(Top Banner Ad)
gaseous diffusion
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

gaseous diffusion

UK: /ˈɡæsiəs dɪˈfjuːʒən/ • US: /ˈɡæsiəs dɪˈfjuʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khuếch tán khí sự khuếch tán khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which gas molecules move from an area of high concentration to an area of low concentration due to their random motion.

Vietnamese Meaning

Quá trình các phân tử khí di chuyển từ khu vực có nồng độ cao sang khu vực có nồng độ thấp do chuyển động ngẫu nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gaseous diffusion is used to separate isotopes of uranium."

    "Sự khuếch tán khí được sử dụng để tách các đồng vị của uranium."

  • "The rate of gaseous diffusion depends on the temperature and molecular weight of the gas."

    "Tốc độ khuếch tán khí phụ thuộc vào nhiệt độ và trọng lượng phân tử của khí."

  • "Gaseous diffusion is a key process in the enrichment of uranium for nuclear fuel."

    "Khuếch tán khí là một quá trình quan trọng trong việc làm giàu uranium cho nhiên liệu hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, hơi đốt
Verb gas đầu độc bằng khí, cung cấp khí
Adjective gaseous thuộc về khí, có tính chất khí
Verb diffuse lan tỏa, khuếch tán, truyền bá
Noun diffusion sự khuếch tán, sự lan tỏa
Adjective diffusive có khả năng khuếch tán, lan tỏa
Noun diffuser thiết bị khuếch tán (ví dụ: tinh dầu, ánh sáng)

Synonyms

gas diffusion (sự khuếch tán khí)

Related Words

effusion (sự thoát khí)Graham's law (định luật Graham)kinetic theory of gases (thuyết động học chất khí)

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
chaos
Dutch (coined)
gas
English
gas
Latin
-eus
English
-eous
Latin
diffundere
Latin
diffusio
English
diffusion
English (scientific term)
gaseous diffusion

Nguồn gốc 'gas' và sự lan tỏa bí ẩn

Từ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptista van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp, ý chỉ một chất khí vô hình, không định hình. Ông nhận thấy khí thoát ra từ các phản ứng hóa học khác với không khí hay nước. Phần 'diffusion' đến từ tiếng Latin 'diffundere' nghĩa là 'lan tỏa', 'trải rộng'. Khi ghép lại, 'gaseous diffusion' mô tả một quá trình khoa học tự nhiên, nơi các phân tử khí tự động di chuyển từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp, cho đến khi chúng phân bố đều. Đặc biệt, nó nổi tiếng là phương pháp dùng để làm giàu uranium trong kỷ nguyên hạt nhân.

Usage Note

Gaseous diffusion là một quá trình vật lý quan trọng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả việc tách các đồng vị uranium. Nó khác với sự khuếch tán nói chung ở chỗ nó đề cập cụ thể đến sự khuếch tán của các chất khí.

Prepositions

of in

Ví dụ: diffusion of gases (sự khuếch tán của các khí); diffusion in a medium (sự khuếch tán trong một môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + gaseous diffusion
  • plant gaseous diffusion plant
    (nhà máy khuếch tán khí)
  • process gaseous diffusion process
    (quy trình khuếch tán khí)
  • method gaseous diffusion method
    (phương pháp khuếch tán khí)
  • technology gaseous diffusion technology
    (công nghệ khuếch tán khí)
  • barrier gaseous diffusion barrier
    (màng ngăn khuếch tán khí)
Verb + gaseous diffusion
  • use use gaseous diffusion
    (sử dụng sự khuếch tán khí)
  • employ employ gaseous diffusion
    (áp dụng sự khuếch tán khí)
  • develop develop gaseous diffusion
    (phát triển sự khuếch tán khí)
  • rely on rely on gaseous diffusion
    (dựa vào sự khuếch tán khí)
Adjective + gaseous diffusion
  • early early gaseous diffusion
    (khuếch tán khí sơ khai/thời kỳ đầu)
  • large-scale large-scale gaseous diffusion
    (khuếch tán khí quy mô lớn)

Idioms

  • gaseous diffusion plant

    nhà máy khuếch tán khí (thường dùng để làm giàu uranium)

    "The first large-scale gaseous diffusion plant was built during the Manhattan Project."

    (Nhà máy khuếch tán khí quy mô lớn đầu tiên được xây dựng trong Dự án Manhattan.)

  • gaseous diffusion process

    quy trình khuếch tán khí (phương pháp tách các đồng vị của uranium)

    "The gaseous diffusion process requires a lot of energy."

    (Quy trình khuếch tán khí đòi hỏi rất nhiều năng lượng.)

  • gaseous diffusion technology

    công nghệ khuếch tán khí (công nghệ liên quan đến quá trình này)

    "Many countries have sought to acquire gaseous diffusion technology for nuclear purposes."

    (Nhiều quốc gia đã tìm cách có được công nghệ khuếch tán khí cho mục đích hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaseous diffusion

noun
Lật mặt

Quá trình các phân tử khí di chuyển từ khu vực có nồng độ cao sang khu vực có nồng độ thấp do chuyển động ngẫu nhiên của chúng.

"Gaseous diffusion is used to separate isotopes of uranium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaseous diffusion".

Vai trò trong Dự án Manhattan và Năng lượng Hạt nhân

Khuếch tán khí (gaseous diffusion) nổi tiếng nhất với vai trò quan trọng trong Dự án Manhattan thời Chiến tranh Thế giới thứ hai. Đây là phương pháp chính được sử dụng để làm giàu uranium-235, một thành phần thiết yếu cho việc chế tạo bom nguyên tử. Mặc dù ngày nay có những phương pháp làm giàu uranium hiệu quả hơn, nhưng khuếch tán khí vẫn là một dấu mốc lịch sử trong sự phát triển của công nghệ hạt nhân và là minh chứng cho những nỗ lực khoa học phi thường trong thời chiến.

Thách thức về Năng lượng và Môi trường

Một khía cạnh đáng chú ý khác của công nghệ khuếch tán khí là lượng năng lượng khổng lồ mà nó tiêu thụ. Các nhà máy khuếch tán khí đòi hỏi một lượng điện năng rất lớn để vận hành, điều này đặt ra những thách thức đáng kể về kinh tế và môi trường. Sự phát triển của các phương pháp làm giàu uranium mới, tiết kiệm năng lượng hơn, đã dần thay thế khuếch tán khí trong nhiều ứng dụng hiện đại, nhưng bài học về hiệu quả năng lượng vẫn còn nguyên giá trị.