(Top Banner Ad)
diffusion
B2
noun B2 Khoa học, Vật lý, Xã hội học, Marketing

diffusion

UK: /dɪˈfjuːʒən/ • US: /dɪˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuếch tán sự lan tỏa sự truyền bá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spreading of something more widely.

Vietnamese Meaning

Sự khuếch tán, sự lan tỏa, sự truyền bá một cái gì đó rộng rãi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diffusion of the internet has transformed society."

    "Sự lan rộng của internet đã thay đổi xã hội."

  • "Cultural diffusion has led to the globalization of many traditions."

    "Sự lan tỏa văn hóa đã dẫn đến sự toàn cầu hóa của nhiều truyền thống."

  • "The diffusion of technology is changing the way we work."

    "Sự lan rộng của công nghệ đang thay đổi cách chúng ta làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diffuse khuếch tán, lan tỏa
Adjective diffuse lan rộng, tản mác, không rõ ràng
Noun diffuser thiết bị khuếch tán (ví dụ: tinh dầu, ánh sáng)
Adjective diffusible có thể khuếch tán được
Adverb diffusely một cách lan rộng, tản mác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diffundere
Latin
diffusio
Old French
diffusion
English
diffusion

Nguồn gốc từ 'rót ra'

Từ 'diffusion' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'diffundere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'rót ra, trải ra, lan tỏa'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ra xa, tách ra') và động từ 'fundere' (nghĩa là 'rót'). Vì vậy, về cơ bản, 'diffusion' mang ý nghĩa của một thứ gì đó được 'rót ra' và 'lan rộng' khắp nơi.

Usage Note

Diffusion chỉ quá trình lan rộng, phát tán của một chất, ý tưởng, hoặc thông tin từ một điểm hoặc nguồn đến nhiều điểm khác. Nó thường ám chỉ sự phân tán dần dần và đồng đều.

Prepositions

of into through

'Diffusion of' ám chỉ sự lan rộng của cái gì đó. 'Diffusion into' chỉ sự lan rộng vào một môi trường cụ thể. 'Diffusion through' chỉ sự lan rộng qua một môi trường hoặc vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diffusion
  • rapid rapid diffusion
    (sự khuếch tán nhanh chóng)
  • slow slow diffusion
    (sự khuếch tán chậm)
  • cultural cultural diffusion
    (sự khuếch tán văn hóa)
  • social social diffusion
    (sự lan truyền xã hội)
  • effective effective diffusion
    (sự khuếch tán hiệu quả)
  • thermal thermal diffusion
    (sự khuếch tán nhiệt)
Verb + diffusion
  • promote promote diffusion
    (thúc đẩy sự khuếch tán/lan truyền)
  • facilitate facilitate diffusion
    (tạo điều kiện cho sự khuếch tán/lan truyền)
  • hinder hinder diffusion
    (cản trở sự khuếch tán/lan truyền)
  • study study diffusion
    (nghiên cứu sự khuếch tán)
diffusion + Noun
  • rate diffusion rate
    (tốc độ khuếch tán)
  • process diffusion process
    (quá trình khuếch tán)
  • model diffusion model
    (mô hình khuếch tán)
Prepositional phrases with diffusion
  • of ideas diffusion of ideas
    (sự lan truyền ý tưởng)
  • of information diffusion of information
    (sự lan truyền thông tin)
  • across a membrane diffusion across a membrane
    (sự khuếch tán qua màng)

Idioms

  • diffusion of innovation

    sự khuếch tán của sự đổi mới (cách các ý tưởng mới và công nghệ lan truyền trong xã hội)

    "The study focused on the diffusion of innovation in rural communities."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự khuếch tán của sự đổi mới trong các cộng đồng nông thôn.)

  • diffusion of responsibility

    sự phân tán trách nhiệm (hiện tượng mà một cá nhân ít cảm thấy có trách nhiệm hành động khi có nhiều người khác hiện diện)

    "The bystander effect is often explained by the diffusion of responsibility."

    (Hiệu ứng người ngoài cuộc thường được giải thích bởi sự phân tán trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffusion

noun
Lật mặt

Sự khuếch tán, sự lan tỏa, sự truyền bá một cái gì đó rộng rãi hơn.

"The diffusion of the internet has transformed society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scent diffused diffusely throughout the room.
Hương thơm lan tỏa rộng khắp phòng một cách lan tỏa.
Phủ định
The news didn't diffuse quickly through the village.
Tin tức không lan truyền nhanh chóng qua ngôi làng.
Nghi vấn
Does the light diffuse evenly across the surface?
Ánh sáng có khuếch tán đều trên bề mặt không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the diffusion of knowledge through online platforms is remarkable!
Ồ, sự khuếch tán kiến thức thông qua các nền tảng trực tuyến thật đáng chú ý!
Phủ định
Alas, the diffuse lighting didn't help showcase the painting's details.
Ôi, ánh sáng khuếch tán không giúp làm nổi bật các chi tiết của bức tranh.
Nghi vấn
Hey, does the rate of diffusion increase with higher temperatures?
Này, liệu tốc độ khuếch tán có tăng lên khi nhiệt độ cao hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, the diffuse light, along with the soft colors, created a calming atmosphere in the room.
Điều thú vị là, ánh sáng khuếch tán, cùng với những màu sắc dịu nhẹ, đã tạo ra một bầu không khí êm dịu trong căn phòng.
Phủ định
Unfortunately, the information, which was crucial for understanding the topic, did not diffuse widely among the students.
Thật không may, thông tin, rất quan trọng để hiểu chủ đề, đã không lan tỏa rộng rãi trong số các sinh viên.
Nghi vấn
Well, does the diffusion of new technologies, despite the initial costs, ultimately benefit society?
Vậy, sự khuếch tán của các công nghệ mới, bất chấp chi phí ban đầu, cuối cùng có mang lại lợi ích cho xã hội không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spray perfume in one corner of a room, its scent will diffuse throughout the room.
Nếu bạn xịt nước hoa ở một góc phòng, mùi hương của nó sẽ lan tỏa khắp phòng.
Phủ định
If you don't stir the sugar, it does not diffuse quickly in the cold water.
Nếu bạn không khuấy đường, nó không hòa tan nhanh chóng trong nước lạnh.
Nghi vấn
If a gas is released in a closed container, does it diffuse evenly?
Nếu một chất khí được giải phóng trong một bình kín, nó có khuếch tán đều không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diffusion of knowledge is essential for progress.
Sự khuếch tán kiến thức là rất cần thiết cho sự tiến bộ.
Phủ định
The company did not diffuse the information widely enough.
Công ty đã không phổ biến thông tin đủ rộng.
Nghi vấn
Why did the idea diffuse so quickly through the community?
Tại sao ý tưởng lại lan truyền nhanh chóng như vậy trong cộng đồng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have diffused its new technology throughout the market.
Đến năm sau, công ty sẽ phổ biến công nghệ mới của mình trên toàn thị trường.
Phủ định
By the deadline, the information won't have diffused to all departments.
Đến hạn chót, thông tin sẽ không được phổ biến đến tất cả các phòng ban.
Nghi vấn
Will the news have diffused widely by this evening?
Liệu tin tức đã được lan truyền rộng rãi vào tối nay chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diffusion of knowledge is as important as the knowledge itself.
Sự lan tỏa kiến thức quan trọng ngang với bản thân kiến thức.
Phủ định
The news didn't diffuse more diffusely than rumors during the crisis.
Tin tức không lan truyền rộng rãi hơn tin đồn trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Is the diffuse light the least distracting?
Ánh sáng khuếch tán có phải là ít gây xao nhãng nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the news of the discovery hadn't diffused so quickly, as it caused a panic.
Tôi ước tin tức về khám phá đã không lan truyền quá nhanh, vì nó gây ra sự hoảng loạn.
Phủ định
If only the artist's style wouldn't diffuse into so many imitations.
Giá mà phong cách của nghệ sĩ không lan tỏa thành quá nhiều bản bắt chước.
Nghi vấn
If only they could understand the diffusion of responsibility in that situation, would they be so quick to judge?
Giá mà họ có thể hiểu sự khuếch tán trách nhiệm trong tình huống đó, họ có còn nhanh chóng phán xét như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusion".

Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovation Theory)

Đây là một lý thuyết xã hội học nổi tiếng của Everett Rogers, mô tả cách các ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ mới lan truyền và được chấp nhận trong một hệ thống xã hội theo thời gian. Lý thuyết này phân loại các đối tượng tiếp nhận đổi mới thành năm nhóm: những người đổi mới (innovators), những người chấp nhận sớm (early adopters), số đông sớm (early majority), số đông muộn (late majority) và những người tụt hậu (laggards).

Khuếch tán Văn hóa (Cultural Diffusion)

Khuếch tán văn hóa là quá trình lan truyền các ý tưởng, tín ngưỡng, công nghệ và thực hành văn hóa từ nhóm người này sang nhóm người khác, từ vùng này sang vùng khác. Đây là một cơ chế quan trọng giúp các nền văn hóa phát triển và thay đổi, dẫn đến sự đa dạng và giao thoa văn hóa trên toàn thế giới, từ việc lan truyền ẩm thực, thời trang đến các hệ thống ngôn ngữ và tôn giáo.