(Top Banner Ad)
glucose
B2
danh từ B2 Sinh học, Hóa học, Y học

glucose

UK: /ˈɡluːkəʊs/ • US: /ˈɡluːkoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

đường glucose đường huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple sugar that is an important energy source in living organisms and is a component of many carbohydrates.

Vietnamese Meaning

Một loại đường đơn giản, là nguồn năng lượng quan trọng trong các sinh vật sống và là một thành phần của nhiều carbohydrate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body breaks down carbohydrates into glucose for energy."

    "Cơ thể phân hủy carbohydrate thành glucose để tạo năng lượng."

  • "High levels of glucose in the blood can indicate diabetes."

    "Mức glucose cao trong máu có thể cho thấy bệnh tiểu đường."

  • "Athletes often consume glucose gels for a quick energy boost."

    "Vận động viên thường tiêu thụ gel glucose để tăng năng lượng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glucose Đường glucose, một loại đường đơn quan trọng trong cơ thể và là nguồn năng lượng chính.
Adjective glycemic Thuộc về hoặc liên quan đến glucose trong máu, đặc biệt là mức độ đường huyết (ví dụ: chỉ số đường huyết).
Noun glycogen Chất glycogen, dạng glucose dự trữ trong gan và cơ bắp của cơ thể.
Noun hyperglycemia Tăng đường huyết, tình trạng nồng độ glucose trong máu cao bất thường.
Noun hypoglycemia Hạ đường huyết, tình trạng nồng độ glucose trong máu thấp bất thường.
Noun glucagon Glucagon, một hormone do tuyến tụy sản xuất, có chức năng tăng lượng đường trong máu khi cần thiết.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γλυκύς (glykys)
French
glucose
English
glucose

Nguồn gốc của từ 'glucose'

Từ 'glucose' được nhà hóa học người Pháp Jean-Baptiste André Dumas đặt ra vào năm 1838. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'glykys' (γλυκύς), có nghĩa là 'ngọt ngào', kết hợp với hậu tố '-ose' thường dùng trong hóa học để chỉ đường. Điều này phản ánh chính xác bản chất của glucose là một loại đường đơn.

Usage Note

Glucose là một monosaccharide (đường đơn) thuộc nhóm carbohydrate. Nó là nguồn năng lượng chính cho các tế bào trong cơ thể. Glucose thường được gọi là đường huyết (blood sugar). Các thuật ngữ "glucose" và "dextrose" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù dextrose là dạng tinh thể của glucose.

Prepositions

of in

glucose *of*: chỉ thành phần của một hợp chất khác (e.g., breakdown of glucose). glucose *in*: chỉ sự hiện diện trong một môi trường (e.g., glucose in the blood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glucose
  • blood blood glucose
    (đường huyết (lượng glucose trong máu))
  • high high glucose
    (đường huyết cao)
  • low low glucose
    (đường huyết thấp)
  • fasting fasting glucose
    (đường huyết lúc đói)
  • stable stable glucose levels
    (mức đường huyết ổn định)
Verb + glucose
  • monitor monitor glucose levels
    (theo dõi nồng độ đường huyết)
  • regulate regulate glucose
    (điều hòa đường glucose)
  • measure measure glucose
    (đo đường huyết)
  • absorb absorb glucose
    (hấp thụ glucose)
  • metabolize metabolize glucose
    (chuyển hóa glucose)

Idioms

  • blood glucose level

    nồng độ đường huyết

    "Regularly checking your blood glucose level is essential for diabetics."

    (Kiểm tra nồng độ đường huyết thường xuyên là điều cần thiết đối với người mắc bệnh tiểu đường.)

  • glucose metabolism

    quá trình chuyển hóa glucose

    "Disruptions in glucose metabolism can lead to various health problems."

    (Rối loạn quá trình chuyển hóa glucose có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • glucose spike

    đường huyết tăng vọt đột ngột

    "Avoid sugary drinks to prevent a sudden glucose spike."

    (Tránh đồ uống có đường để ngăn chặn tình trạng đường huyết tăng vọt đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glucose

danh từ
Lật mặt

Một loại đường đơn giản, là nguồn năng lượng quan trọng trong các sinh vật sống và là một thành phần của nhiều carbohydrate.

"The body breaks down carbohydrates into glucose for energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glucose".

Nguồn năng lượng chính của não bộ

Glucose không chỉ là một loại đường mà còn là nguồn năng lượng chính và thiết yếu cho não bộ. Não bộ tiêu thụ khoảng 20% tổng năng lượng của cơ thể, và gần như toàn bộ năng lượng đó đến từ glucose để duy trì các chức năng nhận thức, tư duy và vận động.

Mối liên hệ với bệnh tiểu đường

Sự hiểu biết về glucose là nền tảng trong việc phòng ngừa và quản lý bệnh tiểu đường. Việc kiểm soát nồng độ glucose trong máu thông qua chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe và tránh các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến bệnh tiểu đường.