(Top Banner Ad)
stratagem
C1
Danh từ C1 Chiến lược, Quân sự, Kinh doanh

stratagem

UK: /ˈstrætədʒəm/ • US: /ˈstrætədʒəm/

Nghĩa tiếng Việt

mưu kế kế sách mưu đồ thủ đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or scheme, especially one used to outwit an opponent or achieve an end.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc mưu đồ, đặc biệt là một kế hoạch được sử dụng để đánh lừa đối thủ hoặc đạt được một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His stratagem was to feign weakness in order to lure the enemy into a trap."

    "Mưu kế của anh ta là giả vờ yếu đuối để dụ kẻ thù vào bẫy."

  • "The chess master employed a clever stratagem to win the game."

    "Người chơi cờ bậc thầy đã sử dụng một mưu kế thông minh để giành chiến thắng trong trò chơi."

  • "It was a stratagem to get her boss to like her."

    "Đó là một mưu kế để khiến sếp thích cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ stratagem mưu lược, mưu kế, mưu mẹo
Danh từ strategy chiến lược (kế hoạch tổng thể lớn hơn để đạt mục tiêu)
Tính từ strategic mang tính chiến lược, có tính toán kỹ lưỡng
Danh từ strategist nhà chiến lược
Động từ strategize lập kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến lược, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
strategema (στρατήγημα)
Latin
strategema
Tiếng Anh (cuối thế kỷ 16)
stratagem

Nguồn gốc quân sự

Từ 'stratagem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategema', nghĩa là 'hành động của một vị tướng' hay 'một mưu mẹo quân sự'. Nó liên quan đến từ 'strategos' (tướng quân), vốn là sự kết hợp của 'stratos' (quân đội) và 'agos' (người lãnh đạo). Ban đầu, 'stratagem' chỉ những thủ đoạn khéo léo mà các tướng quân dùng để đánh lừa kẻ thù hoặc giành lợi thế trong chiến tranh.

Usage Note

Stratagem thường liên quan đến sự xảo quyệt và mưu mẹo, khác với strategy (chiến lược) vốn mang tính tổng quát và dài hạn hơn. Stratagem có thể là một phần của strategy lớn hơn. Nó cũng khác với tactic (chiến thuật) ở chỗ tactic thường ngắn hạn và cụ thể hơn, áp dụng trong một tình huống cụ thể, trong khi stratagem bao quát hơn một chút.

Prepositions

in as of

* **in**: Được sử dụng để chỉ ra rằng một stratagem được sử dụng trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He used a stratagem *in* the negotiation'.
* **as**: Được sử dụng để mô tả một cái gì đó được sử dụng như một stratagem. Ví dụ: 'Disguise was used *as* a stratagem'.
* **of**: Được sử dụng để chỉ ra rằng stratagem là một thuộc tính hoặc phẩm chất của ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: 'The general was known for his stratagems *of* deception'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stratagem
  • clever a clever stratagem
    (một mưu mẹo khôn ngoan)
  • cunning a cunning stratagem
    (một mưu mẹo xảo quyệt)
  • military a military stratagem
    (một mưu lược quân sự)
  • elaborate an elaborate stratagem
    (một mưu kế công phu, phức tạp)
Động từ + stratagem
  • devise devise a stratagem
    (nghĩ ra một mưu lược/mưu kế)
  • employ employ a stratagem
    (áp dụng một mưu lược/mưu kế)
  • use use a stratagem
    (sử dụng một mưu mẹo)
  • resort to resort to a stratagem
    (phải dùng đến một mưu kế)
Stratagem + Giới từ
  • for a stratagem for victory
    (một mưu lược để giành chiến thắng)
  • against a stratagem against the enemy
    (một mưu lược chống lại kẻ thù)

Idioms

  • A cunning stratagem

    Một mưu mẹo xảo quyệt

    "He used a cunning stratagem to win the negotiation."

    (Anh ta đã dùng một mưu mẹo xảo quyệt để thắng cuộc đàm phán.)

  • To employ a stratagem of delay

    Áp dụng chiến thuật trì hoãn

    "The general decided to employ a stratagem of delay to buy time for reinforcements."

    (Vị tướng quyết định áp dụng chiến thuật trì hoãn để câu giờ chờ quân tiếp viện.)

  • To resort to a desperate stratagem

    Phải dùng đến một mưu kế tuyệt vọng

    "Facing defeat, the team had to resort to a desperate stratagem."

    (Đối mặt với thất bại, đội phải dùng đến một mưu kế tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratagem

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc mưu đồ, đặc biệt là một kế hoạch được sử dụng để đánh lừa đối thủ hoặc đạt được một mục tiêu.

"His stratagem was to feign weakness in order to lure the enemy into a trap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their stratagem actually worked perfectly!
Chà, chiến lược của họ thực sự đã hoạt động hoàn hảo!
Phủ định
Oh, I didn't realize their stratagem was so complex.
Ồ, tôi đã không nhận ra chiến lược của họ lại phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Hmm, is their stratagem truly the best approach?
Hmm, chiến lược của họ có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general's victory relied on a clever stratagem: feigning a retreat to lure the enemy into a trap.
Chiến thắng của vị tướng dựa vào một chiến thuật khôn ngoan: giả vờ rút lui để dụ kẻ thù vào bẫy.
Phủ định
The team did not succeed because of a faulty stratagem: their initial plan, relying on speed, failed due to unexpected terrain.
Đội không thành công vì một chiến thuật sai lầm: kế hoạch ban đầu của họ, dựa vào tốc độ, đã thất bại do địa hình không lường trước.
Nghi vấn
Was their success due to a brilliant stratagem: a carefully orchestrated deception that misled the opposing team?
Thành công của họ có phải là do một chiến thuật tài tình: một sự lừa dối được dàn dựng cẩn thận đã đánh lừa đội đối phương không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, their stratagem, a well-thought-out plan, proved successful.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chiến lược của họ, một kế hoạch được suy nghĩ kỹ càng, đã chứng minh thành công.
Phủ định
He claimed to have a clever stratagem, but, in reality, he had no plan at all.
Anh ta tuyên bố có một chiến lược thông minh, nhưng, trên thực tế, anh ta không có kế hoạch nào cả.
Nghi vấn
Is their only stratagem, a desperate measure, to rely on luck?
Phải chăng chiến lược duy nhất của họ, một biện pháp tuyệt vọng, là dựa vào may mắn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company employed a cleverer stratagem, they would likely overcome the market challenges.
Nếu công ty sử dụng một chiến lược khôn ngoan hơn, họ có thể sẽ vượt qua những thách thức của thị trường.
Phủ định
If the general didn't use that stratagem, the battle wouldn't be so easily won.
Nếu vị tướng không sử dụng chiến thuật đó, trận chiến sẽ không dễ dàng giành chiến thắng như vậy.
Nghi vấn
Would the team have succeeded if they hadn't relied on that particular stratagem?
Liệu đội có thành công nếu họ không dựa vào chiến thuật cụ thể đó?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A clever stratagem was employed by the general to outwit the enemy.
Một chiến thuật thông minh đã được sử dụng bởi vị tướng để đánh bại kẻ thù.
Phủ định
The stratagem was not considered successful as the intended outcome was not achieved.
Chiến thuật không được coi là thành công vì kết quả mong muốn không đạt được.
Nghi vấn
Was a complex stratagem being developed to resolve the diplomatic crisis?
Có phải một chiến thuật phức tạp đang được phát triển để giải quyết cuộc khủng hoảng ngoại giao không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has employed a new stratagem to increase its market share.
Công ty đã sử dụng một chiến lược mới để tăng thị phần.
Phủ định
They haven't used any stratagem to deal with the crisis so far.
Họ vẫn chưa sử dụng bất kỳ chiến lược nào để đối phó với cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Has the government developed a stratagem to combat climate change?
Chính phủ đã phát triển một chiến lược để chống lại biến đổi khí hậu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratagem".

Binh pháp Tôn Tử và nghệ thuật mưu lược

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Đông, nghệ thuật mưu lược (stratagem) là một phần cốt lõi của chiến tranh và chính trị. Tác phẩm 'Binh pháp Tôn Tử' nổi tiếng của Trung Quốc là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dùng mưu mẹo, đánh lừa đối phương để giành chiến thắng mà không cần giao tranh trực diện.

Cờ vua và mưu mẹo trí tuệ

Trong nhiều trò chơi trí tuệ như cờ vua, cờ vây, người chơi thường phải sử dụng các 'stratagem' – những nước đi hoặc kế hoạch thông minh để lừa đối thủ, tạo ra lợi thế và cuối cùng là giành chiến thắng. Đây là minh chứng cho việc mưu lược không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn phổ biến trong các hoạt động đòi hỏi tư duy chiến thuật.