(Top Banner Ad)
gallotannin
C1
noun C1 Hóa học, Thực vật học

gallotannin

UK: /ˌɡæləˈtænɪn/ • US: /ˌɡæləˈtænɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gallotanin tanin gallyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tannin, specifically a hydrolyzable tannin composed of gallic acid esters of glucose.

Vietnamese Meaning

Một loại tannin, cụ thể là một tannin thủy phân được cấu tạo từ các este của axit gallic và glucose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gallotannins are responsible for the astringency of many fruits."

    "Gallotannin chịu trách nhiệm cho vị chát của nhiều loại trái cây."

  • "The high gallotannin content in the leaves deters herbivores."

    "Hàm lượng gallotannin cao trong lá ngăn cản động vật ăn cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tannin chất tanin (hợp chất thực vật dùng để thuộc da, có vị chát)
Noun gallic acid axit gallic (một hợp chất hữu cơ, tiền chất của gallotannin)
Adjective tannic thuộc về tanin; chứa tanin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
galla
Old French
galle
English
gallic
Old High German
tanna
German
Tanne
English
tannin
English
gallotannin

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'gallotannin' được ghép từ hai thành phần: 'gallo-' và '-tannin'. Phần 'gallo-' xuất phát từ 'gallic acid' (axit gallic), vốn được tìm thấy lần đầu tiên trong 'oak galls' (các u sần trên cây sồi do côn trùng gây ra). Các u sần này trong tiếng Latin gọi là 'galla'. Phần '-tannin' có nguồn gốc từ từ 'tanna' trong tiếng Đức cổ, nghĩa là 'cây sồi', và liên quan đến quá trình 'tanning' (thuộc da) mà các hợp chất này được dùng.

Kết nối với cây sồi

Cả hai phần của từ 'gallotannin' đều có mối liên hệ mật thiết với cây sồi. 'Galla' là các u sần trên cây sồi, nơi axit gallic được tìm thấy nhiều. 'Tannin' cũng nổi tiếng là chất thuộc da có nhiều trong vỏ cây sồi. Điều này nhấn mạnh vai trò của cây sồi là nguồn cung cấp quan trọng cho hợp chất hóa học này.

Usage Note

Gallotannin là một hợp chất polyphenol tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, đặc biệt là trong vỏ cây, lá và quả. Chúng có đặc tính làm se và có thể được sử dụng trong thuộc da, nhuộm và như một chất cầm máu. So với các loại tannin khác, gallotannin dễ bị thủy phân hơn bởi axit hoặc enzyme.

Prepositions

in from

"Gallotannin in plants" chỉ vị trí tồn tại của gallotannin. "Gallotannin from oak bark" chỉ nguồn gốc của gallotannin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallotannin
  • hydrolysable hydrolysable gallotannin
    (gallotannin có thể thủy phân)
  • pure pure gallotannin
    (gallotannin tinh khiết)
  • extracted extracted gallotannin
    (gallotannin được chiết xuất)
Noun + gallotannin
  • gallotannin gallotannin content
    (hàm lượng gallotannin)
  • gallotannin gallotannin extract
    (chiết xuất gallotannin)
Verb + gallotannin
  • contain contain gallotannin
    (chứa gallotannin)
  • isolate isolate gallotannin
    (phân lập gallotannin)
  • synthesize synthesize gallotannin
    (tổng hợp gallotannin)

Idioms

  • gallotannin-rich plant extracts

    các chiết xuất thực vật giàu gallotannin

    "Researchers often study gallotannin-rich plant extracts for their antioxidant properties."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các chiết xuất thực vật giàu gallotannin về đặc tính chống oxy hóa của chúng.)

  • the presence of gallotannin

    sự hiện diện của gallotannin

    "The presence of gallotannin contributes to the astringent taste in some fruits."

    (Sự hiện diện của gallotannin góp phần tạo nên vị chát trong một số loại trái cây.)

  • characterization of gallotannin

    đặc trưng hóa gallotannin

    "Advanced techniques are used for the characterization of gallotannin in complex matrices."

    (Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để đặc trưng hóa gallotannin trong các hỗn hợp phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallotannin

noun
Lật mặt

Một loại tannin, cụ thể là một tannin thủy phân được cấu tạo từ các este của axit gallic và glucose.

"Gallotannins are responsible for the astringency of many fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified gallotannin in several plant species.
Các nhà khoa học đã xác định gallotannin trong một số loài thực vật.
Phủ định
The study did not reveal any gallotannin in the sample.
Nghiên cứu không phát hiện bất kỳ gallotannin nào trong mẫu.
Nghi vấn
Does this extraction process remove gallotannin from the solution?
Liệu quy trình chiết xuất này có loại bỏ gallotannin khỏi dung dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallotannin".

Vai trò trong Y học Cổ truyền

Gallotannin, và các tannin nói chung, là thành phần quan trọng trong nhiều loại thảo dược và cây thuốc cổ truyền trên khắp thế giới. Chúng đã được sử dụng từ lâu đời trong y học dân gian để điều trị các bệnh như tiêu chảy, viêm nhiễm, và làm lành vết thương, nhờ vào đặc tính kháng khuẩn và se niêm mạc.

Ảnh hưởng đến hương vị thực phẩm và đồ uống

Gallotannin góp phần đáng kể vào hương vị và cảm giác khi ăn uống, đặc biệt là vị chát (astringency) trong trà, cà phê, rượu vang đỏ và một số loại trái cây như hồng, ổi. Trong sản xuất rượu vang, gallotannin từ vỏ và hạt nho, hoặc từ thùng gỗ sồi, ảnh hưởng đến độ bền, màu sắc và cấu trúc của rượu.