(Top Banner Ad)
gamesmanship
C1
noun C1 Thể thao, Kinh doanh, Chính trị, Tâm lý học

gamesmanship

UK: /ˈɡeɪmz.mən.ʃɪp/ • US: /ˈɡeɪmz.mən.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự khôn khéo trong thi đấu mánh khóe chiến thuật tâm lý kỹ xảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of winning games by doing things that are not really against the rules but are intended to destroy the confidence of your opponent.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hành động giành chiến thắng trong các trò chơi bằng cách thực hiện những điều không thực sự vi phạm luật lệ, nhưng lại có mục đích phá hủy sự tự tin của đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His victory was attributed to a combination of skill and gamesmanship."

    "Chiến thắng của anh ấy được cho là nhờ sự kết hợp giữa kỹ năng và sự khôn khéo trong thi đấu."

  • "The politician's use of carefully worded statements to mislead the public was a clear example of gamesmanship."

    "Việc chính trị gia sử dụng những tuyên bố được diễn đạt cẩn thận để đánh lừa công chúng là một ví dụ rõ ràng về sự khôn khéo chính trị."

  • "In business negotiations, a degree of gamesmanship is often expected."

    "Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, một mức độ khôn khéo nhất định thường được mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamesman Người thực hành nghệ thuật chơi khăm, người hay chơi xỏ (trong thi đấu hoặc tình huống để giành lợi thế).
Noun game Trò chơi, cuộc thi đấu, trận đấu.
Noun sportsmanship Tinh thần thể thao, thái độ cao thượng và công bằng trong thể thao (thường được đối lập với 'gamesmanship').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
game
English
man
English
-ship
English (1947)
gamesmanship

Nguồn gốc từ 'gamesmanship'

Từ 'gamesmanship' được phổ biến rộng rãi bởi tác giả người Anh Stephen Potter trong cuốn sách châm biếm cùng tên của ông, xuất bản năm 1947. Potter đã định nghĩa 'gamesmanship' là 'nghệ thuật chiến thắng mà không thực sự gian lận'. Ông đã phân tích các chiến thuật tâm lý và hành vi khéo léo được sử dụng để gây bất lợi cho đối thủ, đặc biệt trong thể thao, mà không vi phạm rõ ràng các quy tắc.

Usage Note

Gamesmanship ám chỉ việc sử dụng các chiến thuật tâm lý và mánh khóe để tạo lợi thế, đôi khi gần với ranh giới của sự không trung thực nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ luật lệ. Nó khác với 'sportsmanship' (tinh thần thể thao) vốn nhấn mạnh sự công bằng và tôn trọng đối thủ.

Prepositions

in of

'Gamesmanship in': ám chỉ sự gamesmanship được thể hiện trong một lĩnh vực, tình huống cụ thể. 'Gamesmanship of': ám chỉ bản chất gamesmanship của một hành động hoặc chiến thuật nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamesmanship
  • clever clever gamesmanship
    (kỹ năng chơi khăm thông minh)
  • psychological psychological gamesmanship
    (chiến thuật chơi khăm tâm lý)
  • blatant blatant gamesmanship
    (hành vi chơi khăm trắng trợn)
Verb + gamesmanship
  • employ employ gamesmanship
    (áp dụng chiến thuật chơi khăm)
  • resort to resort to gamesmanship
    (dùng đến chiêu trò chơi khăm)
  • engage in engage in gamesmanship
    (tham gia vào trò chơi khăm)
Noun phrase with gamesmanship
  • the art of the art of gamesmanship
    (nghệ thuật chơi khăm/chiêu trò)

Idioms

  • The art of gamesmanship

    Nghệ thuật chơi khăm/chiêu trò (để giành lợi thế trong thi đấu hoặc tình huống mà không vi phạm luật)

    "He mastered the art of gamesmanship to subtly distract his opponents during the chess match."

    (Anh ấy đã nắm vững nghệ thuật chơi khăm để khéo léo đánh lạc hướng đối thủ trong trận cờ vua.)

  • Resort to gamesmanship

    Phải dùng đến chiêu trò chơi khăm (khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc để gây áp lực)

    "When his usual tactics failed, the manager had to resort to gamesmanship to gain an advantage in the negotiations."

    (Khi chiến thuật thông thường thất bại, người quản lý phải dùng đến chiêu trò chơi khăm để giành lợi thế trong đàm phán.)

  • A master of gamesmanship

    Bậc thầy về chơi khăm/chiêu trò

    "The politician was a master of gamesmanship, always finding ways to outmaneuver his rivals without breaking any laws."

    (Vị chính trị gia là một bậc thầy về chơi khăm, luôn tìm cách vượt qua các đối thủ mà không vi phạm bất kỳ luật nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamesmanship

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hành động giành chiến thắng trong các trò chơi bằng cách thực hiện những điều không thực sự vi phạm luật lệ, nhưng lại có mục đích phá hủy sự tự tin của đối thủ.

"His victory was attributed to a combination of skill and gamesmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamesmanship".

Trong Thể Thao và Đối Đầu

Gamesmanship thường xuất hiện rõ rệt trong các môn thể thao, đặc biệt là quần vợt và golf, nơi người chơi có thể sử dụng các thủ thuật nhỏ như chậm trễ, than vãn về điều kiện, hoặc nói chuyện phiếm để làm đối thủ mất tập trung. Nó được coi là một vùng xám về đạo đức: không hoàn toàn là gian lận nhưng cũng không phải là tinh thần thể thao cao thượng (sportsmanship).

Ứng Dụng Ngoài Thể Thao

Khái niệm 'gamesmanship' không chỉ giới hạn trong thể thao mà còn mở rộng sang kinh doanh, chính trị và các tương tác xã hội khác. Trong các bối cảnh này, nó đề cập đến việc sử dụng các chiến thuật khéo léo, thao túng tâm lý, hoặc lợi dụng lỗ hổng trong quy tắc để giành lợi thế, miễn là không vi phạm pháp luật hoặc quy định rõ ràng.