(Top Banner Ad)
sex
B2
Danh từ B2 Sinh học, Xã hội học, Y học, Luật

sex

UK: /seks/ • US: /seks/

Nghĩa tiếng Việt

giới tính tình dục quan hệ tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two main categories (male and female) into which people and many other living things are divided on the basis of their reproductive functions.

Vietnamese Meaning

Một trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is your sex?"

    "Giới tính của bạn là gì?"

  • "The doctor asked about her sexual history."

    "Bác sĩ hỏi về tiền sử tình dục của cô ấy."

  • "They are having a discussion about safe sex practices."

    "Họ đang thảo luận về các biện pháp quan hệ tình dục an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính; thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục; xu hướng tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Y học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
English
sex

Nguồn gốc từ 'sex'

Từ 'sex' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'sự phân chia' hoặc 'giới tính'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự phân biệt giữa nam và nữ dựa trên các đặc điểm sinh học.

Usage Note

Từ 'sex' trong ngữ cảnh này thường được dùng để chỉ giới tính sinh học. Cần phân biệt với 'gender' (giới) mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các đặc điểm xã hội và văn hóa.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'of the opposite sex' (khác giới). Ví dụ: 'He is attracted to people of the opposite sex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex
  • opposite opposite sex
    (giới tính khác)
  • same same sex
    (cùng giới tính)
  • safe safe sex
    (tình dục an toàn)
Verb + sex
  • have have sex
    (quan hệ tình dục)
  • determine the determine the sex
    (xác định giới tính)
sex + Noun
  • sex appeal sex appeal
    (sức hấp dẫn giới tính)
  • sex education sex education
    (giáo dục giới tính)
  • sex life sex life
    (đời sống tình dục)

Idioms

  • sex sells

    Tình dục là yếu tố thu hút sự chú ý (nguyên tắc trong marketing, quảng cáo)

    "Many advertisers believe that sex sells, so they use suggestive images in their campaigns."

    (Nhiều nhà quảng cáo tin rằng tình dục sẽ thu hút, vì vậy họ sử dụng hình ảnh gợi cảm trong các chiến dịch của mình.)

  • the battle of the sexes

    Cuộc chiến giới tính (những bất đồng, xung đột giữa nam và nữ)

    "The movie explores the classic battle of the sexes with humor and insight."

    (Bộ phim khám phá cuộc chiến giới tính kinh điển với sự hài hước và cái nhìn sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex

Danh từ
Lật mặt

Một trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.

"What is your sex?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex".

Phân biệt 'sex' và 'gender'

Trong tiếng Anh hiện đại và các cuộc thảo luận xã hội, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'sex' và 'gender'. 'Sex' thường dùng để chỉ giới tính sinh học (nam/nữ) dựa trên cơ quan sinh sản và nhiễm sắc thể. Trong khi đó, 'gender' là giới tính xã hội, văn hóa (nam tính/nữ tính) và cách một người nhận diện bản thân.

Giáo dục giới tính (Sex Education)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục giới tính ('sex education') là một phần quan trọng trong chương trình học tại trường. Mục đích là cung cấp kiến thức toàn diện về cơ thể, tình dục an toàn, các mối quan hệ, sự đồng thuận và sức khỏe sinh sản cho học sinh, giúp các em đưa ra những quyết định sáng suốt và có trách nhiệm.