sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two main categories (male and female) into which people and many other living things are divided on the basis of their reproductive functions.
Vietnamese Meaning
Một trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is your sex?"
"Giới tính của bạn là gì?"
-
"The doctor asked about her sexual history."
"Bác sĩ hỏi về tiền sử tình dục của cô ấy."
-
"They are having a discussion about safe sex practices."
"Họ đang thảo luận về các biện pháp quan hệ tình dục an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sex' trong ngữ cảnh này thường được dùng để chỉ giới tính sinh học. Cần phân biệt với 'gender' (giới) mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các đặc điểm xã hội và văn hóa.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'of the opposite sex' (khác giới). Ví dụ: 'He is attracted to people of the opposite sex'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opposite opposite sex (giới tính khác)
-
same same sex (cùng giới tính)
-
safe safe sex (tình dục an toàn)
-
have have sex (quan hệ tình dục)
-
determine the determine the sex (xác định giới tính)
-
sex appeal sex appeal (sức hấp dẫn giới tính)
-
sex education sex education (giáo dục giới tính)
-
sex life sex life (đời sống tình dục)
Idioms
-
sex sells
Tình dục là yếu tố thu hút sự chú ý (nguyên tắc trong marketing, quảng cáo)
"Many advertisers believe that sex sells, so they use suggestive images in their campaigns."
(Nhiều nhà quảng cáo tin rằng tình dục sẽ thu hút, vì vậy họ sử dụng hình ảnh gợi cảm trong các chiến dịch của mình.)
-
the battle of the sexes
Cuộc chiến giới tính (những bất đồng, xung đột giữa nam và nữ)
"The movie explores the classic battle of the sexes with humor and insight."
(Bộ phim khám phá cuộc chiến giới tính kinh điển với sự hài hước và cái nhìn sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex
Danh từMột trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.
"What is your sex?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex".
