gaultheria
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gaultheria'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chi gồm khoảng 135 loài cây bụi thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), có nguồn gốc từ châu Á, châu Úc và Bắc và Nam Mỹ.
Definition (English Meaning)
A genus of about 135 species of shrubs in the family Ericaceae, native to Asia, Australasia and North and South America.
Ví dụ Thực tế với 'Gaultheria'
-
"Gaultheria procumbens, commonly known as wintergreen, is valued for its medicinal properties."
"Gaultheria procumbens, thường được biết đến với tên gọi wintergreen, được đánh giá cao vì các đặc tính dược liệu của nó."
-
"The genus Gaultheria includes several species used in traditional medicine."
"Chi Gaultheria bao gồm một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gaultheria'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gaultheria
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gaultheria'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chi Gaultheria bao gồm nhiều loài cây bụi thường xanh, một số loài được biết đến với quả mọng ăn được và các đặc tính dược liệu. Đặc biệt, 'wintergreen' thường dùng để chỉ loài Gaultheria procumbens, nổi tiếng với tinh dầu chứa methyl salicylate, có tác dụng giảm đau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Gaultheria of’: dùng để chỉ một loài cụ thể thuộc chi Gaultheria (ví dụ: Gaultheria of the procumbens species). ‘Gaultheria in’: dùng để chỉ sự hiện diện hoặc phân bố của chi Gaultheria ở một khu vực địa lý hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: Gaultheria in North America).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gaultheria'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.