(Top Banner Ad)
gay
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Nhân chủng học

gay

UK: /ɡeɪ/ • US: /ɡeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tính nam gay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attracted to people of the same sex.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn bởi người cùng giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is openly gay."

    "Anh ấy công khai là người đồng tính nam."

  • "The city has a large gay community."

    "Thành phố có một cộng đồng đồng tính lớn."

  • "She is a gay activist."

    "Cô ấy là một nhà hoạt động vì quyền của người đồng tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gay đồng tính; vui vẻ, tươi sáng (nghĩa cũ)
Noun gay người đồng tính (thường là nam)
Adverb gaily một cách vui vẻ, hân hoan; một cách rực rỡ
Noun gayness trạng thái đồng tính; sự vui vẻ, tươi sáng (nghĩa cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gai
Middle English
gai
Modern English
gay

Sự Thay Đổi Nghĩa Của 'Gay'

Ban đầu, từ 'gay' trong tiếng Anh (và 'gai' trong tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan, tươi sáng' hoặc 'vô tư, phóng túng'. Đến thế kỷ 20, đặc biệt là vào giữa thế kỷ, từ này bắt đầu được dùng như một mật ngữ trong cộng đồng người đồng tính nam để chỉ người đồng tính. Dần dần, nghĩa này trở nên phổ biến và giờ đây, 'gay' chủ yếu được hiểu là 'đồng tính luyến ái' (thường là nam).

Usage Note

Ban đầu, 'gay' có nghĩa là 'vui vẻ, hạnh phúc'. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ người đồng tính nam. Cần lưu ý về sự thay đổi ý nghĩa này để tránh hiểu lầm trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh hiện đại, khi dùng 'gay' với nghĩa 'vui vẻ, hạnh phúc' có thể bị xem là lỗi thời. Từ này đôi khi còn được dùng với nghĩa tiêu cực, miệt thị, đặc biệt là trong giới trẻ, cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Gay + Noun (người, cộng đồng, quyền)
  • man gay man
    (người đàn ông đồng tính)
  • woman gay woman
    (người phụ nữ đồng tính)
  • community gay community
    (cộng đồng người đồng tính)
  • rights gay rights
    (quyền của người đồng tính)
  • pride gay pride
    (niềm tự hào đồng tính)
Adjective + Gay (thể hiện sự công khai)
  • openly openly gay
    (công khai đồng tính)
  • proudly proudly gay
    (tự hào là người đồng tính)
Verb Phrases (hành động liên quan)
  • come out as come out as gay
    (công khai là người đồng tính)
  • identify as identify as gay
    (tự nhận mình là người đồng tính)

Idioms

  • gay abandon

    vô tư, phóng túng một cách vui vẻ (dùng với nghĩa cũ của 'gay')

    "The children played with gay abandon, laughing and running freely."

    (Những đứa trẻ chơi đùa một cách vô tư, phóng túng, cười nói và chạy nhảy tự do.)

  • Gay Pride

    Niềm Tự Hào Đồng Tính (một phong trào xã hội hoặc sự kiện)

    "Every June, many cities hold Gay Pride parades to celebrate LGBTQ+ rights."

    (Mỗi tháng Sáu, nhiều thành phố tổ chức các cuộc diễu hành Niềm Tự Hào Đồng Tính để kỷ niệm quyền của cộng đồng LGBTQ+.)

  • come out (as gay)

    công khai xu hướng tính dục của mình (thường là đồng tính)

    "He decided to come out to his family after years of keeping his sexuality a secret."

    (Anh ấy quyết định công khai với gia đình sau nhiều năm giữ kín xu hướng tính dục của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gay

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn bởi người cùng giới tính.

"He is openly gay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a gay man.
Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.
Phủ định
She is not gay.
Cô ấy không phải là người đồng tính.
Nghi vấn
Are they gay?
Họ có phải là người đồng tính không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more accepting, he would be living a more authentic gay life now.
Nếu anh ấy chấp nhận bản thân hơn, anh ấy đã có một cuộc sống đồng tính chân thật hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so homophobic, she wouldn't be missing out on having gay friends now.
Nếu cô ấy không quá kỳ thị người đồng tính, cô ấy đã không bỏ lỡ việc có những người bạn đồng tính bây giờ.
Nghi vấn
If they had come out earlier, would they be more comfortable being gay now?
Nếu họ công khai sớm hơn, liệu họ có thoải mái hơn khi là người đồng tính bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is gay.
Anh ấy là người đồng tính nam.
Phủ định
They are not gay.
Họ không phải là người đồng tính nam.
Nghi vấn
Are you gay?
Bạn có phải là người đồng tính nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gay".

Phong trào Quyền LGBTQ+

Từ 'gay' đóng vai trò trung tâm trong các phong trào xã hội đòi quyền bình đẳng cho người đồng tính luyến ái. Các sự kiện như 'Gay Pride' (Niềm Tự Hào Đồng Tính) được tổ chức trên toàn thế giới để kỷ niệm sự đa dạng, đấu tranh cho quyền lợi và chống lại sự phân biệt đối xử với cộng đồng LGBTQ+ (đồng tính nam, đồng tính nữ, song tính, chuyển giới, v.v.).

Lá Cờ Cầu Vồng

Lá cờ cầu vồng, được thiết kế vào cuối những năm 1970, đã trở thành biểu tượng quốc tế được công nhận của cộng đồng LGBTQ+. Mỗi màu sắc trên lá cờ đại diện cho một khía cạnh của cuộc sống và sự đa dạng, thể hiện hy vọng, sự đoàn kết và quyền được yêu thương bình đẳng.