(Top Banner Ad)
tannic acid
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm, Da thuộc

tannic acid

UK: /ˈtænɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈtænɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit tannic tanin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish or brownish bitter-tasting organic substance present in some galls, barks, and other plant tissues, consisting of complex derivatives of gallic acid; used in tanning leather and dyeing, and as an astringent.

Vietnamese Meaning

Một chất hữu cơ có vị đắng, màu vàng nhạt hoặc nâu, có trong một số bướu cây, vỏ cây và các mô thực vật khác, bao gồm các dẫn xuất phức tạp của axit gallic; được sử dụng trong thuộc da và nhuộm, và như một chất làm se.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tannic acid is used in the leather industry to tan hides."

    "Axit tannic được sử dụng trong ngành công nghiệp da thuộc để thuộc da."

  • "The high tannic acid content in red wine contributes to its dry, astringent taste."

    "Hàm lượng axit tannic cao trong rượu vang đỏ góp phần tạo nên vị khô, se của nó."

  • "Tannic acid is sometimes used medicinally as an astringent to treat minor skin irritations."

    "Axit tannic đôi khi được sử dụng trong y học như một chất làm se để điều trị các kích ứng da nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tannin tanin (chất dùng để thuộc da và có trong nhiều loại thực vật)
Adjective tannic chứa tanin, có đặc tính của tanin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

French
tanin
English
tannic acid

Nguồn gốc của Tannic Acid

Tannic acid có nguồn gốc từ 'tanin' trong tiếng Pháp, đề cập đến chất được sử dụng để thuộc da. Quá trình thuộc da sử dụng các chất này để biến da động vật thành da thuộc, một vật liệu bền và hữu ích. Axit tannic có nhiều trong vỏ cây, lá và quả của nhiều loại thực vật.

Usage Note

Tannic acid là một dạng tannin cụ thể, thường được sử dụng để chỉ các tannin thủy phân (hydrolyzable tannins). Nó khác với các loại tannin khác (condensed tannins) về mặt cấu trúc hóa học và cách chúng tương tác với protein. Tannin nói chung có đặc tính làm se, có nghĩa là chúng có thể kết tủa protein, tạo ra cảm giác khô, nhăn trong miệng. Tannic acid được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp vì đặc tính này.

Prepositions

in from as

in (chỉ vị trí): Tannic acid is found *in* certain plants. from (chỉ nguồn gốc): Tannic acid is extracted *from* bark. as (chỉ mục đích/vai trò): Tannic acid is used *as* an astringent.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tannic acid
  • high high tannic acid content
    (hàm lượng axit tannic cao)
  • strong strong tannic acid flavor
    (hương vị axit tannic mạnh)
Verb + tannic acid
  • contain contain tannic acid
    (chứa axit tannic)
  • reduce reduce tannic acid
    (giảm axit tannic)

Idioms

  • The tannic acid provides some preservative abilities.

    Axit tannic cung cấp một số khả năng bảo quản.

    "The oak bark’s tannic acid provides some preservative abilities to the leather."

    (Axit tannic trong vỏ cây sồi cung cấp một số khả năng bảo quản cho da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tannic acid

noun
Lật mặt

Một chất hữu cơ có vị đắng, màu vàng nhạt hoặc nâu, có trong một số bướu cây, vỏ cây và các mô thực vật khác, bao gồm các dẫn xuất phức tạp của axit gallic; được sử dụng trong thuộc da và nhuộm, và như một chất làm se.

"Tannic acid is used in the leather industry to tan hides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist had identified tannic acid in the sample before he published his research.
Nhà hóa học đã xác định axit tannic trong mẫu trước khi ông công bố nghiên cứu của mình.
Phủ định
They had not expected the wine to contain so much tannic acid before they tasted it.
Họ đã không mong đợi rượu vang chứa nhiều axit tannic như vậy trước khi họ nếm thử nó.
Nghi vấn
Had the tea maker considered the effects of tannic acid on the tea's flavor before steeping it?
Người pha trà đã xem xét những ảnh hưởng của axit tannic đến hương vị của trà trước khi ủ nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tannic acid".

Ứng dụng của Tannic Acid trong Thực phẩm và Đồ uống

Axit tannic được sử dụng trong sản xuất rượu vang và trà. Trong rượu vang, nó góp phần tạo nên vị chát. Trong trà, nó ảnh hưởng đến màu sắc và hương vị. Người ta thường tìm cách cân bằng lượng axit tannic trong những thức uống này để tạo ra hương vị dễ chịu nhất.