(Top Banner Ad)
garments
B1
Noun (Danh từ) B1 Thời trang, May mặc

garments

UK: /ˈɡɑːmənt/ • US: /ˈɡɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo y phục trang phục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item of clothing.

Vietnamese Meaning

Một món đồ quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produces high-quality garments for export."

    "Nhà máy sản xuất các loại quần áo chất lượng cao để xuất khẩu."

  • "These garments are designed to be both stylish and comfortable."

    "Những bộ quần áo này được thiết kế vừa phong cách vừa thoải mái."

  • "The store sells a wide range of garments for men and women."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quần áo cho nam và nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garment một món quần áo, y phục (số ít)
Adjective garmented được mặc quần áo, được trang phục (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*warnjan
Old French
garnir
Old French
garnement
Middle English
garment
Modern English
garments

Nguồn gốc của 'Garments'

Từ 'garments' (quần áo, y phục) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garnement', mang ý nghĩa 'quần áo' hoặc 'thiết bị'. 'Garnement' lại bắt nguồn từ động từ 'garnir' (trang bị, trang hoàng), mà bản thân nó lại có gốc gác từ tiếng German cổ (Frankish) '*warnjan' có nghĩa là bảo vệ hoặc trang bị. Vì vậy, quần áo ban đầu được coi là thứ để bảo vệ và trang bị cho cơ thể con người.

Usage Note

Từ 'garment' là một thuật ngữ trang trọng hơn so với 'clothing' hoặc 'clothes'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, bán lẻ hoặc chăm sóc quần áo. 'Garments' thường đề cập đến các loại quần áo được may mặc hoặc sản xuất hàng loạt. Không giống như 'clothing' có thể bao gồm các phụ kiện, 'garment' thường chỉ tập trung vào các món đồ mặc trên cơ thể.

Prepositions

of in

'Of' thường được dùng để chỉ chất liệu của quần áo, ví dụ: 'garments of silk'. 'In' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc nơi quần áo được sử dụng, ví dụ: 'garments in a fashion show'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garments
  • fine fine garments
    (y phục cao cấp/tinh xảo)
  • delicate delicate garments
    (y phục mỏng manh/dễ hư hỏng)
  • clean clean garments
    (quần áo sạch sẽ)
  • outer outer garments
    (quần áo khoác ngoài)
  • ceremonial ceremonial garments
    (lễ phục/y phục nghi lễ)
Verb + garments
  • wear wear garments
    (mặc quần áo/y phục)
  • put on put on garments
    (mặc quần áo vào)
  • remove remove garments
    (cởi quần áo ra)
  • change change garments
    (thay quần áo)
  • wash wash garments
    (giặt quần áo)

Idioms

  • rend one's garments

    xé quần áo (biểu hiện sự đau khổ tột cùng hoặc phẫn nộ mãnh liệt, thường có nguồn gốc từ kinh thánh)

    "Upon hearing the tragic news, she felt like rending her garments in despair."

    (Khi nghe tin bi thảm, cô ấy cảm thấy như muốn xé quần áo trong tuyệt vọng.)

  • in borrowed garments

    trong y phục/trang phục đi mượn (mang ý nghĩa không tự nhiên, không phải của mình, hoặc không xứng với mình, hoặc đang đóng một vai trò không thuộc về mình)

    "He felt like he was performing in borrowed garments, trying to play a role that wasn't truly his."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang biểu diễn trong trang phục đi mượn, cố gắng đóng một vai trò không thực sự là của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garments

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một món đồ quần áo.

"The factory produces high-quality garments for export."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known tailoring, I would design my own garments now.
Nếu tôi đã biết may vá, tôi đã tự thiết kế quần áo của mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so focused on fast fashion, she might have appreciated the craftsmanship in vintage garments.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào thời trang nhanh, cô ấy có lẽ đã đánh giá cao sự khéo léo trong những bộ quần áo cổ điển.
Nghi vấn
If they had invested in better fabric, would their garment line be more successful today?
Nếu họ đã đầu tư vào loại vải tốt hơn, liệu dòng quần áo của họ có thành công hơn ngày nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a fashion designer, I would create garments that are both stylish and sustainable.
Nếu tôi là một nhà thiết kế thời trang, tôi sẽ tạo ra những bộ quần áo vừa phong cách vừa bền vững.
Phủ định
If she didn't need to buy new garments, she wouldn't spend so much money on clothes.
Nếu cô ấy không cần mua quần áo mới, cô ấy sẽ không tiêu nhiều tiền vào quần áo như vậy.
Nghi vấn
Would you wear those garments if they were made of recycled materials?
Bạn có mặc những bộ quần áo đó nếu chúng được làm từ vật liệu tái chế không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells a wide variety of garments.
Cửa hàng bán rất nhiều loại quần áo.
Phủ định
She doesn't need any new garments this season.
Cô ấy không cần bất kỳ quần áo mới nào mùa này.
Nghi vấn
Are these garments made of sustainable materials?
Những bộ quần áo này có được làm từ vật liệu bền vững không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She washed all her delicate garments by hand yesterday.
Cô ấy đã giặt tất cả quần áo mỏng manh của mình bằng tay vào ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't buy any new garments when he went shopping last week.
Anh ấy đã không mua bất kỳ quần áo mới nào khi anh ấy đi mua sắm vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you see the expensive garments on display in the store?
Bạn có thấy những bộ quần áo đắt tiền được trưng bày trong cửa hàng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tailor makes garments as elegant as the finest gowns.
Thợ may này tạo ra những bộ quần áo trang nhã như những chiếc áo choàng đẹp nhất.
Phủ định
These mass-produced garments are less durable than handmade ones.
Những bộ quần áo sản xuất hàng loạt này ít bền hơn so với những bộ quần áo thủ công.
Nghi vấn
Are these the most affordable garments in the entire store?
Đây có phải là những bộ quần áo giá cả phải chăng nhất trong toàn bộ cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garments".

Tầm quan trọng của trang phục trong nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, trang phục (garments) đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ và sự kiện đặc biệt. Ví dụ, áo choàng trắng thường tượng trưng cho sự trong trắng, thuần khiết trong các đám cưới hoặc lễ rửa tội ở phương Tây. Các loại lễ phục đặc biệt cũng được dùng để thể hiện địa vị, chức sắc hoặc sự tôn kính trong các buổi lễ.

Trang phục và sự kiện xã hội

Ở các nước phương Tây, việc lựa chọn 'garments' phù hợp cho từng sự kiện xã hội là rất quan trọng. Có 'formal garments' (y phục trang trọng) cho các buổi tiệc tối, sự kiện công sở, và 'casual garments' (trang phục thường ngày) cho các hoạt động giải trí. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham dự.