(Top Banner Ad)
mind games
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp, Chính trị

mind games

UK: /ˈmaɪnd ˌɡeɪmz/ • US: /ˈmaɪnd ˌɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi tâm lý thủ đoạn tâm lý chiêu trò tâm lý thao túng tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Psychological manipulation of a person or people, usually covertly, with the intention of creating emotional distress or confusion.

Vietnamese Meaning

Sự thao túng tâm lý một người hoặc nhiều người, thường là một cách bí mật, với mục đích tạo ra sự đau khổ hoặc hoang mang về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accused her of playing mind games to get what she wanted."

    "Anh ta cáo buộc cô ấy chơi trò tâm lý để đạt được điều mình muốn."

  • "The company used mind games to discourage unionization."

    "Công ty đã sử dụng các trò chơi tâm lý để ngăn cản việc thành lập công đoàn."

  • "Don't play mind games with me; just tell me the truth."

    "Đừng chơi trò tâm lý với tôi; hãy nói cho tôi sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc; sự chú ý
Verb mind để tâm, chú ý; phiền lòng, bận tâm
Noun game trò chơi, cuộc chơi; ván đấu
Verb game chơi trò chơi (thường dùng cho game điện tử)
Noun mindset tư duy, tâm lý, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Old English
gamen
English (mid-20th century)
mind games

Nguồn gốc của "mind games"

Cụm từ "mind games" không phải là một thành ngữ cổ mà là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ đơn giản: "mind" (tâm trí, trí óc) và "games" (trò chơi). Khi ghép lại, nó không chỉ đơn thuần là "trò chơi của trí óc" mà mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thao túng tâm lý, chiến thuật tâm lý nhằm giành lợi thế hoặc kiểm soát người khác. Khái niệm này trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như thể thao, chính trị và đặc biệt là các mối quan hệ cá nhân, nơi người ta thường xuyên dùng các chiêu trò để thăm dò, thử thách hoặc điều khiển đối phương.

Usage Note

Cụm từ 'mind games' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi cố ý gây rối loạn tâm lý hoặc tạo lợi thế không công bằng trong một mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. Nó khác với sự cạnh tranh lành mạnh hoặc giao tiếp trực tiếp. Các 'mind games' có thể bao gồm: thao túng, lừa dối, gây hiểu lầm, đe dọa tinh thần, tạo áp lực không cần thiết.

Prepositions

in with on

* **in mind games:** tham gia vào các trò chơi tâm lý.
* **with mind games:** sử dụng trò chơi tâm lý để đạt mục đích.
* **on mind games:** tập trung vào các trò chơi tâm lý (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mind games
  • play play mind games
    (chơi trò tâm lý, sử dụng chiêu trò tâm lý)
  • engage in engage in mind games
    (tham gia vào trò chơi tâm lý, thực hiện các chiêu trò tâm lý)
  • use use mind games
    (sử dụng các chiêu trò tâm lý)
Adjective + mind games
  • petty petty mind games
    (những trò tâm lý vặt vãnh, nhỏ mọn)
  • constant constant mind games
    (những trò tâm lý không ngừng, liên tục)
  • childish childish mind games
    (những trò tâm lý trẻ con, ấu trĩ)

Idioms

  • play mind games with someone

    chơi trò tâm lý với ai đó; cố gắng thao túng tâm lý hoặc gây bối rối cho ai đó

    "She thinks he's trying to play mind games with her by being hot and cold."

    (Cô ấy nghĩ anh ta đang cố gắng chơi trò tâm lý với cô ấy bằng cách lúc nóng lúc lạnh.)

  • It's all mind games

    Đó chỉ là những trò tâm lý thôi; mọi thứ đều là sự thao túng tâm lý

    "Don't fall for his act; it's all mind games to get what he wants."

    (Đừng mắc lừa mấy trò của anh ta; đó chỉ là những trò tâm lý để đạt được điều anh ta muốn thôi.)

  • win the mind games

    thắng cuộc đấu trí; thành công trong việc thao túng tâm lý hoặc vượt qua đối thủ bằng chiến thuật tâm lý

    "The coach told his players they needed to win the mind games before they even stepped onto the field."

    (Huấn luyện viên nói với các cầu thủ rằng họ cần phải thắng cuộc đấu trí ngay cả trước khi bước ra sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind games

Danh từ
Lật mặt

Sự thao túng tâm lý một người hoặc nhiều người, thường là một cách bí mật, với mục đích tạo ra sự đau khổ hoặc hoang mang về mặt cảm xúc.

"He accused her of playing mind games to get what she wanted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind games".

Trong các mối quan hệ

Cụm từ "mind games" thường được sử dụng để mô tả các hành vi thao túng tâm lý hoặc chiến lược tinh vi trong các mối quan hệ tình cảm hoặc giao tiếp xã hội. Ví dụ, một người có thể giả vờ không quan tâm để khiến đối phương phải chạy theo, hoặc dùng các tin nhắn ẩn ý để thăm dò cảm xúc. Mục đích thường là để giành quyền kiểm soát, thử thách đối phương, hoặc đơn giản là để gây sự chú ý.

Trong thể thao và đàm phán

Trong các môi trường cạnh tranh như thể thao, kinh doanh hay chính trị, "mind games" là một chiến thuật phổ biến. Các vận động viên có thể cố gắng làm đối thủ mất tập trung bằng lời nói hoặc hành động. Trong đàm phán, một bên có thể sử dụng các chiến thuật tâm lý để khiến đối phương nghi ngờ về vị thế của mình, tạo áp lực hoặc khai thác điểm yếu để đạt được thỏa thuận có lợi. Đây được xem là một phần của 'chiến tranh tâm lý'.