diffusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự khuếch tán, sự lan tỏa, sự truyền bá một cái gì đó rộng rãi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diffusion of the internet has transformed society."
"Sự lan rộng của internet đã thay đổi xã hội."
-
"Cultural diffusion has led to the globalization of many traditions."
"Sự lan tỏa văn hóa đã dẫn đến sự toàn cầu hóa của nhiều truyền thống."
-
"The diffusion of technology is changing the way we work."
"Sự lan rộng của công nghệ đang thay đổi cách chúng ta làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diffusion chỉ quá trình lan rộng, phát tán của một chất, ý tưởng, hoặc thông tin từ một điểm hoặc nguồn đến nhiều điểm khác. Nó thường ám chỉ sự phân tán dần dần và đồng đều.
Prepositions
'Diffusion of' ám chỉ sự lan rộng của cái gì đó. 'Diffusion into' chỉ sự lan rộng vào một môi trường cụ thể. 'Diffusion through' chỉ sự lan rộng qua một môi trường hoặc vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid diffusion (sự khuếch tán nhanh chóng)
-
slow slow diffusion (sự khuếch tán chậm)
-
cultural cultural diffusion (sự khuếch tán văn hóa)
-
social social diffusion (sự lan truyền xã hội)
-
effective effective diffusion (sự khuếch tán hiệu quả)
-
thermal thermal diffusion (sự khuếch tán nhiệt)
-
promote promote diffusion (thúc đẩy sự khuếch tán/lan truyền)
-
facilitate facilitate diffusion (tạo điều kiện cho sự khuếch tán/lan truyền)
-
hinder hinder diffusion (cản trở sự khuếch tán/lan truyền)
-
study study diffusion (nghiên cứu sự khuếch tán)
-
rate diffusion rate (tốc độ khuếch tán)
-
process diffusion process (quá trình khuếch tán)
-
model diffusion model (mô hình khuếch tán)
-
of ideas diffusion of ideas (sự lan truyền ý tưởng)
-
of information diffusion of information (sự lan truyền thông tin)
-
across a membrane diffusion across a membrane (sự khuếch tán qua màng)
Idioms
-
diffusion of innovation
sự khuếch tán của sự đổi mới (cách các ý tưởng mới và công nghệ lan truyền trong xã hội)
"The study focused on the diffusion of innovation in rural communities."
(Nghiên cứu tập trung vào sự khuếch tán của sự đổi mới trong các cộng đồng nông thôn.)
-
diffusion of responsibility
sự phân tán trách nhiệm (hiện tượng mà một cá nhân ít cảm thấy có trách nhiệm hành động khi có nhiều người khác hiện diện)
"The bystander effect is often explained by the diffusion of responsibility."
(Hiệu ứng người ngoài cuộc thường được giải thích bởi sự phân tán trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diffusion
nounSự khuếch tán, sự lan tỏa, sự truyền bá một cái gì đó rộng rãi hơn.
"The diffusion of the internet has transformed society."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scent diffused diffusely throughout the room. |
Hương thơm lan tỏa rộng khắp phòng một cách lan tỏa. |
| Phủ định | The news didn't diffuse quickly through the village. |
Tin tức không lan truyền nhanh chóng qua ngôi làng. |
| Nghi vấn | Does the light diffuse evenly across the surface? |
Ánh sáng có khuếch tán đều trên bề mặt không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the diffusion of knowledge through online platforms is remarkable! |
Ồ, sự khuếch tán kiến thức thông qua các nền tảng trực tuyến thật đáng chú ý! |
| Phủ định | Alas, the diffuse lighting didn't help showcase the painting's details. |
Ôi, ánh sáng khuếch tán không giúp làm nổi bật các chi tiết của bức tranh. |
| Nghi vấn | Hey, does the rate of diffusion increase with higher temperatures? |
Này, liệu tốc độ khuếch tán có tăng lên khi nhiệt độ cao hơn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interestingly, the diffuse light, along with the soft colors, created a calming atmosphere in the room. |
Điều thú vị là, ánh sáng khuếch tán, cùng với những màu sắc dịu nhẹ, đã tạo ra một bầu không khí êm dịu trong căn phòng. |
| Phủ định | Unfortunately, the information, which was crucial for understanding the topic, did not diffuse widely among the students. |
Thật không may, thông tin, rất quan trọng để hiểu chủ đề, đã không lan tỏa rộng rãi trong số các sinh viên. |
| Nghi vấn | Well, does the diffusion of new technologies, despite the initial costs, ultimately benefit society? |
Vậy, sự khuếch tán của các công nghệ mới, bất chấp chi phí ban đầu, cuối cùng có mang lại lợi ích cho xã hội không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you spray perfume in one corner of a room, its scent will diffuse throughout the room. |
Nếu bạn xịt nước hoa ở một góc phòng, mùi hương của nó sẽ lan tỏa khắp phòng. |
| Phủ định | If you don't stir the sugar, it does not diffuse quickly in the cold water. |
Nếu bạn không khuấy đường, nó không hòa tan nhanh chóng trong nước lạnh. |
| Nghi vấn | If a gas is released in a closed container, does it diffuse evenly? |
Nếu một chất khí được giải phóng trong một bình kín, nó có khuếch tán đều không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diffusion of knowledge is essential for progress. |
Sự khuếch tán kiến thức là rất cần thiết cho sự tiến bộ. |
| Phủ định | The company did not diffuse the information widely enough. |
Công ty đã không phổ biến thông tin đủ rộng. |
| Nghi vấn | Why did the idea diffuse so quickly through the community? |
Tại sao ý tưởng lại lan truyền nhanh chóng như vậy trong cộng đồng? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have diffused its new technology throughout the market. |
Đến năm sau, công ty sẽ phổ biến công nghệ mới của mình trên toàn thị trường. |
| Phủ định | By the deadline, the information won't have diffused to all departments. |
Đến hạn chót, thông tin sẽ không được phổ biến đến tất cả các phòng ban. |
| Nghi vấn | Will the news have diffused widely by this evening? |
Liệu tin tức đã được lan truyền rộng rãi vào tối nay chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diffusion of knowledge is as important as the knowledge itself. |
Sự lan tỏa kiến thức quan trọng ngang với bản thân kiến thức. |
| Phủ định | The news didn't diffuse more diffusely than rumors during the crisis. |
Tin tức không lan truyền rộng rãi hơn tin đồn trong cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Is the diffuse light the least distracting? |
Ánh sáng khuếch tán có phải là ít gây xao nhãng nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the news of the discovery hadn't diffused so quickly, as it caused a panic. |
Tôi ước tin tức về khám phá đã không lan truyền quá nhanh, vì nó gây ra sự hoảng loạn. |
| Phủ định | If only the artist's style wouldn't diffuse into so many imitations. |
Giá mà phong cách của nghệ sĩ không lan tỏa thành quá nhiều bản bắt chước. |
| Nghi vấn | If only they could understand the diffusion of responsibility in that situation, would they be so quick to judge? |
Giá mà họ có thể hiểu sự khuếch tán trách nhiệm trong tình huống đó, họ có còn nhanh chóng phán xét như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusion".
