homosexual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexually attracted to people of one's own sex.
Vietnamese Meaning
Có sự hấp dẫn giới tính với người cùng giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law protects homosexual couples from discrimination."
"Luật pháp bảo vệ các cặp đôi đồng tính khỏi sự phân biệt đối xử."
-
"Studies show that homosexual relationships are just as healthy as heterosexual relationships."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng các mối quan hệ đồng tính cũng lành mạnh như các mối quan hệ dị tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | homosexual | có xu hướng tình dục đồng giới |
| Danh từ | homosexual | người đồng tính (nói chung, có thể mang sắc thái trung lập hoặc lâm sàng) |
| Danh từ | homosexuality | tính đồng tính, xu hướng tình dục đồng giới |
| Trạng từ | homosexually | một cách đồng tính, theo xu hướng đồng tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'homosexual' thường được dùng để mô tả xu hướng tính dục của một người. Cần phân biệt với 'gay' thường dùng cho nam giới và 'lesbian' cho nữ giới, mặc dù 'gay' đôi khi cũng được dùng chung để chỉ người đồng tính nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly homosexual (công khai là người đồng tính)
-
closeted closeted homosexual (người đồng tính kín đáo, chưa công khai)
-
exclusively exclusively homosexual (chỉ có xu hướng đồng tính)
-
homosexual homosexual rights (quyền của người đồng tính)
-
homosexual homosexual marriage (hôn nhân đồng giới)
-
homosexual homosexual relationship (mối quan hệ đồng giới)
-
homosexual homosexual community (cộng đồng người đồng tính)
-
identify as identify as homosexual (xác định bản thân là người đồng tính)
-
be be homosexual (là người đồng tính)
Idioms
-
homosexual relationship
mối quan hệ đồng giới
"They have been in a committed homosexual relationship for five years."
(Họ đã có một mối quan hệ đồng giới bền chặt được năm năm.)
-
homosexual rights movement
phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính
"The homosexual rights movement has achieved significant progress in recent decades."
(Phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
-
to be openly homosexual
công khai là người đồng tính
"More and more public figures are choosing to be openly homosexual."
(Ngày càng có nhiều nhân vật của công chúng lựa chọn công khai là người đồng tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homosexual
adjectiveCó sự hấp dẫn giới tính với người cùng giới.
"The law protects homosexual couples from discrimination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homosexual".
