(Top Banner Ad)
one-upmanship
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

one-upmanship

UK: /ˌwʌnˈʌp.mən.ʃɪp/ • US: /ˌwʌnˈʌp.mən.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thói hơn thua tính hơn thua khoe mẽ chơi trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of gaining a real or apparent advantage over another person, typically in a subtle or underhanded way.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hành động đạt được lợi thế thực sự hoặc có vẻ như đạt được lợi thế hơn người khác, thường là một cách tế nhị hoặc lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting degenerated into a display of one-upmanship."

    "Cuộc họp trở nên tồi tệ khi biến thành một màn thể hiện sự hơn thua."

  • "Their dinner party was just an exercise in one-upmanship."

    "Bữa tiệc tối của họ chỉ là một trò khoe mẽ."

  • "He's always trying to engage in one-upmanship during our conversations."

    "Anh ta luôn cố gắng thể hiện mình giỏi hơn trong các cuộc trò chuyện của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb one-up
Noun one-upper
Gerund/Present Participle one-upping

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
one-up
English
-manship
English
one-upmanship

Nguồn gốc thú vị

Thuật ngữ 'one-upmanship' được nhà văn hài hước người Anh Stephen Potter phổ biến trong cuốn sách 'One-upmanship' của ông (xuất bản năm 1952, mặc dù từ này đã xuất hiện trong các tác phẩm trước đó của ông từ năm 1948). Potter đã mô tả một cách hài hước các chiến lược và kỹ thuật để luôn vượt trội hơn người khác trong các tình huống xã hội, từ chơi golf đến trò chuyện thông thường, mà không cần phải gian lận trắng trợn. Từ đó, 'one-upmanship' trở thành cách gọi cho hành vi khéo léo nhằm thể hiện mình hơn người khác một cách tinh tế.

Usage Note

One-upmanship ám chỉ một cuộc cạnh tranh ngấm ngầm, trong đó người ta cố gắng chứng tỏ mình giỏi hơn, thành công hơn hoặc hiểu biết hơn người khác. Nó thường mang tính tiêu cực, biểu thị sự thiếu chân thành và tập trung vào hình thức hơn là nội dung thực chất. Nó khác với sự cạnh tranh lành mạnh (competition) ở chỗ động cơ chính là để làm lu mờ người khác, không phải để cải thiện bản thân hoặc đạt được mục tiêu chung.

Prepositions

in

Ví dụ: 'He engaged in one-upmanship in the meeting' - Anh ta thể hiện sự hơn thua trong cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-upmanship
  • petty petty one-upmanship
    (Sự hơn thua vặt vãnh, nhỏ nhặt.)
  • constant constant one-upmanship
    (Sự hơn thua không ngừng, liên tục.)
  • relentless relentless one-upmanship
    (Sự hơn thua không khoan nhượng, gay gắt.)
  • social social one-upmanship
    (Sự hơn thua trong các mối quan hệ xã hội.)
Verb + one-upmanship
  • engage in engage in one-upmanship
    (Tham gia vào trò hơn thua, tìm cách vượt trội hơn.)
  • practice practice one-upmanship
    (Thực hành/áp dụng sự hơn thua.)
  • play play one-upmanship
    (Chơi trò hơn thua, cạnh tranh để vượt trội.)
  • resent resent one-upmanship
    (Bực bội, khó chịu với sự hơn thua.)
Noun + one-upmanship
  • game of a game of one-upmanship
    (Một trò chơi hơn thua, cạnh tranh ngầm.)

Idioms

  • A game of one-upmanship

    Một cuộc cạnh tranh ngầm, trong đó mọi người cố gắng vượt trội hoặc tỏ ra tốt hơn người khác một cách khéo léo.

    "Their conversations often turn into a subtle game of one-upmanship, with each trying to impress the other."

    (Các cuộc trò chuyện của họ thường biến thành một trò chơi hơn thua tinh vi, mỗi người cố gắng gây ấn tượng với người kia.)

  • To engage in one-upmanship

    Tham gia vào hành vi cạnh tranh ngầm để vượt trội hơn người khác.

    "Many politicians engage in one-upmanship during debates, trying to score points over their opponents."

    (Nhiều chính trị gia tham gia vào việc hơn thua trong các cuộc tranh luận, cố gắng ghi điểm trước đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-upmanship

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hành động đạt được lợi thế thực sự hoặc có vẻ như đạt được lợi thế hơn người khác, thường là một cách tế nhị hoặc lén lút.

"The meeting degenerated into a display of one-upmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-upmanship".

Văn hóa cạnh tranh và thể hiện bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc xã hội, có một sự cạnh tranh ngầm để thể hiện bản thân, chứng tỏ mình giỏi hơn, thành công hơn người khác. 'One-upmanship' phản ánh xu hướng này, nơi mọi người có thể tìm cách khoe khoang thành tích, kinh nghiệm hoặc sở hữu của mình một cách tinh tế để khẳng định vị thế xã hội.

Tâm lý 'không thua kém ai'

Tương tự như 'keeping up with the Joneses' (cố gắng không thua kém hàng xóm), 'one-upmanship' còn thể hiện tâm lý muốn 'không thua kém ai' hoặc luôn muốn vượt trội hơn người khác. Nó có thể xuất hiện trong nhiều khía cạnh đời sống, từ việc mua sắm đồ dùng, đi du lịch cho đến kể chuyện về con cái, nơi mọi người tìm cách 'vượt mặt' đối phương để cảm thấy mình không bị tụt lại phía sau.