garnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đá quý bao gồm khoáng chất silicat thủy tinh màu đỏ đậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful necklace with a large garnet pendant."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với mặt dây chuyền bằng đá garnet lớn."
-
"Garnets are often used in jewelry."
"Garnet thường được sử dụng trong trang sức."
-
"The garnet is a symbol of love and friendship."
"Garnet là biểu tượng của tình yêu và tình bạn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Garnet thường được dùng để chỉ các loại đá quý có màu đỏ đậm, nhưng thực tế có nhiều loại garnet với màu sắc khác nhau như cam, vàng, xanh lá cây, tím, nâu và đen. Garnet được sử dụng rộng rãi trong trang sức và cũng có ứng dụng trong công nghiệp mài mòn do độ cứng của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep garnet (đá garnet màu đỏ đậm/sâu)
-
fiery fiery garnet (đá garnet đỏ rực/cháy)
-
precious precious garnet (đá garnet quý giá)
-
garnet garnet ring (nhẫn đính đá garnet)
-
garnet garnet necklace (vòng cổ đính đá garnet)
-
garnet garnet birthstone (đá sinh nhật garnet (cho tháng 1))
-
wear wear garnet jewelry (đeo trang sức đá garnet)
-
set set a garnet in gold (gắn/khảm đá garnet vào vàng)
Idioms
-
garnet birthstone
đá garnet - viên đá sinh nhật truyền thống của tháng 1
"My sister, born in January, always wears her garnet birthstone necklace."
(Em gái tôi, sinh vào tháng 1, luôn đeo vòng cổ đính đá garnet là đá sinh nhật của mình.)
-
garnet eyes
đôi mắt màu đỏ hồng lựu (mắt có màu đỏ sẫm hoặc hổ phách)
"The character in the fantasy novel was described as having mysterious garnet eyes."
(Nhân vật trong tiểu thuyết giả tưởng được mô tả là có đôi mắt màu đỏ hồng lựu bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garnet
nounMột loại đá quý bao gồm khoáng chất silicat thủy tinh màu đỏ đậm.
"She wore a beautiful necklace with a large garnet pendant."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That garnet necklace is beautiful, isn't it? |
Chiếc vòng cổ đá garnet đó thật đẹp, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like garnets, does she? |
Cô ấy không thích đá garnet, phải không? |
| Nghi vấn | The garnet ring isn't expensive, is it? |
Chiếc nhẫn garnet đó không đắt tiền, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's exhibit includes a beautiful garnet. |
Triển lãm của bảo tàng bao gồm một viên ngọc hồng lựu tuyệt đẹp. |
| Phủ định | She does not own a garnet necklace. |
Cô ấy không sở hữu một chiếc vòng cổ ngọc hồng lựu nào. |
| Nghi vấn | Is that a garnet on your ring? |
Đó có phải là ngọc hồng lựu trên chiếc nhẫn của bạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been admiring the garnet necklace for hours. |
Cô ấy đã ngắm nhìn chiếc vòng cổ ngọc hồng lựu hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been searching for garnet stones in this area. |
Họ đã không tìm kiếm đá ngọc hồng lựu trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Has he been polishing the garnet ring all afternoon? |
Anh ấy đã mài chiếc nhẫn ngọc hồng lựu cả buổi chiều rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garnet".
