổi hòa nhạc dạ tiệc)
Verb + gala
  • attend attend a gala
    (tham dự một buổi dạ tiệc)
  • host host a gala
    (tổ chức một buổi dạ tiệc)
  • throw throw a gala
    (tổ chức một buổi dạ tiệc (thân mật hơn 'host'))

Idioms

  • gala dinner

    bữa tối dạ tiệc trang trọng

    "The company held a gala dinner to celebrate its 50th anniversary."

    (Công ty đã tổ chức một bữa tối dạ tiệc để kỷ niệm 50 năm thành lập.)

  • charity gala

    dạ tiệc từ thiện

    "She wore an exquisite gown to the charity gala."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ tiệc từ thiện.)

  • a gala occasion

    một dịp lễ hội/sự kiện trang trọng

    "The wedding was truly a gala occasion for the whole family."

    (Đám cưới thực sự là một dịp lễ hội trọng đại cho cả gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gala

noun
Lật mặt

Một dịp lễ hội, đặc biệt là một sự kiện xã hội xa hoa bao gồm giải trí.

"The museum held a gala to raise funds for its new exhibit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced the waltz, she would be attending the charity gala tonight.
Nếu cô ấy đã luyện tập điệu van, cô ấy sẽ tham dự buổi dạ tiệc từ thiện tối nay.
Phủ định
If they weren't so busy, they might have enjoyed the annual company gala.
Nếu họ không quá bận rộn, họ có lẽ đã thích buổi dạ tiệc thường niên của công ty.
Nghi vấn
If he had known about the black-tie gala, would he even consider skipping his other commitment?
Nếu anh ấy biết về buổi dạ tiệc trang trọng, liệu anh ấy có cân nhắc bỏ qua cam kết khác của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will hold a gala to raise funds for new equipment.
Trường sẽ tổ chức một buổi dạ tiệc để gây quỹ cho thiết bị mới.
Phủ định
They are not going to have a gala this year due to budget constraints.
Họ sẽ không tổ chức dạ tiệc năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will there be a black-tie gala at the charity event?
Liệu có một buổi dạ tiệc với trang phục trang trọng tại sự kiện từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gala".

Dạ tiệc từ thiện và gây quỹ

Trong văn hóa phương Tây, các buổi dạ tiệc (gala) thường được tổ chức để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận. Đây là những sự kiện xã hội quan trọng, nơi khách mời quyên góp tiền trong không khí trang trọng và vui vẻ, thường có các hoạt động như đấu giá, biểu diễn nghệ thuật.

Trang phục sang trọng và xã hội thượng lưu

Dạ tiệc thường gắn liền với trang phục dạ hội lộng lẫy (như 'black-tie' hoặc váy dài 'evening gowns') và thu hút những người nổi tiếng, các nhà tài trợ lớn hoặc những nhân vật quan trọng trong xã hội. Chúng là dịp để thể hiện sự sang trọng và kết nối trong giới thượng lưu.