(Top Banner Ad)
esports
B2
Danh từ B2 Thể thao, Giải trí, Công nghệ

esports

UK: /ˈiːˌspɔːts/ • US: /ˈiːˌspɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao điện tử eSports
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized competitive video gaming, especially among professionals.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi điện tử cạnh tranh có tổ chức, đặc biệt là giữa các game thủ chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Esports has become a multi-billion dollar industry."

    "Thể thao điện tử đã trở thành một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la."

  • "The esports team won the championship."

    "Đội tuyển thể thao điện tử đã vô địch giải đấu."

  • "Many universities now offer esports scholarships."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp học bổng thể thao điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esports player Vận động viên thể thao điện tử
Noun esports team Đội tuyển thể thao điện tử
Noun esports event Sự kiện/Giải đấu thể thao điện tử
Noun esports fan Người hâm mộ thể thao điện tử
Adjective esports-related Liên quan đến thể thao điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
e- (prefix)
English
sports
English
esports

Sự ra đời của Esports

Từ 'esports' là viết tắt của 'electronic sports' (thể thao điện tử). Nó ra đời vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 khi các cuộc thi đấu trò chơi điện tử trở nên phổ biến và được tổ chức một cách chuyên nghiệp, với khán giả và giải thưởng lớn, giống như các môn thể thao truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'esports' đề cập đến các giải đấu và cuộc thi video game được tổ chức ở cấp độ chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp. Nó bao gồm nhiều thể loại game khác nhau, từ game chiến thuật thời gian thực (RTS), game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS), đến game đối kháng và game thể thao. Khác với 'gaming' nói chung, 'esports' nhấn mạnh tính cạnh tranh, kỹ năng và sự tổ chức chuyên nghiệp.

Prepositions

in for

* **in esports:** Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực esports nói chung. Ví dụ: 'He is a professional player in esports.'
* **for esports:** Thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc mục tiêu liên quan đến sự phát triển của esports. Ví dụ: 'The company invests heavily for esports initiatives.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + esports
  • compete in compete in esports
    (thi đấu thể thao điện tử)
  • watch watch esports
    (xem thể thao điện tử)
  • follow follow esports
    (theo dõi thể thao điện tử)
  • invest in invest in esports
    (đầu tư vào thể thao điện tử)
  • develop develop esports
    (phát triển thể thao điện tử)
Adjective + esports
  • professional professional esports
    (thể thao điện tử chuyên nghiệp)
  • global global esports
    (thể thao điện tử toàn cầu)
  • thriving thriving esports scene
    (làng thể thao điện tử phát triển mạnh)
  • emerging emerging esports market
    (thị trường thể thao điện tử đang nổi)
Noun + esports (as modifier)
  • esports esports player
    (vận động viên thể thao điện tử)
  • esports esports tournament
    (giải đấu thể thao điện tử)
  • esports esports industry
    (ngành công nghiệp thể thao điện tử)
  • esports esports community
    (cộng đồng thể thao điện tử)

Idioms

  • the world of esports

    thế giới thể thao điện tử

    "She wants to break into the world of esports."

    (Cô ấy muốn dấn thân vào thế giới thể thao điện tử.)

  • break into esports

    gia nhập/dấn thân vào lĩnh vực thể thao điện tử

    "Many young gamers dream of breaking into esports."

    (Nhiều game thủ trẻ mơ ước được dấn thân vào lĩnh vực thể thao điện tử.)

  • the rise of esports

    sự trỗi dậy của thể thao điện tử

    "The rise of esports has created new career opportunities."

    (Sự trỗi dậy của thể thao điện tử đã tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esports

Danh từ
Lật mặt

Các trò chơi điện tử cạnh tranh có tổ chức, đặc biệt là giữa các game thủ chuyên nghiệp.

"Esports has become a multi-billion dollar industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esports".

Esports: Thể thao của Thế kỷ 21

Esports đã vượt qua ranh giới của một sở thích đơn thuần, trở thành một ngành công nghiệp tỷ đô với các giải đấu quy mô toàn cầu, vận động viên chuyên nghiệp được trả lương cao, và lượng người hâm mộ khổng lồ. Nó được công nhận là một môn thể thao chính thức ở nhiều quốc gia và thậm chí đã xuất hiện tại các sự kiện thể thao lớn như Asian Games.

Hiện tượng toàn cầu

Với nguồn gốc mạnh mẽ từ các quốc gia châu Á như Hàn Quốc và Trung Quốc, esports đã nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, thu hút hàng triệu người chơi và khán giả từ mọi châu lục. Các giải đấu lớn thường diễn ra ở các sân vận động chật kín người và được phát sóng trực tuyến tới hàng chục triệu người xem.