(Top Banner Ad)
gaultheria
C1
Danh từ C1 Thực vật học

gaultheria

UK: /ɡɔːlˈθɪəriə/ • US: /ɡɔːlˈθɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

chi Lộc đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of about 135 species of shrubs in the family Ericaceae, native to Asia, Australasia and North and South America.

Vietnamese Meaning

Một chi gồm khoảng 135 loài cây bụi thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), có nguồn gốc từ châu Á, châu Úc và Bắc và Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gaultheria procumbens, commonly known as wintergreen, is valued for its medicinal properties."

    "Gaultheria procumbens, thường được biết đến với tên gọi wintergreen, được đánh giá cao vì các đặc tính dược liệu của nó."

  • "The genus Gaultheria includes several species used in traditional medicine."

    "Chi Gaultheria bao gồm một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gaultheria Chi Việt quất Gaultier (tên khoa học của một chi thực vật)
Adjective Gaultherian Liên quan đến chi Gaultheria (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Gaultheria

Nguồn gốc tên gọi Gaultheria

Chi thực vật Gaultheria được đặt theo tên của Jean François Gaultier (1708-1756), một bác sĩ và nhà tự nhiên học người Canada gốc Pháp. Ông là người đầu tiên nghiên cứu và mô tả chi tiết về các loài cây này ở Bắc Mỹ, do đó, tên Gaultheria được dùng để vinh danh những đóng góp của ông trong lĩnh vực thực vật học.

Usage Note

Chi Gaultheria bao gồm nhiều loài cây bụi thường xanh, một số loài được biết đến với quả mọng ăn được và các đặc tính dược liệu. Đặc biệt, 'wintergreen' thường dùng để chỉ loài Gaultheria procumbens, nổi tiếng với tinh dầu chứa methyl salicylate, có tác dụng giảm đau.

Prepositions

of in

‘Gaultheria of’: dùng để chỉ một loài cụ thể thuộc chi Gaultheria (ví dụ: Gaultheria of the procumbens species). ‘Gaultheria in’: dùng để chỉ sự hiện diện hoặc phân bố của chi Gaultheria ở một khu vực địa lý hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: Gaultheria in North America).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gaultheria
  • creeping creeping gaultheria
    (cây gaultheria thân bò)
  • aromatic aromatic gaultheria leaves
    (lá gaultheria thơm)
  • wild wild gaultheria berries
    (quả mọng gaultheria dại)
Noun + Gaultheria
  • Gaultheria Gaultheria oil
    (dầu Gaultheria (dầu từ cây chi Việt quất Gaultier))
  • Gaultheria Gaultheria species
    (các loài thuộc chi Gaultheria)
  • Gaultheria Gaultheria extract
    (chiết xuất Gaultheria)

Idioms

  • Gaultheria essential oil

    tinh dầu Gaultheria

    "Gaultheria essential oil is known for its strong, minty aroma."

    (Tinh dầu Gaultheria nổi tiếng với mùi thơm bạc hà mạnh mẽ.)

  • Gaultheria procumbens

    cây lộc đề xanh (một loài phổ biến trong chi Gaultheria)

    "Gaultheria procumbens is commonly known as wintergreen."

    (Gaultheria procumbens thường được biết đến với tên gọi lộc đề xanh.)

  • Gaultheria berries

    quả mọng Gaultheria

    "Many Gaultheria species produce edible red berries."

    (Nhiều loài Gaultheria cho quả mọng đỏ ăn được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaultheria

Danh từ
Lật mặt

Một chi gồm khoảng 135 loài cây bụi thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), có nguồn gốc từ châu Á, châu Úc và Bắc và Nam Mỹ.

"Gaultheria procumbens, commonly known as wintergreen, is valued for its medicinal properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaultheria".

Dầu Wintergreen và ứng dụng phổ biến

Dầu Wintergreen, thường được chiết xuất từ một số loài Gaultheria (đặc biệt là Gaultheria procumbens), có mùi bạc hà đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi làm hương liệu trong kẹo cao su, kẹo, kem đánh răng và đồ uống. Ngoài ra, dầu này còn được dùng trong các sản phẩm thoa ngoài da để giảm đau cơ và khớp nhờ đặc tính giảm đau của nó.

Ý nghĩa trong y học cổ truyền

Trong lịch sử, các bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ đã sử dụng lá của cây Gaultheria (như wintergreen) để làm thuốc. Họ dùng nó để điều trị đau đầu, sốt, đau họng và các bệnh khác. Lá cũng được dùng để pha trà thảo dược hoặc nghiền nát để đắp ngoài da.