(Top Banner Ad)
lavish
B2
adjective B2 General

lavish

UK: /ˈlævɪʃ/ • US: /ˈlævɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xa hoa lộng lẫy hào phóng dư dả phung phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sumptuously rich, elaborate, or luxurious.

Vietnamese Meaning

Xa hoa, lộng lẫy, phong phú, dư dả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lavish decorations transformed the room into a palace."

    "Những trang trí xa hoa đã biến căn phòng thành một cung điện."

  • "The hotel provided a lavish breakfast buffet."

    "Khách sạn cung cấp một bữa sáng tự chọn xa hoa."

  • "He lavished money on his new car."

    "Anh ta tiêu rất nhiều tiền cho chiếc xe mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lavish xa hoa, lãng phí, phong phú
Noun lavishness sự xa hoa, sự lãng phí
Adverb lavishly một cách xa hoa, một cách lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare
Old French
lavache
English
lavish

Nguồn gốc từ 'Lavish'

Từ 'lavish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lavare', có nghĩa là 'rửa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'lavache' và mang ý nghĩa 'lũ lụt', ám chỉ sự dư thừa, dồi dào. Cuối cùng, từ này được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa 'xa hoa, lãng phí'.

Usage Note

Tính từ "lavish" thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng rất cao, đắt tiền và thường vượt quá mức cần thiết. Nó nhấn mạnh sự phong phú, hào phóng và đôi khi có chút phô trương. So sánh với "luxurious": luxurious chỉ đơn giản là sang trọng, trong khi lavish ngụ ý sự dư thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lavish
  • a lavish party
    (một bữa tiệc xa hoa)
  • a lavish lifestyle
    (một lối sống xa hoa)
  • a lavish display
    (một màn trình diễn lộng lẫy)
Verb + lavish
  • lavish praise
    (hết lời ca ngợi)
  • lavish attention
    (dành sự quan tâm đặc biệt)
  • lavish money
    (vung tiền)

Idioms

  • lavish something on someone

    dành cho ai cái gì đó một cách dư dả, hào phóng

    "She lavished praise on her son for his achievements."

    (Cô ấy hết lời ca ngợi con trai vì những thành tích của nó.)

  • lavish with compliments

    tâng bốc, khen ngợi hết lời

    "He was lavish with compliments on her new dress."

    (Anh ấy hết lời khen ngợi chiếc váy mới của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavish

adjective
Lật mặt

Xa hoa, lộng lẫy, phong phú, dư dả.

"The lavish decorations transformed the room into a palace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was lavish: it included a live band, gourmet food, and an open bar.
Bữa tiệc rất xa hoa: nó bao gồm một ban nhạc sống, đồ ăn ngon và một quầy bar mở.
Phủ định
They didn't lavish praise on him: his performance was subpar.
Họ đã không hết lời khen ngợi anh ấy: màn trình diễn của anh ấy dưới mức trung bình.
Nghi vấn
Did she lavish attention on her garden: tending to each plant with care?
Cô ấy có dành sự quan tâm đặc biệt cho khu vườn của mình không: chăm sóc từng cây một cách cẩn thận?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the lottery, she would lavish money on her family now.
Nếu cô ấy đã trúng xổ số, cô ấy sẽ phung phí tiền bạc cho gia đình mình bây giờ.
Phủ định
If he weren't so careful with his spending, he might have lavishly spent all his savings by now.
Nếu anh ấy không cẩn thận với việc chi tiêu của mình, có lẽ anh ấy đã phung phí tất cả tiền tiết kiệm của mình rồi.
Nghi vấn
If they had finished the project on time, would they lavish praise on the team?
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, họ có lẽ sẽ hết lời khen ngợi đội không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lavish praise on your employees to boost their morale.
Hãy khen ngợi hết lời nhân viên của bạn để nâng cao tinh thần của họ.
Phủ định
Don't lavish money on unnecessary luxuries.
Đừng phung phí tiền vào những thứ xa xỉ không cần thiết.
Nghi vấn
Please lavish attention on the details of this project.
Làm ơn hãy chú ý kỹ đến các chi tiết của dự án này.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lavished gifts on her friends, didn't she?
Cô ấy đã tặng rất nhiều quà cho bạn bè, đúng không?
Phủ định
They don't lavishly decorate their house, do they?
Họ không trang trí nhà một cách xa hoa, phải không?
Nghi vấn
He isn't lavish with his praise, is he?
Anh ấy không hào phóng với những lời khen ngợi của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavish".

Sự hào phóng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng quà xa xỉ (lavish gifts) thường được coi là biểu hiện của tình yêu, sự tôn trọng hoặc lòng biết ơn sâu sắc. Tuy nhiên, cần lưu ý đến bối cảnh và mối quan hệ để tránh gây hiểu lầm là khoe khoang.