(Top Banner Ad)
psychological warfare
C1
Noun C1 Khoa học chính trị, Quân sự, Tâm lý học

psychological warfare

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh tâm lý chiến thuật tâm lý chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of propaganda, threats, and other psychological techniques to demoralize the enemy.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng tuyên truyền, đe dọa và các kỹ thuật tâm lý khác để làm suy yếu tinh thần của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of engaging in psychological warfare against its own citizens."

    "Chính phủ bị cáo buộc tham gia vào chiến tranh tâm lý chống lại chính công dân của mình."

  • "The use of leaflets is a common tactic in psychological warfare."

    "Việc sử dụng tờ rơi là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh tâm lý."

  • "Social media has become a new front in psychological warfare."

    "Mạng xã hội đã trở thành một mặt trận mới trong chiến tranh tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology Tâm lý học
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Adverb psychologically Một cách tâm lý / Về mặt tâm lý
Noun war Chiến tranh
Noun warrior Chiến binh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Quân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψυχή (psyche)
Greek
-λογία (-logia)
Proto-Germanic
*werzō
Old French
guerre
Old English
fær
English
psychology
English
war
English (compound, early 20th century)
psychological warfare

Nguồn gốc của 'chiến tranh tâm lý'

Cụm từ 'psychological warfare' là sự kết hợp của hai từ: 'psychological' (thuộc về tâm lý) và 'warfare' (hành động chiến tranh). Từ 'psychological' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'psyche' (linh hồn, tâm trí) và hậu tố '-logia' (nghiên cứu). Còn 'warfare' phát triển từ 'war' (chiến tranh), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'guerre'. Thuật ngữ 'psychological warfare' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến I và II, để mô tả các nỗ lực tác động đến tinh thần, cảm xúc và suy nghĩ của đối phương mà không cần sử dụng vũ lực trực tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc gây ảnh hưởng đến tâm lý đối phương, làm giảm ý chí chiến đấu và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt. Khác với chiến tranh thông thường tập trung vào thiệt hại vật chất, chiến tranh tâm lý tập trung vào thiệt hại tinh thần. Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'information warfare', nhưng 'information warfare' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ thông tin của mình.

Prepositions

in during against

* in psychological warfare: Trong bối cảnh chiến tranh tâm lý. Ví dụ: tactics used *in* psychological warfare.
* during psychological warfare: Trong suốt quá trình chiến tranh tâm lý.
* against: Chiến tranh tâm lý chống lại ai đó. Ví dụ: psychological warfare *against* the civilian population.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + psychological warfare
  • conduct conduct psychological warfare
    (tiến hành chiến tranh tâm lý)
  • wage wage psychological warfare
    (phát động/tiến hành chiến tranh tâm lý)
  • employ employ psychological warfare
    (sử dụng/áp dụng chiến tranh tâm lý)
  • counter counter psychological warfare
    (chống lại/đối phó với chiến tranh tâm lý)
Adjective + psychological warfare
  • intense intense psychological warfare
    (chiến tranh tâm lý căng thẳng/dữ dội)
  • subtle subtle psychological warfare
    (chiến tranh tâm lý tinh vi/thâm hiểm)
  • covert covert psychological warfare
    (chiến tranh tâm lý bí mật)
  • brutal brutal psychological warfare
    (chiến tranh tâm lý tàn khốc)

Idioms

  • Engage in psychological warfare

    Tham gia/tiến hành chiến tranh tâm lý

    "The two political parties engaged in psychological warfare, trying to undermine each other's credibility."

    (Hai đảng phái chính trị đã tham gia vào chiến tranh tâm lý, cố gắng làm suy yếu uy tín của nhau.)

  • A tactic of psychological warfare

    Một chiến thuật của chiến tranh tâm lý

    "Spreading rumors and misinformation is a classic tactic of psychological warfare."

    (Lan truyền tin đồn và thông tin sai lệch là một chiến thuật kinh điển của chiến tranh tâm lý.)

  • Master of psychological warfare

    Bậc thầy về chiến tranh tâm lý

    "The coach was a master of psychological warfare, always getting into his opponents' heads before a big game."

    (Huấn luyện viên là một bậc thầy về chiến tranh tâm lý, luôn biết cách tác động đến tâm lý đối thủ trước một trận đấu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological warfare

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng tuyên truyền, đe dọa và các kỹ thuật tâm lý khác để làm suy yếu tinh thần của đối phương.

"The government was accused of engaging in psychological warfare against its own citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological warfare".

Lịch sử và ứng dụng rộng rãi

Mặc dù thuật ngữ 'psychological warfare' xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử, các chiến thuật gây ảnh hưởng đến tinh thần đối phương đã có từ hàng nghìn năm trước. Các nhà lãnh đạo quân sự từ thời cổ đại như Tôn Tử (Sun Tzu) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh vào tâm lý kẻ thù để giành chiến thắng mà không cần giao tranh trực tiếp. Ngày nay, chiến tranh tâm lý không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như chính trị (thông qua các chiến dịch truyền thông), kinh doanh (trong cạnh tranh thị trường) và thể thao (nhằm phá vỡ sự tập trung của đối thủ), cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của nó trong đời sống.