shrub
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shrub'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thân gỗ có chiều cao tương đối thấp, khác với cây thân gỗ thông thường ở chỗ có nhiều thân mọc từ gốc và không có một thân cây duy nhất.
Definition (English Meaning)
A woody plant of relatively low height distinguished from a tree by having several stems arising from the base and lacking a single trunk.
Ví dụ Thực tế với 'Shrub'
-
"The garden was filled with colorful flowers and various shrubs."
"Khu vườn tràn ngập hoa sặc sỡ và nhiều loại cây bụi khác nhau."
-
"The gardener carefully pruned the shrubs."
"Người làm vườn cẩn thận tỉa cây bụi."
-
"Birds often nest in shrubs to avoid predators."
"Chim thường làm tổ trong bụi cây để tránh kẻ săn mồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shrub'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shrub
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shrub'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'shrub' thường được dùng để chỉ những cây nhỏ, có nhiều cành, thường thấp hơn cây thông thường. Nó khác với 'bush' ở chỗ 'shrub' thường có thân gỗ rõ ràng hơn và có cấu trúc phức tạp hơn. Trong khi 'bush' có thể dùng để chỉ bất kỳ bụi cây nào, kể cả những bụi cỏ, 'shrub' thường chỉ các cây thân gỗ nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (trong): Chỉ vị trí nằm bên trong một bụi cây. among (trong số): Chỉ vị trí nằm giữa nhiều bụi cây. near (gần): Chỉ vị trí gần một bụi cây.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shrub'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the gardener planted a new shrub improved the garden's appearance.
|
Việc người làm vườn trồng một bụi cây mới đã cải thiện diện mạo khu vườn. |
| Phủ định |
Whether he knew the shrub was poisonous didn't change his decision to touch it.
|
Việc liệu anh ấy có biết bụi cây đó độc hay không cũng không thay đổi quyết định chạm vào nó. |
| Nghi vấn |
Whether the shrub will survive the winter is something we're all concerned about.
|
Liệu bụi cây có sống sót qua mùa đông hay không là điều mà tất cả chúng ta đều lo lắng. |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We are going to plant a shrub in the garden tomorrow.
|
Chúng tôi dự định trồng một bụi cây trong vườn vào ngày mai. |
| Phủ định |
They are not going to remove that shrub; it provides privacy.
|
Họ sẽ không loại bỏ bụi cây đó; nó tạo sự riêng tư. |
| Nghi vấn |
Is she going to trim the shrub into a more manageable shape?
|
Cô ấy có định tỉa bụi cây thành một hình dạng dễ quản lý hơn không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next summer, the gardener will have been trimming the shrub into the shape of a swan for five years.
|
Đến mùa hè tới, người làm vườn sẽ đã tỉa bụi cây thành hình thiên nga được năm năm. |
| Phủ định |
By the time the new owners arrive, the previous ones won't have been neglecting the shrubbery for long.
|
Trước khi chủ sở hữu mới đến, những người trước đó sẽ không bỏ bê bụi cây trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn |
Will the city council have been planting shrubs along the highway for the entire month by the end of next week?
|
Liệu hội đồng thành phố có đang trồng cây bụi dọc theo đường cao tốc trong cả tháng vào cuối tuần tới không? |