(Top Banner Ad)
garnet
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức

garnet

UK: /ˈɡɑːnɪt/ • US: /ˈɡɑːrnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc hồng lựu đá garnet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precious stone consisting of a deep red vitreous silicate mineral.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý bao gồm khoáng chất silicat thủy tinh màu đỏ đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful necklace with a large garnet pendant."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với mặt dây chuyền bằng đá garnet lớn."

  • "Garnets are often used in jewelry."

    "Garnet thường được sử dụng trong trang sức."

  • "The garnet is a symbol of love and friendship."

    "Garnet là biểu tượng của tình yêu và tình bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garnet đá garnet, ngọc hồng lựu
Adjective garnet (có màu) đỏ hồng lựu

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

English
garnet
Old French
grenate / garnate
Medieval Latin
granatum
Latin
granatum
Latin
granum

Nguồn gốc tên gọi "Garnet"

Tên gọi "garnet" có nguồn gốc từ tiếng Latin "granatum", có nghĩa là "có hạt" hoặc "giống hạt". Điều này xuất phát từ sự tương đồng về màu sắc và hình dạng của đá garnet, đặc biệt là các loại garnet màu đỏ phổ biến, với hạt của quả lựu (pomegranate) màu đỏ đậm. Do đó, garnet được xem như những "hạt lựu" quý giá.

Usage Note

Garnet thường được dùng để chỉ các loại đá quý có màu đỏ đậm, nhưng thực tế có nhiều loại garnet với màu sắc khác nhau như cam, vàng, xanh lá cây, tím, nâu và đen. Garnet được sử dụng rộng rãi trong trang sức và cũng có ứng dụng trong công nghiệp mài mòn do độ cứng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garnet
  • deep deep garnet
    (đá garnet màu đỏ đậm/sâu)
  • fiery fiery garnet
    (đá garnet đỏ rực/cháy)
  • precious precious garnet
    (đá garnet quý giá)
Noun + garnet
  • garnet garnet ring
    (nhẫn đính đá garnet)
  • garnet garnet necklace
    (vòng cổ đính đá garnet)
  • garnet garnet birthstone
    (đá sinh nhật garnet (cho tháng 1))
Verb + garnet
  • wear wear garnet jewelry
    (đeo trang sức đá garnet)
  • set set a garnet in gold
    (gắn/khảm đá garnet vào vàng)

Idioms

  • garnet birthstone

    đá garnet - viên đá sinh nhật truyền thống của tháng 1

    "My sister, born in January, always wears her garnet birthstone necklace."

    (Em gái tôi, sinh vào tháng 1, luôn đeo vòng cổ đính đá garnet là đá sinh nhật của mình.)

  • garnet eyes

    đôi mắt màu đỏ hồng lựu (mắt có màu đỏ sẫm hoặc hổ phách)

    "The character in the fantasy novel was described as having mysterious garnet eyes."

    (Nhân vật trong tiểu thuyết giả tưởng được mô tả là có đôi mắt màu đỏ hồng lựu bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garnet

noun
Lật mặt

Một loại đá quý bao gồm khoáng chất silicat thủy tinh màu đỏ đậm.

"She wore a beautiful necklace with a large garnet pendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That garnet necklace is beautiful, isn't it?
Chiếc vòng cổ đá garnet đó thật đẹp, phải không?
Phủ định
She doesn't like garnets, does she?
Cô ấy không thích đá garnet, phải không?
Nghi vấn
The garnet ring isn't expensive, is it?
Chiếc nhẫn garnet đó không đắt tiền, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's exhibit includes a beautiful garnet.
Triển lãm của bảo tàng bao gồm một viên ngọc hồng lựu tuyệt đẹp.
Phủ định
She does not own a garnet necklace.
Cô ấy không sở hữu một chiếc vòng cổ ngọc hồng lựu nào.
Nghi vấn
Is that a garnet on your ring?
Đó có phải là ngọc hồng lựu trên chiếc nhẫn của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been admiring the garnet necklace for hours.
Cô ấy đã ngắm nhìn chiếc vòng cổ ngọc hồng lựu hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been searching for garnet stones in this area.
Họ đã không tìm kiếm đá ngọc hồng lựu trong khu vực này.
Nghi vấn
Has he been polishing the garnet ring all afternoon?
Anh ấy đã mài chiếc nhẫn ngọc hồng lựu cả buổi chiều rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garnet".

Đá sinh nhật tháng 1

Đá garnet là viên đá sinh nhật truyền thống của tháng 1. Nó thường được tặng làm quà cho những người sinh vào tháng này, tượng trưng cho sự thịnh vượng, sự an toàn và sự bảo vệ. Theo truyền thống, đây là món quà hoàn hảo để bắt đầu một năm mới.

Ý nghĩa và biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, đá garnet được coi là biểu tượng của tình yêu nồng cháy, niềm đam mê, tình bạn kiên định và sự an toàn. Nó cũng được tin là mang lại ánh sáng, hy vọng, và được sử dụng như một lá bùa hộ mệnh giúp người đeo tránh khỏi nguy hiểm và mang lại may mắn trong hành trình.