game developer
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Game developer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người hoặc công ty tạo ra các trò chơi điện tử.
Definition (English Meaning)
A person or company that creates video games.
Ví dụ Thực tế với 'Game developer'
-
"The game developer spent months perfecting the game's AI."
"Nhà phát triển trò chơi đã dành nhiều tháng để hoàn thiện trí tuệ nhân tạo của trò chơi."
-
"Many indie game developers work from home."
"Nhiều nhà phát triển trò chơi độc lập làm việc tại nhà."
-
"The game developer is known for creating innovative gameplay mechanics."
"Nhà phát triển trò chơi này nổi tiếng với việc tạo ra các cơ chế chơi trò chơi sáng tạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Game developer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: game developer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Game developer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'game developer' đề cập đến một cá nhân hoặc một nhóm người tham gia vào quá trình thiết kế, lập trình, thử nghiệm và phát hành trò chơi điện tử. Nó bao hàm một loạt các vai trò và kỹ năng khác nhau, từ lập trình viên, nhà thiết kế trò chơi, nghệ sĩ đồ họa đến kỹ sư âm thanh và nhà sản xuất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Game developer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because he is a talented game developer, his games always receive positive reviews.
|
Bởi vì anh ấy là một nhà phát triển trò chơi tài năng, các trò chơi của anh ấy luôn nhận được đánh giá tích cực. |
| Phủ định |
Even though she is a game developer, she doesn't play video games very often.
|
Mặc dù cô ấy là một nhà phát triển trò chơi, cô ấy không chơi trò chơi điện tử thường xuyên. |
| Nghi vấn |
If you want to become a game developer, do you need to learn programming languages?
|
Nếu bạn muốn trở thành một nhà phát triển trò chơi, bạn có cần học các ngôn ngữ lập trình không? |