(Top Banner Ad)
anti-gay sentiment
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học

anti-gay sentiment

UK: /ˌæntiˈɡeɪ ˈsentɪmənt/ • US: /ˌæntiˈɡeɪ ˈsentɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm/thái độ kỳ thị người đồng tính quan điểm chống người đồng tính sự bài xích người đồng tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negative feelings, opinions, or attitudes directed towards homosexuals or homosexuality.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc, ý kiến hoặc thái độ tiêu cực hướng đến những người đồng tính hoặc đồng tính luyến ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was criticized for expressing anti-gay sentiment."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đã bị chỉ trích vì thể hiện sự kỳ thị người đồng tính."

  • "The survey revealed a significant level of anti-gay sentiment in the population."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một mức độ đáng kể của sự kỳ thị người đồng tính trong dân số."

  • "Efforts are being made to combat anti-gay sentiment and promote LGBTQ+ rights."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để chống lại sự kỳ thị người đồng tính và thúc đẩy quyền của cộng đồng LGBTQ+."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-gay chống lại người đồng tính
Noun sentiment tình cảm, cảm xúc, quan điểm
Noun homophobia sự kỳ thị, ghét bỏ người đồng tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'anti-gay sentiment'

Cụm từ 'anti-gay sentiment' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh sự gia tăng nhận thức và thảo luận về thái độ đối với người đồng tính. 'Anti-' có nghĩa là 'chống lại', 'gay' chỉ người đồng tính nam (và thường được dùng chung cho cộng đồng LGBTQ+), và 'sentiment' là 'cảm xúc' hoặc 'quan điểm'. Vì vậy, cụm từ này đơn giản chỉ sự phản đối hoặc ác cảm đối với người đồng tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự phản đối, không chấp nhận hoặc kỳ thị đối với người đồng tính. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những lời nói và hành động phân biệt đối xử đến những chính sách và luật lệ bất công. 'Sentiment' ở đây mang nghĩa là một ý kiến hoặc cảm xúc được xây dựng dựa trên cảm tính hơn là lý trí.

Prepositions

against

Thường dùng trong các cụm như 'fighting against anti-gay sentiment', nghĩa là đấu tranh chống lại những cảm xúc tiêu cực đối với người đồng tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-gay sentiment
  • strong anti-gay sentiment
    (tình cảm chống đối người đồng tính mạnh mẽ)
  • growing anti-gay sentiment
    (tình cảm chống đối người đồng tính ngày càng gia tăng)
  • widespread anti-gay sentiment
    (tình cảm chống đối người đồng tính lan rộng)
Verb + anti-gay sentiment
  • express anti-gay sentiment
    (bày tỏ tình cảm chống đối người đồng tính)
  • combat anti-gay sentiment
    (chống lại tình cảm chống đối người đồng tính)
  • fuel anti-gay sentiment
    (thúc đẩy tình cảm chống đối người đồng tính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-gay sentiment

Noun Phrase
Lật mặt

Những cảm xúc, ý kiến hoặc thái độ tiêu cực hướng đến những người đồng tính hoặc đồng tính luyến ái.

"The politician's speech was criticized for expressing anti-gay sentiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-gay sentiment".

Định kiến về giới tính và tình dục

Ở nhiều nền văn hóa, định kiến về giới tính và tình dục vẫn còn tồn tại. 'Anti-gay sentiment' thường bắt nguồn từ những định kiến này, từ các quan niệm truyền thống về vai trò giới tính, và từ những diễn giải tôn giáo bảo thủ. Điều quan trọng là phải hiểu nguồn gốc của những cảm xúc này để có thể đối phó với chúng một cách hiệu quả.