(Top Banner Ad)
gdp (gross domestic product)
C1
danh từ C1 Kinh tế

gdp (gross domestic product)

UK: /ˌdʒiː diː ˈpiː/ • US: /ˌdʒiː diː ˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

tổng sản phẩm quốc nội GDP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of goods produced and services provided in a country during one year.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GDP grew by 3% last year."

    "GDP của quốc gia đã tăng 3% vào năm ngoái."

  • "High GDP growth usually indicates a healthy economy."

    "Tăng trưởng GDP cao thường cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh."

  • "Economists are forecasting a slowdown in GDP growth for the next quarter."

    "Các nhà kinh tế đang dự báo sự chậm lại trong tăng trưởng GDP cho quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive Năng suất, có hiệu quả
Adjective domestic Trong nước, nội địa
Verb domesticate Thuần hóa, bản địa hóa
Noun domestication Sự thuần hóa, sự bản địa hóa
Adverb domestically Một cách nội địa, trong nước
Adjective gross Tổng, toàn bộ (trước khi trừ đi chi phí)
Noun grossness Sự tổng thể, sự thô thiển
Adverb grossly Một cách tổng thể, rất nhiều

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gross Domestic Product
English
GDP (abbreviation)

Nguồn gốc của GDP (Tổng sản phẩm quốc nội)

GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) không phải là một từ có lịch sử ngôn ngữ lâu đời mà là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. Khái niệm về việc đo lường tổng giá trị sản xuất của một quốc gia được phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là bởi nhà kinh tế học Simon Kuznets cho Quốc hội Hoa Kỳ vào những năm 1930. Sau Thế chiến thứ hai, trong Hội nghị Bretton Woods năm 1944, GDP đã được tiêu chuẩn hóa và trở thành một chỉ số kinh tế quan trọng được các quốc gia trên thế giới sử dụng để đánh giá sức khỏe nền kinh tế của mình.

Usage Note

GDP là một chỉ số quan trọng để đo lường quy mô và sức khỏe của nền kinh tế của một quốc gia. Nó thường được sử dụng để so sánh năng suất kinh tế giữa các quốc gia khác nhau. Có nhiều phương pháp tính GDP, bao gồm phương pháp chi tiêu, phương pháp thu nhập và phương pháp sản xuất. GDP danh nghĩa (Nominal GDP) được tính theo giá hiện hành, trong khi GDP thực tế (Real GDP) được điều chỉnh theo lạm phát để phản ánh sự thay đổi thực sự về sản lượng kinh tế.

Prepositions

of to by

GDP *of* a country: GDP của một quốc gia.
Contribution *to* GDP: Đóng góp vào GDP.
Increase *by* a certain percentage: Tăng một phần trăm nhất định (ví dụ: GDP tăng 5% so với năm ngoái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gdp (gross domestic product)
  • high high gdp (gross domestic product)
    (GDP cao)
  • low low gdp (gross domestic product)
    (GDP thấp)
  • strong strong gdp (gross domestic product) growth
    (Tăng trưởng GDP mạnh mẽ)
  • weak weak gdp (gross domestic product) figures
    (Số liệu GDP yếu)
  • real real gdp (gross domestic product)
    (GDP thực tế (đã điều chỉnh lạm phát))
  • nominal nominal gdp (gross domestic product)
    (GDP danh nghĩa (chưa điều chỉnh lạm phát))
  • per capita gdp (gross domestic product) per capita
    (GDP bình quân đầu người)
  • annual annual gdp (gross domestic product)
    (GDP hàng năm)
  • quarterly quarterly gdp (gross domestic product) report
    (Báo cáo GDP hàng quý)
Verb + gdp (gross domestic product)
  • boost boost gdp (gross domestic product)
    (Thúc đẩy GDP)
  • drive drive gdp (gross domestic product) growth
    (Thúc đẩy tăng trưởng GDP)
  • contribute to contribute to gdp (gross domestic product)
    (Đóng góp vào GDP)
  • stimulate stimulate gdp (gross domestic product)
    (Kích thích GDP)
  • measure measure gdp (gross domestic product)
    (Đo lường GDP)
  • calculate calculate gdp (gross domestic product)
    (Tính toán GDP)
Noun + gdp (gross domestic product)
  • growth gdp (gross domestic product) growth
    (Tăng trưởng GDP)
  • figures gdp (gross domestic product) figures
    (Số liệu GDP)
  • rate gdp (gross domestic product) growth rate
    (Tỷ lệ tăng trưởng GDP)
  • share of share of gdp (gross domestic product)
    (Tỷ trọng/phần trăm trong GDP)

Idioms

  • GDP growth

    Tăng trưởng GDP (Tổng sản phẩm quốc nội)

    "The government aims to achieve 7% GDP growth this year."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt tăng trưởng GDP 7% trong năm nay.)

  • GDP per capita

    GDP bình quân đầu người

    "Raising the GDP per capita is a key objective for developing nations."

    (Nâng cao GDP bình quân đầu người là mục tiêu chính của các quốc gia đang phát triển.)

  • a percentage of GDP

    Một phần trăm của GDP (được dùng để nói về tỷ lệ, ví dụ chi tiêu quốc phòng chiếm x% GDP)

    "Defense spending accounts for 2% of the country's GDP."

    (Chi tiêu quốc phòng chiếm 2% GDP của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdp (gross domestic product)

danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một năm.

"The country's GDP grew by 3% last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's gross domestic product is a key indicator of its economic health.
Tổng sản phẩm quốc nội của quốc gia là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế của quốc gia đó.
Phủ định
The government does not always prioritize gross domestic product growth over environmental protection.
Chính phủ không phải lúc nào cũng ưu tiên tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hơn bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Does a high gross domestic product always translate to a better quality of life for citizens?
Tổng sản phẩm quốc nội cao có phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdp (gross domestic product)".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

GDP là chỉ số được sử dụng rộng rãi nhất để đo lường tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được coi là thước đo chính về quy mô và sức khỏe kinh tế của một quốc gia, đồng thời là yếu tố quan trọng để so sánh hiệu suất kinh tế giữa các nước.

Hạn chế của GDP

Mặc dù GDP là một chỉ số quan trọng, nó có những hạn chế. GDP không phản ánh sự phân bổ của cải, mức độ bất bình đẳng xã hội, chất lượng cuộc sống, giá trị của các hoạt động phi thị trường (như công việc nhà hoặc tình nguyện), hoặc tác động của sản xuất lên môi trường. Vì vậy, các nhà kinh tế học ngày càng tìm kiếm các chỉ số bổ sung để có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của một quốc gia.