(Top Banner Ad)
lesbian
B2
Noun B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

lesbian

UK: /ˈlɛzbiən/ • US: /ˈlɛzbiən/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tính nữ les
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is sexually or romantically attracted to other women.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có xu hướng tình dục hoặc tình cảm với những người phụ nữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as a lesbian."

    "Cô ấy tự nhận mình là người đồng tính nữ."

  • "The lesbian couple adopted a child."

    "Cặp đôi đồng tính nữ nhận nuôi một đứa trẻ."

  • "Lesbian visibility is important for promoting acceptance."

    "Sự hiện diện của người đồng tính nữ rất quan trọng để thúc đẩy sự chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lesbian Người đồng tính nữ
Adjective lesbian Thuộc về hoặc liên quan đến người đồng tính nữ
Noun lesbianism Sự đồng tính nữ; tình trạng yêu người cùng giới nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Λέσβος (Lesbos)
Latin
Lesbius
English
Lesbian

Nguồn gốc từ đảo Lesbos

Từ 'lesbian' có nguồn gốc từ tên đảo Lesbos ở Hy Lạp cổ đại. Hòn đảo này nổi tiếng là quê hương của nữ thi sĩ Sappho (thế kỷ 7-6 TCN), người đã viết nhiều bài thơ tình về tình yêu giữa những người phụ nữ. Do đó, 'lesbian' trở thành một từ để chỉ người phụ nữ yêu phụ nữ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với phụ nữ khác. Nó không đơn thuần chỉ là hành vi mà còn bao gồm cả bản dạng giới và xu hướng tình dục. Không nên nhầm lẫn với 'gay' (thường dùng cho nam giới) hoặc 'bisexual' (song tính luyến ái).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả một nhóm hoặc cộng đồng, ví dụ: 'a community of lesbians'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lesbian
  • openly openly lesbian
    (công khai là người đồng tính nữ)
  • out out lesbian
    (người đồng tính nữ đã công khai (về giới tính của mình))
  • lesbian lesbian couple
    (cặp đôi đồng tính nữ)
  • lesbian lesbian relationship
    (mối quan hệ đồng tính nữ)
  • gay and gay and lesbian
    (đồng tính nam và đồng tính nữ)
Noun + lesbian
  • lesbian lesbian community
    (cộng đồng đồng tính nữ)
  • lesbian lesbian rights
    (quyền của người đồng tính nữ)
Verb + lesbian
  • identify as identify as lesbian
    (tự nhận là người đồng tính nữ)

Idioms

  • LGBT (Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender)

    Cộng đồng những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới.

    "The LGBT community advocates for equal rights and acceptance."

    (Cộng đồng LGBT đấu tranh cho quyền bình đẳng và sự chấp nhận.)

  • come out as lesbian

    Công khai mình là người đồng tính nữ.

    "She decided to come out as lesbian to her family and friends."

    (Cô ấy quyết định công khai mình là người đồng tính nữ với gia đình và bạn bè.)

  • lesbian pride

    Niềm tự hào về bản dạng đồng tính nữ, thường gắn liền với phong trào đấu tranh cho quyền lợi LGBT.

    "Lesbian pride events celebrate the lives and experiences of lesbian women."

    (Các sự kiện 'niềm tự hào đồng tính nữ' tôn vinh cuộc sống và trải nghiệm của những người phụ nữ đồng tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesbian

Noun
Lật mặt

Một người phụ nữ có xu hướng tình dục hoặc tình cảm với những người phụ nữ khác.

"She identifies as a lesbian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a lesbian, she would be more involved in LGBTQ+ activism.
Nếu cô ấy là người đồng tính nữ, cô ấy sẽ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động LGBTQ+.
Phủ định
If I weren't afraid of judgment, I wouldn't hesitate to identify as a lesbian publicly.
Nếu tôi không sợ bị phán xét, tôi sẽ không ngần ngại công khai mình là người đồng tính nữ.
Nghi vấn
Would you understand her better if she were openly lesbian?
Bạn có hiểu cô ấy hơn không nếu cô ấy công khai là người đồng tính nữ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was openly lesbian in college.
Cô ấy công khai là người đồng tính nữ ở trường đại học.
Phủ định
They weren't lesbian until they met each other.
Họ không phải là người đồng tính nữ cho đến khi họ gặp nhau.
Nghi vấn
Was she lesbian before she came out?
Cô ấy có phải là người đồng tính nữ trước khi công khai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lesbians' rights movement has made significant progress.
Phong trào vì quyền của những người đồng tính nữ đã đạt được những tiến bộ đáng kể.
Phủ định
That lesbians' meeting didn't address the concerns about inclusion.
Cuộc họp của những người đồng tính nữ đó đã không giải quyết được những lo ngại về sự hòa nhập.
Nghi vấn
Is this lesbians' magazine a platform for diverse voices?
Tạp chí của những người đồng tính nữ này có phải là một nền tảng cho nhiều tiếng nói khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesbian".

Sappho và Nguồn Gốc Thi Ca

Đảo Lesbos không chỉ là nguồn gốc của từ 'lesbian' mà còn là nơi sinh của Sappho, một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại. Thơ của bà, đặc biệt là những bài thơ ca ngợi tình yêu và vẻ đẹp của phụ nữ, đã định hình một phần quan trọng trong văn hóa và lịch sử của cộng đồng đồng tính nữ.

Biểu tượng của Tình yêu và Chấp nhận

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'lesbian' là một phần quan trọng của cộng đồng LGBT+, đại diện cho tình yêu, sự đa dạng và cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ cho quyền bình đẳng và sự chấp nhận trong xã hội. Nó còn biểu thị cho sự tự hào về bản dạng và quyền được yêu thương không phân biệt giới tính.