(Top Banner Ad)
gamer
B1
noun B1 Giải trí, Công nghệ thông tin

gamer

UK: /ˈɡeɪmə(r)/ • US: /ˈɡeɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

game thủ người chơi game
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays video games or participates in role-playing games.

Vietnamese Meaning

Một người chơi trò chơi điện tử hoặc tham gia các trò chơi nhập vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a dedicated gamer who spends hours playing every day."

    "Anh ấy là một game thủ tận tụy, dành hàng giờ để chơi game mỗi ngày."

  • "She's a serious gamer and competes in tournaments."

    "Cô ấy là một game thủ nghiêm túc và tham gia các giải đấu."

  • "The online gaming community has a large number of gamers."

    "Cộng đồng game trực tuyến có một số lượng lớn game thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi, cuộc chơi; sự giải trí
Verb game Chơi game; đánh lừa, thao túng (thường dùng trong cụm 'game the system')
Noun gaming Việc chơi game; ngành công nghiệp game; cờ bạc
Adjective gaming Liên quan đến việc chơi game (ví dụ: gaming console - máy chơi game)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
English
game
English
gamer

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'gamer' xuất hiện trong tiếng Anh bằng cách kết hợp danh từ 'game' (trò chơi) với hậu tố '-er', một hậu tố phổ biến dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc nghề nghiệp (ví dụ: 'teacher' từ 'teach', 'writer' từ 'write'). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ ai chơi một trò chơi nào đó, nhưng ý nghĩa hiện đại chủ yếu gắn liền với người chơi trò chơi điện tử.

Sự trỗi dậy của game thủ điện tử

Mặc dù 'gamer' đã tồn tại từ lâu để chỉ người chơi bất kỳ loại game nào (board games, sports), nhưng thuật ngữ này thực sự trở nên phổ biến rộng rãi và có ý nghĩa đặc biệt từ những năm 1980, cùng với sự bùng nổ của trò chơi điện tử. Kể từ đó, 'gamer' gần như đồng nghĩa với 'người chơi trò chơi điện tử', phản ánh một cộng đồng và văn hóa độc đáo.

Usage Note

Từ 'gamer' thường được dùng để chỉ những người chơi trò chơi điện tử một cách thường xuyên và nghiêm túc. Nó mang ý nghĩa là một người có sở thích và đam mê với việc chơi game, có thể là game trên máy tính, console, điện thoại, hoặc các loại game khác. Nó có thể chỉ một người chơi nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp. 'Gamer' khác với 'casual player' (người chơi bình thường) ở mức độ gắn bó và kỹ năng.

Prepositions

of with

Sử dụng 'gamer of' để chỉ một loại game cụ thể mà người đó chơi (ví dụ: gamer of MMORPGs). Sử dụng 'gamer with' để chỉ một phẩm chất, kĩ năng nổi bật (ví dụ: gamer with great skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamer
  • hardcore hardcore gamer
    (game thủ hạng nặng, game thủ chuyên sâu)
  • casual casual gamer
    (người chơi game thông thường, người chơi game giải trí)
  • pro pro gamer
    (game thủ chuyên nghiệp)
  • avid avid gamer
    (người chơi game nhiệt tình, người chơi game đam mê)
  • PC PC gamer
    (game thủ chơi trên máy tính cá nhân)
  • console console gamer
    (game thủ chơi trên máy chơi game console)
Noun phrases with gamer
  • retro retro gamer
    (người chơi game cổ điển (game cũ))
  • gamer community gamer community
    (cộng đồng game thủ)
  • gamer tag gamer tag
    (biệt danh/tên người chơi (trong game))

Idioms

  • Gamer rage

    Cơn thịnh nộ của game thủ (sự tức giận bộc phát khi chơi game thua hoặc gặp khó khăn)

    "After losing for the tenth time, he experienced pure gamer rage and smashed his keyboard."

    (Sau khi thua cuộc lần thứ mười, anh ấy trải qua cơn thịnh nộ của game thủ và đập nát bàn phím.)

  • Gamer lifestyle

    Lối sống game thủ (phong cách sống đặc trưng của những người đam mê chơi game, thường bao gồm việc dành nhiều thời gian cho game, theo dõi tin tức game, tham gia cộng đồng game)

    "She embraced the gamer lifestyle, spending weekends at esports tournaments and streaming her gameplay online."

    (Cô ấy theo đuổi lối sống game thủ, dành những ngày cuối tuần tại các giải đấu thể thao điện tử và phát trực tiếp quá trình chơi game của mình trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamer

noun
Lật mặt

Một người chơi trò chơi điện tử hoặc tham gia các trò chơi nhập vai.

"He is a dedicated gamer who spends hours playing every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a gamer, John spends hours playing video games, honing his skills, and connecting with friends online.
Là một game thủ, John dành hàng giờ để chơi trò chơi điện tử, mài giũa kỹ năng và kết nối với bạn bè trực tuyến.
Phủ định
Unlike some, she isn't a dedicated gamer, so she doesn't understand the latest trends, strategies, or inside jokes.
Không giống như một số người, cô ấy không phải là một game thủ chuyên nghiệp, vì vậy cô ấy không hiểu các xu hướng, chiến lược hoặc trò đùa mới nhất.
Nghi vấn
Gamers, is it true that you spend more time gaming than studying, socializing, or exercising?
Các game thủ, có đúng là bạn dành nhiều thời gian chơi game hơn là học tập, giao lưu hoặc tập thể dục không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices every day, he will become a professional gamer.
Nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày, anh ấy sẽ trở thành một game thủ chuyên nghiệp.
Phủ định
If she doesn't improve her skills, she won't be a successful gamer.
Nếu cô ấy không cải thiện kỹ năng của mình, cô ấy sẽ không phải là một game thủ thành công.
Nghi vấn
Will he buy a new gaming PC if he becomes a famous gamer?
Liệu anh ấy có mua một chiếc PC chơi game mới nếu anh ấy trở thành một game thủ nổi tiếng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gamer spent hours practicing their skills.
Người chơi game đã dành hàng giờ để luyện tập kỹ năng của họ.
Phủ định
That person isn't a gamer; they prefer board games.
Người đó không phải là một game thủ; họ thích chơi các trò chơi trên bàn hơn.
Nghi vấn
What kind of games does a casual gamer typically play?
Một game thủ bình thường thường chơi những loại game nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamer".

Sự thay đổi về hình ảnh game thủ

Trong quá khứ, game thủ đôi khi bị gắn với định kiến là người cô độc, tách biệt xã hội. Tuy nhiên, với sự phát triển của game online và các nền tảng mạng xã hội, hình ảnh game thủ đã thay đổi đáng kể. Họ là một phần của các cộng đồng toàn cầu rộng lớn, tương tác, hợp tác và cạnh tranh với nhau, phá vỡ định kiến cũ.

Game thủ chuyên nghiệp và Thể thao điện tử (Esports)

Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của thể thao điện tử (esports) đã biến việc chơi game từ một sở thích thành một nghề nghiệp chuyên nghiệp. Các game thủ chuyên nghiệp (pro gamers) hiện nay có thể kiếm được hàng triệu đô la từ giải thưởng, tiền tài trợ và quảng cáo, giống như các vận động viên thể thao truyền thống, đưa game thủ trở thành một ngành nghề được công nhận rộng rãi.