(Top Banner Ad)
gay hatred
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật

gay hatred

Nghĩa tiếng Việt

sự thù ghét người đồng tính lòng hận thù người đồng tính sự căm ghét người đồng tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense dislike or hatred of homosexual people, especially gay men.

Vietnamese Meaning

Sự không thích hoặc thù hận sâu sắc đối với những người đồng tính luyến ái, đặc biệt là nam giới đồng tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was criticized for its subtle promotion of gay hatred."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì ngấm ngầm cổ xúy cho sự thù ghét người đồng tính."

  • "Acts of gay hatred are on the rise in some countries."

    "Các hành vi thù ghét người đồng tính đang gia tăng ở một số quốc gia."

  • "The organization campaigns against gay hatred and discrimination."

    "Tổ chức này vận động chống lại sự thù ghét và phân biệt đối xử với người đồng tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gay Người đồng tính (nam/nữ)
Adjective gay Đồng tính
Noun gayness Trạng thái hoặc bản chất đồng tính
Noun hate Sự căm ghét, thù hận
Verb hate Căm ghét, thù ghét
Noun hater Kẻ thù ghét
Adjective hateful Đáng ghét, đầy thù hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gai
Old English
hete

Sự Tiến Hóa Của Từ 'Gay'

Ban đầu, từ 'gay' trong tiếng Anh có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan' (từ tiếng Pháp cổ 'gai'). Đến thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng để chỉ người đồng tính nam và sau đó là người đồng tính nói chung, phản ánh một sự thay đổi văn hóa và xã hội quan trọng. Sự kết hợp với 'hatred' đã tạo nên một cụm từ mới với ý nghĩa rất cụ thể.

Nguồn Gốc Của 'Hatred'

Từ 'hatred' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hete', mang nghĩa là 'sự thù địch, lòng căm ghét'. Khái niệm này đã tồn tại trong ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ, thể hiện một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ý Nghĩa Của Cụm Từ 'Gay Hatred'

Cụm từ 'gay hatred' là một kết hợp hiện đại, trực tiếp miêu tả sự căm ghét, kỳ thị hướng đến người đồng tính nam hoặc cộng đồng LGBTQ+. Nó xuất hiện khi nhận thức về quyền LGBTQ+ và các hình thức phân biệt đối xử trở nên rõ ràng hơn, nhấn mạnh bản chất cụ thể của sự thù ghét này.

Usage Note

Cụm từ 'gay hatred' nhấn mạnh sự thù ghét, ác cảm và thái độ phân biệt đối xử nhắm vào người đồng tính. Nó thường liên quan đến homophobia (chứng sợ đồng tính) nhưng có thể bao hàm một mức độ căm ghét chủ động và bạo lực hơn. Nên phân biệt với sự đơn thuần không đồng ý hay không chấp nhận, 'gay hatred' mang sắc thái cực đoan và tiêu cực hơn nhiều.

Prepositions

of towards

of: thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự thù hận (ví dụ: 'gay hatred of gay men'). towards: chỉ hướng của sự thù hận (ví dụ: 'expressing gay hatred towards the LGBT community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gay hatred
  • deep-seated deep-seated gay hatred
    (sự căm ghét người đồng tính đã ăn sâu (trong tiềm thức))
  • rampant rampant gay hatred
    (sự căm ghét người đồng tính tràn lan)
  • overt overt gay hatred
    (sự căm ghét người đồng tính công khai)
  • societal societal gay hatred
    (sự căm ghét người đồng tính trong xã hội)
Verb + gay hatred
  • combat combat gay hatred
    (đấu tranh chống lại sự căm ghét người đồng tính)
  • condemn condemn gay hatred
    (lên án sự căm ghét người đồng tính)
  • fuel fuel gay hatred
    (thổi bùng/châm ngòi sự căm ghét người đồng tính)
  • address address gay hatred
    (giải quyết vấn đề căm ghét người đồng tính)

Idioms

  • a tide of gay hatred

    một làn sóng căm ghét người đồng tính (ý nói sự gia tăng hoặc lan rộng của nó)

    "The new policy was met with a tide of gay hatred from conservative groups."

    (Chính sách mới đã vấp phải một làn sóng căm ghét người đồng tính từ các nhóm bảo thủ.)

  • a breeding ground for gay hatred

    một môi trường nuôi dưỡng sự căm ghét người đồng tính

    "Online forums lacking moderation often become a breeding ground for gay hatred."

    (Các diễn đàn trực tuyến thiếu kiểm duyệt thường trở thành môi trường nuôi dưỡng sự căm ghét người đồng tính.)

  • the ugly face of gay hatred

    mặt tối/khía cạnh xấu xí của sự căm ghét người đồng tính

    "Discrimination and violence show the ugly face of gay hatred."

    (Phân biệt đối xử và bạo lực cho thấy mặt xấu xí của sự căm ghét người đồng tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gay hatred

Danh từ
Lật mặt

Sự không thích hoặc thù hận sâu sắc đối với những người đồng tính luyến ái, đặc biệt là nam giới đồng tính.

"The politician's speech was criticized for its subtle promotion of gay hatred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding gay hatred is crucial for building a more inclusive society.
Tránh sự thù ghét người đồng tính là rất quan trọng để xây dựng một xã hội hòa nhập hơn.
Phủ định
She doesn't appreciate promoting gay hatred in her community.
Cô ấy không đánh giá cao việc cổ xúy sự thù ghét người đồng tính trong cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Is resisting gay hatred important for fostering a safe environment?
Chống lại sự thù ghét người đồng tính có quan trọng để tạo ra một môi trường an toàn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone expresses gay hatred, people often feel hurt and alienated.
Nếu ai đó thể hiện sự căm ghét người đồng tính, mọi người thường cảm thấy tổn thương và xa lánh.
Phủ định
If a community tolerates gay hatred, it does not create a safe environment for LGBTQ+ individuals.
Nếu một cộng đồng dung túng cho sự căm ghét người đồng tính, nó không tạo ra một môi trường an toàn cho các cá nhân LGBTQ+.
Nghi vấn
If there is gay hatred in a school, does the school administration address it immediately?
Nếu có sự căm ghét người đồng tính trong một trường học, ban quản lý nhà trường có giải quyết ngay lập tức không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is full of gay hatred.
Anh ta đầy lòng căm ghét người đồng tính.
Phủ định
They do not understand the roots of gay hatred.
Họ không hiểu nguồn gốc của sự căm ghét người đồng tính.
Nghi vấn
Does she express gay hatred openly?
Cô ấy có thể hiện sự căm ghét người đồng tính một cách công khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gay hatred".

Kỳ Thị Người Đồng Tính (Homophobia)

“Gay hatred” là một dạng cụ thể của homophobia, tức là nỗi sợ hãi, thành kiến hoặc sự căm ghét đối với người đồng tính nam, đồng tính nữ, song tính và chuyển giới (LGBTQ+). Sự kỳ thị này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ lời nói xúc phạm đến bạo lực thể xác, và thường bắt nguồn từ định kiến xã hội hoặc tín ngưỡng. Việc chống lại homophobia là một phần quan trọng của cuộc đấu tranh vì quyền bình đẳng cho cộng đồng LGBTQ+ trên toàn thế giới.

Tội Ác Thù Ghét (Hate Crime)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hành vi bạo lực hoặc phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục của nạn nhân được coi là “tội ác thù ghét” (hate crime). Các tội ác này thường bị xử lý nghiêm khắc hơn luật pháp thông thường, nhằm mục đích chống lại sự căm ghét và bảo vệ các nhóm thiểu số, bao gồm cả cộng đồng LGBTQ+. Việc xác định 'gay hatred' là động cơ của một tội ác có thể dẫn đến án phạt nặng hơn.