(Top Banner Ad)
lactose
B2
noun B2 Hóa sinh, Dinh dưỡng

lactose

UK: /ˈlæktəʊs/ • US: /ˈlæktoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

đường lactose đường sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disaccharide sugar composed of galactose and glucose that is found in milk.

Vietnamese Meaning

Một loại đường disaccharide bao gồm galactose và glucose, được tìm thấy trong sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many dairy products contain lactose."

    "Nhiều sản phẩm từ sữa chứa lactose."

  • "People with lactose intolerance cannot digest lactose properly."

    "Những người không dung nạp lactose không thể tiêu hóa lactose đúng cách."

  • "Lactose is a natural sugar found in milk."

    "Lactose là một loại đường tự nhiên có trong sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase lactose intolerance Sự không dung nạp lactose
Noun lactase Enzyme lactase (men phân hủy lactose)
Adjective lactic Thuộc về sữa, liên quan đến axit lactic
Verb lactate Tiết sữa
Adjective lactose-free Không chứa lactose

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lac (lactis)
Modern Latin
lact-
English
lactose

Nguồn gốc của đường sữa

Từ 'lactose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lac' (có nghĩa là 'sữa') và hậu tố '-ose' thường dùng để chỉ các loại đường trong hóa học. Vì vậy, 'lactose' có nghĩa đen là 'đường sữa', một loại đường tự nhiên có trong sữa và các sản phẩm từ sữa.

Usage Note

Lactose là một loại đường tự nhiên có trong sữa của động vật có vú. Nó còn được gọi là 'đường sữa'. Những người không dung nạp lactose gặp khó khăn trong việc tiêu hóa lactose, dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, tiêu chảy và đau bụng. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng khác nhau tùy theo từng người.

Prepositions

in of

Lactose *in* milk: chỉ ra lactose là một thành phần có trong sữa. Amount *of* lactose: chỉ số lượng lactose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lactose
  • lactose-free lactose-free products
    (các sản phẩm không chứa lactose)
  • high high in lactose
    (chứa nhiều lactose)
  • low low in lactose
    (chứa ít lactose)
Noun + lactose
  • lactose intolerance lactose intolerance
    (chứng không dung nạp lactose)
  • lactose malabsorption lactose malabsorption
    (sự kém hấp thu lactose)
  • lactose content lactose content
    (hàm lượng lactose)
Verb + lactose
  • digest digest lactose
    (tiêu hóa lactose)
  • break down break down lactose
    (phân hủy lactose)
  • avoid avoid lactose
    (tránh lactose)

Idioms

  • lactose intolerance

    chứng không dung nạp lactose (tình trạng cơ thể không thể tiêu hóa lactose)

    "Many adults experience lactose intolerance, leading them to avoid dairy products."

    (Nhiều người trưởng thành gặp phải chứng không dung nạp lactose, khiến họ phải tránh các sản phẩm từ sữa.)

  • lactose-free diet

    chế độ ăn không chứa lactose

    "She switched to a lactose-free diet to improve her digestion and reduce bloating."

    (Cô ấy đã chuyển sang chế độ ăn không chứa lactose để cải thiện tiêu hóa và giảm đầy hơi.)

  • lactose content

    hàm lượng lactose (lượng lactose có trong một thực phẩm)

    "Always check the lactose content on food labels if you have dietary restrictions."

    (Luôn kiểm tra hàm lượng lactose trên nhãn thực phẩm nếu bạn có những hạn chế về chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lactose

noun
Lật mặt

Một loại đường disaccharide bao gồm galactose và glucose, được tìm thấy trong sữa.

"Many dairy products contain lactose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactose".

Sự phổ biến khác nhau của chứng không dung nạp lactose

Chứng không dung nạp lactose không phải là một tình trạng hiếm gặp; trên thực tế, nó ảnh hưởng đến khoảng 68% dân số thế giới. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể ở một số khu vực như Đông Á và Tây Phi, trong khi lại thấp hơn ở Bắc Âu, phản ánh sự khác biệt về di truyền và lịch sử chăn nuôi gia súc.

Sự phát triển của sản phẩm không lactose

Trong những năm gần đây, thị trường đã chứng kiến sự bùng nổ của các sản phẩm 'lactose-free' (không chứa lactose), từ sữa, phô mai đến kem. Điều này không chỉ phục vụ những người bị không dung nạp lactose mà còn đáp ứng xu hướng ăn uống lành mạnh và đa dạng hóa thực phẩm trên toàn cầu.