(Top Banner Ad)
game developer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

game developer

UK: /ˈɡeɪm dɪˈveləpər/ • US: /ˈɡeɪm dɪˈveləpər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phát triển trò chơi người phát triển game công ty phát triển game
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that creates video games.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty tạo ra các trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game developer spent months perfecting the game's AI."

    "Nhà phát triển trò chơi đã dành nhiều tháng để hoàn thiện trí tuệ nhân tạo của trò chơi."

  • "Many indie game developers work from home."

    "Nhiều nhà phát triển trò chơi độc lập làm việc tại nhà."

  • "The game developer is known for creating innovative gameplay mechanics."

    "Nhà phát triển trò chơi này nổi tiếng với việc tạo ra các cơ chế chơi trò chơi sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, tạo ra, xây dựng
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển (ví dụ: game development - phát triển game)
Adjective developed đã phát triển, tân tiến
Adjective developing đang phát triển
Noun game trò chơi, trò giải trí
Noun/Adjective gaming ngành công nghiệp trò chơi, việc chơi game
Noun gamer người chơi game

Synonyms

video game designer (nhà thiết kế trò chơi điện tử)game programmer (lập trình viên trò chơi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaman*
Old English
gamen
Middle English
game
Old French
*desveloper*
English
develop
English
developer (develop + -er)
Modern English
game developer

Nguồn gốc từ 'game'

Từ 'game' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, 'gaman', mang ý nghĩa 'sự vui chơi, giải trí' hoặc 'trò đùa'. Nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'gamen' và qua thời gian đã phát triển thành 'game' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên các ý nghĩa liên quan đến trò chơi, thể thao và sự tiêu khiển.

Nguồn gốc từ 'developer'

'Developer' là sự kết hợp của động từ 'develop' và hậu tố chỉ người thực hiện hành động '-er'. Động từ 'develop' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, bung ra' (giống như mở một cuộn giấy hoặc tấm vải). Do đó, 'developer' là người thực hiện hành động 'phát triển', tức là người tạo ra, xây dựng hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn thiện hơn.

Usage Note

Cụm từ 'game developer' đề cập đến một cá nhân hoặc một nhóm người tham gia vào quá trình thiết kế, lập trình, thử nghiệm và phát hành trò chơi điện tử. Nó bao hàm một loạt các vai trò và kỹ năng khác nhau, từ lập trình viên, nhà thiết kế trò chơi, nghệ sĩ đồ họa đến kỹ sư âm thanh và nhà sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game developer
  • indie indie game developer
    (nhà phát triển game độc lập)
  • lead lead game developer
    (nhà phát triển game trưởng nhóm)
  • senior senior game developer
    (nhà phát triển game cấp cao)
  • freelance freelance game developer
    (nhà phát triển game tự do)
  • passionate passionate game developer
    (nhà phát triển game đầy đam mê)
Verb + game developer
  • hire hire a game developer
    (thuê một nhà phát triển game)
  • become become a game developer
    (trở thành một nhà phát triển game)
  • support support game developers
    (ủng hộ các nhà phát triển game)
Game developer + Verb
  • creates a game developer creates
    (một nhà phát triển game tạo ra)
  • designs a game developer designs
    (một nhà phát triển game thiết kế)
  • codes a game developer codes
    (một nhà phát triển game lập trình)
  • releases a game developer releases
    (một nhà phát triển game phát hành)
Noun + game developer
  • team of team of game developers
    (đội ngũ các nhà phát triển game)
  • studio of studio of game developers
    (xưởng (studio) các nhà phát triển game)

Idioms

  • To wear many hats as a game developer

    Một nhà phát triển game phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau (thiết kế, lập trình, kiểm thử...).

    "As an indie game developer, you often have to wear many hats, from coding to marketing."

    (Là một nhà phát triển game độc lập, bạn thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, từ lập trình đến tiếp thị.)

  • The life of a game developer

    Cuộc sống và công việc của một nhà phát triển game (thường bao gồm cả thử thách và niềm vui).

    "The documentary explored the exciting and challenging life of a game developer."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống vừa thú vị vừa đầy thử thách của một nhà phát triển game.)

  • To break into game development

    Bắt đầu sự nghiệp, tham gia vào ngành phát triển game.

    "Many aspiring game developers dream of breaking into game development."

    (Nhiều nhà phát triển game đầy tham vọng mơ ước được gia nhập ngành phát triển game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game developer

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty tạo ra các trò chơi điện tử.

"The game developer spent months perfecting the game's AI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a talented game developer, his games always receive positive reviews.
Bởi vì anh ấy là một nhà phát triển trò chơi tài năng, các trò chơi của anh ấy luôn nhận được đánh giá tích cực.
Phủ định
Even though she is a game developer, she doesn't play video games very often.
Mặc dù cô ấy là một nhà phát triển trò chơi, cô ấy không chơi trò chơi điện tử thường xuyên.
Nghi vấn
If you want to become a game developer, do you need to learn programming languages?
Nếu bạn muốn trở thành một nhà phát triển trò chơi, bạn có cần học các ngôn ngữ lập trình không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a game developer for a well-known company.
Anh ấy là một nhà phát triển trò chơi cho một công ty nổi tiếng.
Phủ định
She is not a game developer; she's a graphic designer.
Cô ấy không phải là một nhà phát triển trò chơi; cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa.
Nghi vấn
Are you a game developer or a software engineer?
Bạn là một nhà phát triển trò chơi hay một kỹ sư phần mềm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game developer".

Cuộc cách mạng game độc lập (Indie Game Revolution)

Ngành công nghiệp game từng bị thống trị bởi các tập đoàn lớn. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ và các công cụ làm game dễ tiếp cận hơn đã tạo ra 'cuộc cách mạng game độc lập'. Điều này cho phép các cá nhân hoặc nhóm nhỏ (indie game developers) tạo ra và phát hành những trò chơi sáng tạo, độc đáo mà không cần sự hỗ trợ của các nhà xuất bản lớn, góp phần đa dạng hóa đáng kể thị trường game.

Niềm đam mê và sự sáng tạo không ngừng

Công việc của một nhà phát triển game không chỉ là lập trình hay thiết kế kỹ thuật, mà còn là sự kết hợp giữa tư duy logic, nghệ thuật và khả năng kể chuyện. Nó đòi hỏi niềm đam mê lớn, sự kiên trì và khả năng sáng tạo không ngừng nghỉ để biến những ý tưởng ban đầu thành những thế giới ảo sống động, mang lại trải nghiệm độc đáo và cảm xúc cho người chơi trên toàn thế giới.