wintergreen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aromatic evergreen shrub of eastern North America, with white bell-shaped flowers and bright red berries; also, an oil obtained from this plant or produced synthetically, used as a flavoring and in medicine.
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi thường xanh thơm có nguồn gốc từ đông Bắc Mỹ, với hoa hình chuông màu trắng và quả mọng màu đỏ tươi; ngoài ra, còn là một loại dầu thu được từ cây này hoặc được sản xuất tổng hợp, được sử dụng làm hương liệu và trong y học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candy had a strong wintergreen flavor."
"Viên kẹo có hương wintergreen rất đậm."
-
"She used wintergreen oil to soothe her sore muscles."
"Cô ấy đã sử dụng dầu wintergreen để làm dịu các cơ bắp bị đau nhức."
-
"Wintergreen is a popular flavor in chewing gum."
"Wintergreen là một hương vị phổ biến trong kẹo cao su."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wintergreens | Số nhiều của wintergreen (nhiều cây wintergreen) |
| Adjective | wintergreeny | Có mùi hoặc hương vị của wintergreen |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Wintergreen thường được biết đến với mùi hương đặc trưng, tương tự như bạc hà nhưng có phần ngọt và cay hơn. Dầu wintergreen có chứa methyl salicylate, một hợp chất có tác dụng giảm đau và kháng viêm. Cần phân biệt wintergreen tự nhiên (chiết xuất từ cây) và wintergreen tổng hợp (tạo ra trong phòng thí nghiệm).
Prepositions
of: 'the aroma of wintergreen' (mùi hương của wintergreen). from: 'oil from wintergreen' (dầu từ wintergreen). in: 'used in medicine' (sử dụng trong y học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine wintergreen (wintergreen thật)
-
artificial artificial wintergreen (wintergreen nhân tạo)
-
natural natural wintergreen (wintergreen tự nhiên)
-
extract extract wintergreen oil (chiết xuất dầu wintergreen)
-
smell smell of wintergreen (ngửi thấy mùi wintergreen)
-
taste taste like wintergreen (có vị như wintergreen)
Idioms
-
fresh as wintergreen
tươi mát như wintergreen (thường dùng để chỉ sự sảng khoái, tràn đầy năng lượng)
"After a good night's sleep, I feel as fresh as wintergreen."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy tươi mát như wintergreen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wintergreen
nounMột loại cây bụi thường xanh thơm có nguồn gốc từ đông Bắc Mỹ, với hoa hình chuông màu trắng và quả mọng màu đỏ tươi; ngoài ra, còn là một loại dầu thu được từ cây này hoặc được sản xuất tổng hợp, được sử dụng làm hương liệu và trong y học.
"The candy had a strong wintergreen flavor."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air in the forest was filled with the scent of wintergreen last summer. |
Không khí trong rừng tràn ngập mùi hương của lộc đề xanh vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't find any wintergreen in that area when they searched it last year. |
Họ đã không tìm thấy bất kỳ cây lộc đề xanh nào trong khu vực đó khi họ tìm kiếm vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you smell the wintergreen when you walked through the woods yesterday? |
Hôm qua bạn có ngửi thấy mùi lộc đề xanh khi đi bộ qua khu rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wintergreen".
