lesbian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is sexually or romantically attracted to other women.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ có xu hướng tình dục hoặc tình cảm với những người phụ nữ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She identifies as a lesbian."
"Cô ấy tự nhận mình là người đồng tính nữ."
-
"The lesbian couple adopted a child."
"Cặp đôi đồng tính nữ nhận nuôi một đứa trẻ."
-
"Lesbian visibility is important for promoting acceptance."
"Sự hiện diện của người đồng tính nữ rất quan trọng để thúc đẩy sự chấp nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với phụ nữ khác. Nó không đơn thuần chỉ là hành vi mà còn bao gồm cả bản dạng giới và xu hướng tình dục. Không nên nhầm lẫn với 'gay' (thường dùng cho nam giới) hoặc 'bisexual' (song tính luyến ái).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả một nhóm hoặc cộng đồng, ví dụ: 'a community of lesbians'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly lesbian (công khai là người đồng tính nữ)
-
out out lesbian (người đồng tính nữ đã công khai (về giới tính của mình))
-
lesbian lesbian couple (cặp đôi đồng tính nữ)
-
lesbian lesbian relationship (mối quan hệ đồng tính nữ)
-
gay and gay and lesbian (đồng tính nam và đồng tính nữ)
-
lesbian lesbian community (cộng đồng đồng tính nữ)
-
lesbian lesbian rights (quyền của người đồng tính nữ)
-
identify as identify as lesbian (tự nhận là người đồng tính nữ)
Idioms
-
LGBT (Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender)
Cộng đồng những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới.
"The LGBT community advocates for equal rights and acceptance."
(Cộng đồng LGBT đấu tranh cho quyền bình đẳng và sự chấp nhận.)
-
come out as lesbian
Công khai mình là người đồng tính nữ.
"She decided to come out as lesbian to her family and friends."
(Cô ấy quyết định công khai mình là người đồng tính nữ với gia đình và bạn bè.)
-
lesbian pride
Niềm tự hào về bản dạng đồng tính nữ, thường gắn liền với phong trào đấu tranh cho quyền lợi LGBT.
"Lesbian pride events celebrate the lives and experiences of lesbian women."
(Các sự kiện 'niềm tự hào đồng tính nữ' tôn vinh cuộc sống và trải nghiệm của những người phụ nữ đồng tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesbian
NounMột người phụ nữ có xu hướng tình dục hoặc tình cảm với những người phụ nữ khác.
"She identifies as a lesbian."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a lesbian, she would be more involved in LGBTQ+ activism. |
Nếu cô ấy là người đồng tính nữ, cô ấy sẽ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động LGBTQ+. |
| Phủ định | If I weren't afraid of judgment, I wouldn't hesitate to identify as a lesbian publicly. |
Nếu tôi không sợ bị phán xét, tôi sẽ không ngần ngại công khai mình là người đồng tính nữ. |
| Nghi vấn | Would you understand her better if she were openly lesbian? |
Bạn có hiểu cô ấy hơn không nếu cô ấy công khai là người đồng tính nữ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was openly lesbian in college. |
Cô ấy công khai là người đồng tính nữ ở trường đại học. |
| Phủ định | They weren't lesbian until they met each other. |
Họ không phải là người đồng tính nữ cho đến khi họ gặp nhau. |
| Nghi vấn | Was she lesbian before she came out? |
Cô ấy có phải là người đồng tính nữ trước khi công khai không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lesbians' rights movement has made significant progress. |
Phong trào vì quyền của những người đồng tính nữ đã đạt được những tiến bộ đáng kể. |
| Phủ định | That lesbians' meeting didn't address the concerns about inclusion. |
Cuộc họp của những người đồng tính nữ đó đã không giải quyết được những lo ngại về sự hòa nhập. |
| Nghi vấn | Is this lesbians' magazine a platform for diverse voices? |
Tạp chí của những người đồng tính nữ này có phải là một nền tảng cho nhiều tiếng nói khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesbian".
