(Top Banner Ad)
garb
B2
noun B2 Thời trang, Văn hóa, Lịch sử

garb

UK: /ɡɑːb/ • US: /ɡɑːrb/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục y phục quần áo (thường mang tính trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing of a distinctive or special type; attire.

Vietnamese Meaning

Trang phục, y phục (thường là loại đặc biệt hoặc khác biệt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks were dressed in traditional garb."

    "Các nhà sư mặc trang phục truyền thống."

  • "The guards were in full ceremonial garb."

    "Các lính canh mặc đầy đủ lễ phục."

  • "They were disguised in the garb of shepherds."

    "Họ ngụy trang bằng cách mặc trang phục của người chăn cừu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garb Trang phục, quần áo đặc biệt (thường có ý nghĩa biểu tượng hoặc đặc trưng)
Verb garb Mặc quần áo cho ai đó; mặc (một loại trang phục đặc biệt)
Adjective garbed Đã mặc quần áo (thường là một loại trang phục cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (reconstructed)
*garba
Old French
garbe
Middle English
garbe
English
garb

Sự Biến Đổi Về Nghĩa

Từ 'garb' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, có nguồn gốc từ 'garbe' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'garbe' không chỉ có nghĩa là quần áo mà còn ám chỉ phong cách, vẻ thanh lịch hoặc cách ăn mặc. Theo thời gian, nghĩa này dần thu hẹp lại để chỉ trang phục đặc trưng hoặc quần áo nói chung, đặc biệt là những bộ trang phục có ý nghĩa biểu tượng.

Gốc Gác Từ 'Bó'

Một giả thuyết thú vị khác về nguồn gốc của 'garb' là từ tiếng German cổ (qua tiếng Frankish) *garba, có nghĩa là 'bó' hoặc 'bó lúa'. Mặc dù sự liên kết trực tiếp với quần áo không hoàn toàn rõ ràng, nhưng người ta có thể suy đoán rằng nó liên quan đến việc 'tập hợp' các mảnh vải để tạo thành một bộ quần áo hoặc một 'bó' đồ dùng.

Usage Note

Từ 'garb' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'clothes' hay 'clothing'. Nó thường được sử dụng để chỉ một loại trang phục cụ thể, có thể liên quan đến nghề nghiệp, địa vị xã hội, hoặc một dịp đặc biệt nào đó. Ví dụ, 'priestly garb' (áo lễ của linh mục), 'military garb' (quân phục), 'festive garb' (trang phục lễ hội). Nó gợi ý một bộ trang phục hoàn chỉnh, có tính đại diện và thường mang tính nghi thức.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in garb', nó có nghĩa là 'mặc' hoặc 'diện' một loại trang phục cụ thể. Ví dụ: 'He was in military garb.' (Anh ta mặc quân phục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garb
  • religious religious garb
    (trang phục tôn giáo)
  • traditional traditional garb
    (trang phục truyền thống)
  • ceremonial ceremonial garb
    (trang phục nghi lễ)
  • prison prison garb
    (quần áo tù nhân)
  • ancient ancient garb
    (trang phục cổ xưa)
Verb + garb
  • wear wear garb
    (mặc trang phục)
  • don don garb
    (mặc/khoác trang phục)
  • shed shed garb
    (cởi bỏ trang phục)
Prepositional Phrase
  • in in one's finest garb
    (trong bộ trang phục đẹp nhất của ai đó)
  • in in humble garb
    (trong trang phục giản dị)

Idioms

  • in the garb of something/someone

    trong vỏ bọc/trang phục của ai đó/cái gì đó (thường để ngụy trang, che giấu sự thật hoặc thể hiện một vai trò)

    "The detective entered the suspect's house in the garb of a delivery person."

    (Thám tử đã vào nhà nghi phạm trong vỏ bọc của một người giao hàng.)

  • don the garb of something

    mặc trang phục của; khoác lên mình vai trò hoặc danh phận của (thường có ý nghĩa tượng trưng)

    "After years as a teacher, she decided to don the garb of a politician."

    (Sau nhiều năm làm giáo viên, cô ấy quyết định khoác lên mình vai trò của một chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garb

noun
Lật mặt

Trang phục, y phục (thường là loại đặc biệt hoặc khác biệt).

"The monks were dressed in traditional garb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the vibrant garb of the performers made the festival memorable.
Việc thưởng thức trang phục rực rỡ của các nghệ sĩ biểu diễn đã làm cho lễ hội trở nên đáng nhớ.
Phủ định
She avoids wearing ostentatious garb to the office.
Cô ấy tránh mặc trang phục phô trương đến văn phòng.
Nghi vấn
Is choosing the right garb important for making a first impression?
Việc lựa chọn trang phục phù hợp có quan trọng để tạo ấn tượng ban đầu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear the proper garb, you will be allowed into the exclusive club.
Nếu bạn mặc trang phục phù hợp, bạn sẽ được phép vào câu lạc bộ độc quyền.
Phủ định
If he doesn't wear the appropriate garb, he won't be able to attend the masquerade ball.
Nếu anh ấy không mặc trang phục phù hợp, anh ấy sẽ không thể tham dự buổi dạ hội hóa trang.
Nghi vấn
Will she be more confident if she wears the traditional garb?
Liệu cô ấy có tự tin hơn nếu cô ấy mặc trang phục truyền thống?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival starts, everyone will have donned their traditional garb.
Vào thời điểm lễ hội bắt đầu, mọi người sẽ đã mặc trang phục truyền thống của họ.
Phủ định
By the end of the week, he won't have acquired the garb necessary for the ceremony.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ chưa có được trang phục cần thiết cho buổi lễ.
Nghi vấn
Will she have completed her theatrical garb by opening night?
Liệu cô ấy đã hoàn thành trang phục sân khấu của mình trước đêm khai mạc chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't chosen such outlandish garb for the party; everyone else is in formal wear.
Tôi ước tôi đã không chọn bộ trang phục kỳ quặc như vậy cho bữa tiệc; mọi người khác đều mặc đồ trang trọng.
Phủ định
If only he hadn't worn that ridiculous garb; he might have been taken seriously.
Giá mà anh ta không mặc bộ trang phục lố bịch đó; có lẽ anh ta đã được coi trọng.
Nghi vấn
If only she could choose less extravagant garb for the interview, would she make a better impression?
Giá mà cô ấy có thể chọn trang phục bớt xa hoa hơn cho cuộc phỏng vấn, liệu cô ấy có tạo ấn tượng tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garb".

Trang Phục và Bản Sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'garb' thường ám chỉ trang phục đặc trưng biểu trưng cho một vai trò, nghề nghiệp, hoặc địa vị xã hội cụ thể. Ví dụ, 'religious garb' (trang phục tôn giáo) của tu sĩ hay 'ceremonial garb' (trang phục nghi lễ) của thẩm phán không chỉ là quần áo mà còn là biểu tượng rõ ràng về bản sắc, chức vụ và vị trí của người mặc trong xã hội. Chúng tạo nên sự phân biệt và nhận diện.

Biểu Tượng Của Sự Đồng Nhất và Khác Biệt

'Garb' còn có thể nói lên sự đồng nhất hoặc khác biệt. Ví dụ, đồng phục (uniforms) cho quân đội, cảnh sát, hoặc tù nhân là một dạng 'garb' được thiết kế để loại bỏ cá tính và thúc đẩy sự đồng nhất hoặc để đánh dấu một tình trạng đặc biệt. Ngược lại, một số 'garb' truyền thống hoặc nghi lễ lại được dùng để tôn vinh sự độc đáo và lịch sử của một nhóm người hoặc một sự kiện cụ thể.