(Top Banner Ad)
homosexual
B2
adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học, Y học

homosexual

UK: /ˌhɒməˈsekʃuəl/ • US: /ˌhoʊməˈsekʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người đồng tính đồng tính luyến ái ái nam ái nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexually attracted to people of one's own sex.

Vietnamese Meaning

Có sự hấp dẫn giới tính với người cùng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law protects homosexual couples from discrimination."

    "Luật pháp bảo vệ các cặp đôi đồng tính khỏi sự phân biệt đối xử."

  • "Studies show that homosexual relationships are just as healthy as heterosexual relationships."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng các mối quan hệ đồng tính cũng lành mạnh như các mối quan hệ dị tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ homosexual có xu hướng tình dục đồng giới
Danh từ homosexual người đồng tính (nói chung, có thể mang sắc thái trung lập hoặc lâm sàng)
Danh từ homosexuality tính đồng tính, xu hướng tình dục đồng giới
Trạng từ homosexually một cách đồng tính, theo xu hướng đồng tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
homos
Latin
sexus
German/Modern Latin
homosexualis
English
homosexual

Nguồn gốc từ 'homosexual'

Từ 'homosexual' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1869 do nhà văn và nhà hoạt động người Áo-Hung Károly Mária Kertbeny đặt ra. Nó được hình thành từ tiền tố Hy Lạp 'homos' (có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng loại') và từ 'sexus' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'giới tính'). Ban đầu, từ này được dùng trong các văn bản khoa học và pháp lý để mô tả những người bị thu hút bởi giới tính của chính mình. Mặc dù vẫn được sử dụng rộng rãi, nhiều người trong cộng đồng LGBTQ+ hiện nay ưa chuộng các thuật ngữ như 'gay' hoặc 'lesbian' vì chúng được xem là ít mang tính lâm sàng và tự khẳng định hơn.

Usage Note

Tính từ 'homosexual' thường được dùng để mô tả xu hướng tính dục của một người. Cần phân biệt với 'gay' thường dùng cho nam giới và 'lesbian' cho nữ giới, mặc dù 'gay' đôi khi cũng được dùng chung để chỉ người đồng tính nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homosexual
  • openly openly homosexual
    (công khai là người đồng tính)
  • closeted closeted homosexual
    (người đồng tính kín đáo, chưa công khai)
  • exclusively exclusively homosexual
    (chỉ có xu hướng đồng tính)
Homosexual + Noun
  • homosexual homosexual rights
    (quyền của người đồng tính)
  • homosexual homosexual marriage
    (hôn nhân đồng giới)
  • homosexual homosexual relationship
    (mối quan hệ đồng giới)
  • homosexual homosexual community
    (cộng đồng người đồng tính)
Verb + homosexual
  • identify as identify as homosexual
    (xác định bản thân là người đồng tính)
  • be be homosexual
    (là người đồng tính)

Idioms

  • homosexual relationship

    mối quan hệ đồng giới

    "They have been in a committed homosexual relationship for five years."

    (Họ đã có một mối quan hệ đồng giới bền chặt được năm năm.)

  • homosexual rights movement

    phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính

    "The homosexual rights movement has achieved significant progress in recent decades."

    (Phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • to be openly homosexual

    công khai là người đồng tính

    "More and more public figures are choosing to be openly homosexual."

    (Ngày càng có nhiều nhân vật của công chúng lựa chọn công khai là người đồng tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homosexual

adjective
Lật mặt

Có sự hấp dẫn giới tính với người cùng giới.

"The law protects homosexual couples from discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homosexual".

Sự thay đổi về thuật ngữ

Mặc dù 'homosexual' là một thuật ngữ chính xác về mặt lâm sàng và khoa học, nhiều người trong cộng đồng LGBTQ+ hiện nay ưa chuộng các thuật ngữ như 'gay' (dành cho nam giới và đôi khi chung chung) và 'lesbian' (dành cho nữ giới) hơn. Những thuật ngữ này được xem là tự khẳng định, ít mang tính lâm sàng và thể hiện bản dạng cá nhân một cách tích cực hơn.

Ngày Quốc tế Chống Kỳ thị Người Đồng tính, Song tính và Chuyển giới (IDAHOBIT)

Ngày 17 tháng 5 hàng năm được chọn là Ngày Quốc tế Chống Kỳ thị Người Đồng tính, Song tính và Chuyển giới (IDAHOBIT). Ngày này đánh dấu việc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi danh sách các bệnh tâm thần vào năm 1990, là một cột mốc quan trọng trong cuộc đấu tranh vì quyền và sự chấp nhận của cộng đồng LGBTQ+.