(Top Banner Ad)
portal
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học viễn tưởng, Địa lý

portal

UK: /ˈpɔːtl/ • US: /ˈpɔːrtəl/

Nghĩa tiếng Việt

cổng thông tin cánh cổng lối vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance, door, or gate, especially one of imposing appearance.

Vietnamese Meaning

Một lối vào, cửa ra vào hoặc cổng, đặc biệt là một cái có vẻ ngoài ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient city had a massive portal that led to the royal palace."

    "Thành phố cổ có một cổng lớn dẫn đến cung điện hoàng gia."

  • "The scientist theorized that a portal could connect distant galaxies."

    "Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng một cánh cổng có thể kết nối các thiên hà xa xôi."

  • "Students can access their grades and assignments through the university portal."

    "Sinh viên có thể truy cập điểm số và bài tập của họ thông qua cổng thông tin của trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portal cổng, cửa ngõ (lớn, trang trọng hoặc quan trọng)
Noun port cổng (nhỏ hơn, lối vào), cảng
Noun porter người gác cổng, người khuân vác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học viễn tưởng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- (2)
Latin
porta
Medieval Latin
portale
Old French
portal
English
portal

Nguồn gốc từ 'portal'

'Portal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'porta', nghĩa là 'cổng' hoặc 'lối vào'. Qua tiếng Pháp cổ 'portal', từ này được du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một cánh cổng lớn, trang trọng, hoặc một lối đi quan trọng. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ các cổng thông tin điện tử.

Usage Note

Từ 'portal' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'entrance' hoặc 'door'. Nó thường được dùng để chỉ những lối vào quan trọng, lớn, hoặc mang tính biểu tượng. Trong khoa học viễn tưởng, 'portal' thường dùng để chỉ một cánh cổng không gian, kết nối hai địa điểm xa xôi.

Prepositions

to into through

'+to+': Di chuyển ĐẾN một portal. Ví dụ: 'Step to the portal.' '+into+': Đi VÀO một portal. Ví dụ: 'Venture into the portal.' '+through+': Đi XUYÊN QUA một portal. Ví dụ: 'Travel through the portal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portal
  • main the main portal
    (cổng chính)
  • digital a digital portal
    (một cổng thông tin kỹ thuật số)
  • web a web portal
    (một cổng thông tin điện tử (trên web))
  • online an online portal
    (một cổng thông tin trực tuyến)
  • virtual a virtual portal
    (một cổng ảo)
  • mystical a mystical portal
    (một cánh cổng thần bí)
Verb + portal
  • open to open a portal
    (mở một cánh cổng)
  • close to close a portal
    (đóng một cánh cổng)
  • enter to enter a portal
    (đi vào một cánh cổng)
  • pass through to pass through a portal
    (đi qua một cánh cổng)
  • create to create a portal
    (tạo ra một cánh cổng)
Noun + portal (Type of portal / Portal to)
  • student a student portal
    (cổng thông tin sinh viên)
  • employee an employee portal
    (cổng thông tin nhân viên)
  • portal to a portal to another dimension
    (một cánh cổng dẫn đến chiều không gian khác)
  • portal of a portal of discovery
    (một cánh cổng khám phá)

Idioms

  • a portal to another world/dimension

    một cánh cổng dẫn đến một thế giới/chiều không gian khác (thường mang nghĩa ẩn dụ, ví dụ như một cuốn sách, trò chơi)

    "Reading this fantasy novel feels like a portal to another world."

    (Đọc cuốn tiểu thuyết giả tưởng này cứ như một cánh cổng dẫn đến một thế giới khác vậy.)

  • open a portal (to new opportunities/possibilities)

    mở ra một cánh cổng (dẫn đến những cơ hội/khả năng mới) - mang nghĩa ẩn dụ

    "Learning a new language can open a portal to many new cultural experiences."

    (Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra một cánh cổng dẫn đến nhiều trải nghiệm văn hóa mới.)

  • through the portal of time/memory

    qua cánh cổng thời gian/ký ức (mang nghĩa ẩn dụ, gợi nhớ về quá khứ)

    "Old photographs can transport you through the portal of memory."

    (Những bức ảnh cũ có thể đưa bạn đi qua cánh cổng ký ức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portal

danh từ
Lật mặt

Một lối vào, cửa ra vào hoặc cổng, đặc biệt là một cái có vẻ ngoài ấn tượng.

"The ancient city had a massive portal that led to the royal palace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The portal shimmered, promising passage to another world.
Cánh cổng lấp lánh, hứa hẹn lối đi đến một thế giới khác.
Phủ định
The explorers could not find the portal despite their best efforts.
Các nhà thám hiểm không thể tìm thấy cánh cổng mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Does this portal lead to the enchanted forest, as the legend says?
Có phải cánh cổng này dẫn đến khu rừng ma thuật, như truyền thuyết kể?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shimmering portal glows with an otherworldly light.
Cánh cổng lung linh phát sáng với một ánh sáng huyền ảo.
Phủ định
This portal does not lead to the dimension we expected.
Cánh cổng này không dẫn đến chiều không gian mà chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Does the ancient portal open only during the solstice?
Cánh cổng cổ xưa có mở ra chỉ trong dịp chí tuyến hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portal".

Cổng không gian trong khoa học viễn tưởng và giả tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và giả tưởng, 'portal' thường được hiểu là một thiết bị hoặc một điểm đặc biệt cho phép dịch chuyển tức thời giữa các địa điểm xa xôi, các chiều không gian khác hoặc các hành tinh. Chúng là yếu tố cốt truyện phổ biến trong trò chơi điện tử, phim ảnh và truyện tranh.

Ý nghĩa kiến trúc và biểu tượng

Theo nghĩa đen, 'portal' thường dùng để chỉ một lối vào lớn, trang trọng của các công trình kiến trúc quan trọng như nhà thờ, lâu đài hoặc các tòa nhà công cộng. Những cánh cổng này thường được trang trí công phu và có ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự trang nghiêm, quyền lực hoặc sự chuyển đổi khi bước vào một không gian mới.