glucose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple sugar that is an important energy source in living organisms and is a component of many carbohydrates.
Vietnamese Meaning
Một loại đường đơn giản, là nguồn năng lượng quan trọng trong các sinh vật sống và là một thành phần của nhiều carbohydrate.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body breaks down carbohydrates into glucose for energy."
"Cơ thể phân hủy carbohydrate thành glucose để tạo năng lượng."
-
"High levels of glucose in the blood can indicate diabetes."
"Mức glucose cao trong máu có thể cho thấy bệnh tiểu đường."
-
"Athletes often consume glucose gels for a quick energy boost."
"Vận động viên thường tiêu thụ gel glucose để tăng năng lượng nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glucose | Đường glucose, một loại đường đơn quan trọng trong cơ thể và là nguồn năng lượng chính. |
| Adjective | glycemic | Thuộc về hoặc liên quan đến glucose trong máu, đặc biệt là mức độ đường huyết (ví dụ: chỉ số đường huyết). |
| Noun | glycogen | Chất glycogen, dạng glucose dự trữ trong gan và cơ bắp của cơ thể. |
| Noun | hyperglycemia | Tăng đường huyết, tình trạng nồng độ glucose trong máu cao bất thường. |
| Noun | hypoglycemia | Hạ đường huyết, tình trạng nồng độ glucose trong máu thấp bất thường. |
| Noun | glucagon | Glucagon, một hormone do tuyến tụy sản xuất, có chức năng tăng lượng đường trong máu khi cần thiết. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glucose là một monosaccharide (đường đơn) thuộc nhóm carbohydrate. Nó là nguồn năng lượng chính cho các tế bào trong cơ thể. Glucose thường được gọi là đường huyết (blood sugar). Các thuật ngữ "glucose" và "dextrose" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù dextrose là dạng tinh thể của glucose.
Prepositions
glucose *of*: chỉ thành phần của một hợp chất khác (e.g., breakdown of glucose). glucose *in*: chỉ sự hiện diện trong một môi trường (e.g., glucose in the blood).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blood blood glucose (đường huyết (lượng glucose trong máu))
-
high high glucose (đường huyết cao)
-
low low glucose (đường huyết thấp)
-
fasting fasting glucose (đường huyết lúc đói)
-
stable stable glucose levels (mức đường huyết ổn định)
-
monitor monitor glucose levels (theo dõi nồng độ đường huyết)
-
regulate regulate glucose (điều hòa đường glucose)
-
measure measure glucose (đo đường huyết)
-
absorb absorb glucose (hấp thụ glucose)
-
metabolize metabolize glucose (chuyển hóa glucose)
Idioms
-
blood glucose level
nồng độ đường huyết
"Regularly checking your blood glucose level is essential for diabetics."
(Kiểm tra nồng độ đường huyết thường xuyên là điều cần thiết đối với người mắc bệnh tiểu đường.)
-
glucose metabolism
quá trình chuyển hóa glucose
"Disruptions in glucose metabolism can lead to various health problems."
(Rối loạn quá trình chuyển hóa glucose có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
-
glucose spike
đường huyết tăng vọt đột ngột
"Avoid sugary drinks to prevent a sudden glucose spike."
(Tránh đồ uống có đường để ngăn chặn tình trạng đường huyết tăng vọt đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glucose
danh từMột loại đường đơn giản, là nguồn năng lượng quan trọng trong các sinh vật sống và là một thành phần của nhiều carbohydrate.
"The body breaks down carbohydrates into glucose for energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glucose".
