(Top Banner Ad)
gastroscopy
C1
danh từ C1 Y học

gastroscopy

UK: /ɡæsˈtrɒskəpi/ • US: /ɡæsˈtrɑːskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

nội soi dạ dày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual examination of the stomach.

Vietnamese Meaning

Nội soi dạ dày. Thủ thuật kiểm tra trực quan dạ dày bằng ống nội soi (một ống mỏng, linh hoạt có gắn camera).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a gastroscopy to investigate my stomach pain."

    "Bác sĩ đã đề nghị nội soi dạ dày để kiểm tra cơn đau dạ dày của tôi."

  • "Gastroscopy revealed an ulcer in the stomach."

    "Nội soi dạ dày cho thấy một vết loét trong dạ dày."

  • "The patient underwent gastroscopy to rule out stomach cancer."

    "Bệnh nhân đã trải qua nội soi dạ dày để loại trừ khả năng ung thư dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gastric Thuộc về hoặc liên quan đến dạ dày.
Noun gastrologist Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa (đặc biệt về dạ dày và ruột).
Noun gastroenterology Khoa tiêu hóa (nghiên cứu về hệ tiêu hóa).
Noun endoscopy Nội soi (phương pháp chung để quan sát bên trong cơ thể, 'gastroscopy' là một dạng nội soi cụ thể).
Noun endoscope Ống nội soi (thiết bị quang học được sử dụng để nội soi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastḗr, meaning 'belly, stomach')
Ancient Greek
σκοπέω (skopéō, meaning 'to look at, examine')
English
gastroscopy (coined from these roots)

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'gastroscopy' được ghép từ hai từ gốc Hy Lạp cổ đại. Phần 'gastro-' bắt nguồn từ 'gaster', có nghĩa là 'dạ dày' hoặc 'bụng'. Phần '-scopy' đến từ 'skopein', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'nhìn'. Vì vậy, 'gastroscopy' theo nghĩa đen có nghĩa là 'quan sát dạ dày', mô tả chính xác quy trình y tế này và mục đích của nó.

Usage Note

Gastroscopy là một thủ thuật y tế được sử dụng để chẩn đoán và đôi khi điều trị các vấn đề liên quan đến dạ dày, thực quản và tá tràng. Nó cho phép bác sĩ nhìn thấy trực tiếp bên trong các cơ quan này, lấy mẫu mô để sinh thiết (biopsy), hoặc thực hiện các thủ thuật như cắt polyp.

Prepositions

under

"Under gastroscopy" thường được dùng để chỉ một phát hiện hoặc một hành động được thực hiện trong quá trình nội soi dạ dày. Ví dụ: 'The polyp was removed under gastroscopy.' (Polyp đã được cắt bỏ trong quá trình nội soi dạ dày.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gastroscopy
  • perform perform a gastroscopy
    (thực hiện nội soi dạ dày)
  • undergo undergo a gastroscopy
    (tiến hành/trải qua nội soi dạ dày)
  • schedule schedule a gastroscopy
    (lên lịch nội soi dạ dày)
  • request request a gastroscopy
    (yêu cầu nội soi dạ dày)
Tính từ + gastroscopy
  • diagnostic diagnostic gastroscopy
    (nội soi dạ dày chẩn đoán)
  • therapeutic therapeutic gastroscopy
    (nội soi dạ dày điều trị)
  • routine routine gastroscopy
    (nội soi dạ dày định kỳ)
Danh từ + gastroscopy
  • results results of a gastroscopy
    (kết quả nội soi dạ dày)
  • findings gastroscopy findings
    (những phát hiện từ nội soi dạ dày)
  • procedure gastroscopy procedure
    (quy trình nội soi dạ dày)

Idioms

  • Undergo a gastroscopy

    Trải qua một cuộc nội soi dạ dày

    "The patient had to undergo a gastroscopy to determine the cause of his persistent stomach pain."

    (Bệnh nhân phải trải qua một cuộc nội soi dạ dày để xác định nguyên nhân gây đau bụng dai dẳng của mình.)

  • Schedule a gastroscopy

    Lên lịch nội soi dạ dày

    "The doctor will schedule a gastroscopy for you next week to get a clearer view of your esophagus and stomach."

    (Bác sĩ sẽ lên lịch nội soi dạ dày cho bạn vào tuần tới để có cái nhìn rõ hơn về thực quản và dạ dày của bạn.)

  • Gastroscopy procedure

    Thủ thuật nội soi dạ dày

    "The gastroscopy procedure typically takes about 15-30 minutes and is usually performed under sedation."

    (Thủ thuật nội soi dạ dày thường mất khoảng 15-30 phút và thường được thực hiện dưới tác dụng của thuốc an thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastroscopy

danh từ
Lật mặt

Nội soi dạ dày. Thủ thuật kiểm tra trực quan dạ dày bằng ống nội soi (một ống mỏng, linh hoạt có gắn camera).

"The doctor recommended a gastroscopy to investigate my stomach pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have a gastroscopy tomorrow morning.
Cô ấy sẽ nội soi dạ dày vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to schedule a gastroscopy until the blood tests come back.
Họ sẽ không lên lịch nội soi dạ dày cho đến khi có kết quả xét nghiệm máu.
Nghi vấn
Are you going to be sedated for the gastroscopy?
Bạn sẽ được gây mê khi nội soi dạ dày chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastroscopy".

Sự Tiến Bộ Của Y Học Hiện Đại

Gastroscopy là một ví dụ điển hình về sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại, cho phép bác sĩ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về dạ dày, thực quản và tá tràng một cách chính xác mà không cần phẫu thuật xâm lấn. Điều này đã cách mạng hóa việc chăm sóc bệnh nhân, giảm đáng kể rủi ro, thời gian hồi phục và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.

Tầm Quan Trọng Trong Chẩn Đoán Sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có tỷ lệ ung thư dạ dày hoặc các bệnh tiêu hóa cao, gastroscopy thường được khuyến nghị như một phần của tầm soát định kỳ hoặc khi có các triệu chứng đáng lo ngại. Việc này nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như viêm loét, polyp, hoặc ung thư, từ đó giúp can thiệp kịp thời và nâng cao khả năng điều trị thành công.