lactose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disaccharide sugar composed of galactose and glucose that is found in milk.
Vietnamese Meaning
Một loại đường disaccharide bao gồm galactose và glucose, được tìm thấy trong sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many dairy products contain lactose."
"Nhiều sản phẩm từ sữa chứa lactose."
-
"People with lactose intolerance cannot digest lactose properly."
"Những người không dung nạp lactose không thể tiêu hóa lactose đúng cách."
-
"Lactose is a natural sugar found in milk."
"Lactose là một loại đường tự nhiên có trong sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | lactose intolerance | Sự không dung nạp lactose |
| Noun | lactase | Enzyme lactase (men phân hủy lactose) |
| Adjective | lactic | Thuộc về sữa, liên quan đến axit lactic |
| Verb | lactate | Tiết sữa |
| Adjective | lactose-free | Không chứa lactose |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lactose là một loại đường tự nhiên có trong sữa của động vật có vú. Nó còn được gọi là 'đường sữa'. Những người không dung nạp lactose gặp khó khăn trong việc tiêu hóa lactose, dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, tiêu chảy và đau bụng. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng khác nhau tùy theo từng người.
Prepositions
Lactose *in* milk: chỉ ra lactose là một thành phần có trong sữa. Amount *of* lactose: chỉ số lượng lactose.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lactose-free lactose-free products (các sản phẩm không chứa lactose)
-
high high in lactose (chứa nhiều lactose)
-
low low in lactose (chứa ít lactose)
-
lactose intolerance lactose intolerance (chứng không dung nạp lactose)
-
lactose malabsorption lactose malabsorption (sự kém hấp thu lactose)
-
lactose content lactose content (hàm lượng lactose)
-
digest digest lactose (tiêu hóa lactose)
-
break down break down lactose (phân hủy lactose)
-
avoid avoid lactose (tránh lactose)
Idioms
-
lactose intolerance
chứng không dung nạp lactose (tình trạng cơ thể không thể tiêu hóa lactose)
"Many adults experience lactose intolerance, leading them to avoid dairy products."
(Nhiều người trưởng thành gặp phải chứng không dung nạp lactose, khiến họ phải tránh các sản phẩm từ sữa.)
-
lactose-free diet
chế độ ăn không chứa lactose
"She switched to a lactose-free diet to improve her digestion and reduce bloating."
(Cô ấy đã chuyển sang chế độ ăn không chứa lactose để cải thiện tiêu hóa và giảm đầy hơi.)
-
lactose content
hàm lượng lactose (lượng lactose có trong một thực phẩm)
"Always check the lactose content on food labels if you have dietary restrictions."
(Luôn kiểm tra hàm lượng lactose trên nhãn thực phẩm nếu bạn có những hạn chế về chế độ ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lactose
nounMột loại đường disaccharide bao gồm galactose và glucose, được tìm thấy trong sữa.
"Many dairy products contain lactose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactose".
