galactose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A monosaccharide sugar that is a component of lactose and is found in dairy products, sugar beets, and some gums and saps.
Vietnamese Meaning
Một loại đường đơn (monosaccharide) là thành phần của lactose và được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, củ cải đường và một số loại nhựa cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Galactose is a key component of lactose, the sugar found in milk."
"Galactose là một thành phần quan trọng của lactose, loại đường có trong sữa."
-
"Patients with galactosemia must avoid foods containing galactose."
"Bệnh nhân mắc bệnh galactosemia phải tránh các thực phẩm chứa galactose."
-
"Galactose is less sweet than glucose."
"Galactose ít ngọt hơn glucose."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galactosaemia | Bệnh galactose máu (một rối loạn chuyển hóa di truyền gây tích tụ galactose trong cơ thể) |
| Noun | galactosidase | Enzyme galactosidase (một loại enzyme giúp thủy phân galactose thành glucose) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Galactose là một loại đường đơn, còn được gọi là đường sữa. Nó khác với glucose về cấu trúc không gian, mặc dù cả hai đều có công thức hóa học C6H12O6. Trong cơ thể, galactose được chuyển đổi thành glucose để tạo năng lượng. Sự không dung nạp galactose (galactosemia) là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa galactose của cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dietary dietary galactose (galactose từ chế độ ăn)
-
free free galactose (galactose tự do)
-
excess excess galactose (galactose dư thừa)
-
galactose galactose metabolism (chuyển hóa galactose)
-
galactose galactose intolerance (không dung nạp galactose)
-
galactose galactose pathway (con đường chuyển hóa galactose)
-
contain contain galactose (chứa galactose)
-
metabolize metabolize galactose (chuyển hóa galactose)
-
convert convert galactose (chuyển đổi galactose)
Idioms
-
Galactose-free diet
Chế độ ăn không chứa galactose
"Patients with classic galactosemia must follow a strict galactose-free diet."
(Bệnh nhân mắc bệnh galactose máu cổ điển phải tuân thủ chế độ ăn kiêng không chứa galactose nghiêm ngặt.)
-
Galactose metabolism
Sự chuyển hóa galactose
"Defects in galactose metabolism can lead to serious health issues."
(Các khiếm khuyết trong sự chuyển hóa galactose có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
-
Galactose intolerance
Không dung nạp galactose
"Symptoms of galactose intolerance include vomiting and diarrhea after consuming milk."
(Các triệu chứng của việc không dung nạp galactose bao gồm nôn mửa và tiêu chảy sau khi uống sữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galactose
danh từMột loại đường đơn (monosaccharide) là thành phần của lactose và được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, củ cải đường và một số loại nhựa cây.
"Galactose is a key component of lactose, the sugar found in milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galactose".
