(Top Banner Ad)
shrub
A2
noun A2 Thực vật học, Làm vườn

shrub

UK: /ʃrʌb/ • US: /ʃrʌb/

Nghĩa tiếng Việt

cây bụi bụi cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woody plant of relatively low height distinguished from a tree by having several stems arising from the base and lacking a single trunk.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân gỗ có chiều cao tương đối thấp, khác với cây thân gỗ thông thường ở chỗ có nhiều thân mọc từ gốc và không có một thân cây duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with colorful flowers and various shrubs."

    "Khu vườn tràn ngập hoa sặc sỡ và nhiều loại cây bụi khác nhau."

  • "The gardener carefully pruned the shrubs."

    "Người làm vườn cẩn thận tỉa cây bụi."

  • "Birds often nest in shrubs to avoid predators."

    "Chim thường làm tổ trong bụi cây để tránh kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrubbery khu vườn cây bụi, cây cối rậm rạp
Adjective shrubby có nhiều cây bụi; rậm rạp như cây bụi
Noun shrubland vùng đất có nhiều cây bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrybb
Middle English
schrobbe, shrubbe
Modern English
shrub

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'shrub' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrybb', dùng để chỉ cây bụi hoặc cây cối mọc lúp xúp. Từ này có quan hệ họ hàng với các từ Germanic cổ khác, thể hiện sự nhận biết lâu đời của con người về loại thực vật này trong môi trường tự nhiên.

Usage Note

Từ 'shrub' thường được dùng để chỉ những cây nhỏ, có nhiều cành, thường thấp hơn cây thông thường. Nó khác với 'bush' ở chỗ 'shrub' thường có thân gỗ rõ ràng hơn và có cấu trúc phức tạp hơn. Trong khi 'bush' có thể dùng để chỉ bất kỳ bụi cây nào, kể cả những bụi cỏ, 'shrub' thường chỉ các cây thân gỗ nhỏ.

Prepositions

in among near

in (trong): Chỉ vị trí nằm bên trong một bụi cây. among (trong số): Chỉ vị trí nằm giữa nhiều bụi cây. near (gần): Chỉ vị trí gần một bụi cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrub
  • small small shrub
    (cây bụi nhỏ)
  • dense dense shrub
    (cây bụi rậm rạp)
  • flowering flowering shrub
    (cây bụi ra hoa)
  • evergreen evergreen shrub
    (cây bụi thường xanh)
  • deciduous deciduous shrub
    (cây bụi rụng lá)
  • ornamental ornamental shrub
    (cây bụi cảnh)
Verb + shrub
  • plant plant shrubs
    (trồng cây bụi)
  • prune prune shrubs
    (cắt tỉa cây bụi)
  • trim trim shrubs
    (tỉa cây bụi)
  • grow grow shrubs
    (trồng/phát triển cây bụi)
Shrub + Noun
  • bed shrub bed
    (luống cây bụi)
  • border shrub border
    (viền/hàng cây bụi)
  • rose shrub rose
    (hoa hồng bụi)

Idioms

  • natural shrubland

    vùng cây bụi tự nhiên

    "Conservation efforts are focused on protecting the fragile natural shrubland."

    (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ vùng cây bụi tự nhiên mong manh.)

  • hide in the shrubs

    ẩn nấp trong bụi cây

    "The cat loved to hide in the shrubs, waiting to pounce."

    (Con mèo rất thích ẩn nấp trong bụi cây, chờ đợi để vồ mồi.)

  • pruning the shrubs

    cắt tỉa bụi cây

    "He spent the afternoon pruning the shrubs in the front garden."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cắt tỉa bụi cây ở vườn trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrub

noun
Lật mặt

Một loại cây thân gỗ có chiều cao tương đối thấp, khác với cây thân gỗ thông thường ở chỗ có nhiều thân mọc từ gốc và không có một thân cây duy nhất.

"The garden was filled with colorful flowers and various shrubs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the gardener planted a new shrub improved the garden's appearance.
Việc người làm vườn trồng một bụi cây mới đã cải thiện diện mạo khu vườn.
Phủ định
Whether he knew the shrub was poisonous didn't change his decision to touch it.
Việc liệu anh ấy có biết bụi cây đó độc hay không cũng không thay đổi quyết định chạm vào nó.
Nghi vấn
Whether the shrub will survive the winter is something we're all concerned about.
Liệu bụi cây có sống sót qua mùa đông hay không là điều mà tất cả chúng ta đều lo lắng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to plant a shrub in the garden tomorrow.
Chúng tôi dự định trồng một bụi cây trong vườn vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to remove that shrub; it provides privacy.
Họ sẽ không loại bỏ bụi cây đó; nó tạo sự riêng tư.
Nghi vấn
Is she going to trim the shrub into a more manageable shape?
Cô ấy có định tỉa bụi cây thành một hình dạng dễ quản lý hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, the gardener will have been trimming the shrub into the shape of a swan for five years.
Đến mùa hè tới, người làm vườn sẽ đã tỉa bụi cây thành hình thiên nga được năm năm.
Phủ định
By the time the new owners arrive, the previous ones won't have been neglecting the shrubbery for long.
Trước khi chủ sở hữu mới đến, những người trước đó sẽ không bỏ bê bụi cây trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the city council have been planting shrubs along the highway for the entire month by the end of next week?
Liệu hội đồng thành phố có đang trồng cây bụi dọc theo đường cao tốc trong cả tháng vào cuối tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrub".

Vai trò trong cảnh quan vườn

Cây bụi (shrub) đóng vai trò quan trọng trong thiết kế cảnh quan phương Tây. Chúng được sử dụng để tạo hàng rào, phân chia không gian, thêm kết cấu và màu sắc cho khu vườn, hoặc che chắn tầm nhìn, mang lại sự riêng tư. Nhiều loài cây bụi còn được chọn vì hoa đẹp hay quả mọng.

Hỗ trợ đa dạng sinh học

Nhiều loại cây bụi cung cấp thức ăn (như quả mọng) và nơi trú ẩn an toàn cho chim, côn trùng và động vật nhỏ khác. Việc trồng cây bụi bản địa có thể góp phần quan trọng vào việc duy trì và tăng cường đa dạng sinh học trong các khu vườn và môi trường tự nhiên xung quanh.