(Top Banner Ad)
galactose
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

galactose

UK: /ɡəˈlæktəʊs/ • US: /ɡəˈlæktos/

Nghĩa tiếng Việt

đường galactose
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monosaccharide sugar that is a component of lactose and is found in dairy products, sugar beets, and some gums and saps.

Vietnamese Meaning

Một loại đường đơn (monosaccharide) là thành phần của lactose và được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, củ cải đường và một số loại nhựa cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Galactose is a key component of lactose, the sugar found in milk."

    "Galactose là một thành phần quan trọng của lactose, loại đường có trong sữa."

  • "Patients with galactosemia must avoid foods containing galactose."

    "Bệnh nhân mắc bệnh galactosemia phải tránh các thực phẩm chứa galactose."

  • "Galactose is less sweet than glucose."

    "Galactose ít ngọt hơn glucose."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galactosaemia Bệnh galactose máu (một rối loạn chuyển hóa di truyền gây tích tụ galactose trong cơ thể)
Noun galactosidase Enzyme galactosidase (một loại enzyme giúp thủy phân galactose thành glucose)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάλα (gala), γαλακτος (galaktos) 'milk'
English (chemical suffix)
-ose (indicating a sugar)
Modern English
galactose (coined 1855 by Louis Pasteur)

Nguồn gốc tên gọi Galactose

Galactose là một loại đường đơn (monosaccharide) được đặt tên vào năm 1855 bởi nhà hóa học người Pháp Louis Pasteur. Tên gọi này được ghép từ từ Hy Lạp cổ đại 'gala' hoặc 'galaktos' có nghĩa là 'sữa', và hậu tố '-ose' thường dùng để chỉ các loại đường. Điều này phản ánh nguồn gốc chính của nó, vì galactose là một thành phần quan trọng trong đường lactose của sữa.

Usage Note

Galactose là một loại đường đơn, còn được gọi là đường sữa. Nó khác với glucose về cấu trúc không gian, mặc dù cả hai đều có công thức hóa học C6H12O6. Trong cơ thể, galactose được chuyển đổi thành glucose để tạo năng lượng. Sự không dung nạp galactose (galactosemia) là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa galactose của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galactose
  • dietary dietary galactose
    (galactose từ chế độ ăn)
  • free free galactose
    (galactose tự do)
  • excess excess galactose
    (galactose dư thừa)
Noun + galactose (compound noun)
  • galactose galactose metabolism
    (chuyển hóa galactose)
  • galactose galactose intolerance
    (không dung nạp galactose)
  • galactose galactose pathway
    (con đường chuyển hóa galactose)
Verb + galactose
  • contain contain galactose
    (chứa galactose)
  • metabolize metabolize galactose
    (chuyển hóa galactose)
  • convert convert galactose
    (chuyển đổi galactose)

Idioms

  • Galactose-free diet

    Chế độ ăn không chứa galactose

    "Patients with classic galactosemia must follow a strict galactose-free diet."

    (Bệnh nhân mắc bệnh galactose máu cổ điển phải tuân thủ chế độ ăn kiêng không chứa galactose nghiêm ngặt.)

  • Galactose metabolism

    Sự chuyển hóa galactose

    "Defects in galactose metabolism can lead to serious health issues."

    (Các khiếm khuyết trong sự chuyển hóa galactose có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • Galactose intolerance

    Không dung nạp galactose

    "Symptoms of galactose intolerance include vomiting and diarrhea after consuming milk."

    (Các triệu chứng của việc không dung nạp galactose bao gồm nôn mửa và tiêu chảy sau khi uống sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galactose

danh từ
Lật mặt

Một loại đường đơn (monosaccharide) là thành phần của lactose và được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, củ cải đường và một số loại nhựa cây.

"Galactose is a key component of lactose, the sugar found in milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galactose".

Sàng lọc sơ sinh bệnh Galactose máu

Tại nhiều quốc gia phát triển, sàng lọc sơ sinh bệnh galactose máu là một phần quan trọng của chương trình y tế công cộng. Mục đích là phát hiện sớm tình trạng rối loạn chuyển hóa này để có thể can thiệp kịp thời bằng chế độ ăn kiêng đặc biệt, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương não, đục thủy tinh thể hoặc suy gan ở trẻ sơ sinh.

Thách thức của chế độ ăn kiêng

Đối với những người không dung nạp galactose hoặc mắc bệnh galactose máu, việc tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, loại bỏ hoàn toàn sữa và các sản phẩm từ sữa, cũng như các thực phẩm chứa galactose ẩn, là một thách thức lớn trong cuộc sống hàng ngày. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dinh dưỡng và quản lý cẩn thận từ gia đình và người bệnh.