(Top Banner Ad)
per capita income
C1
Danh từ C1 Kinh tế

per capita income

UK: /pə ˈkæpɪtə ˈɪnkʌm/ • US: /pər ˈkæpɪtə ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập bình quân đầu người thu nhập trên đầu người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average income earned per person in a given area (city, region, country, etc.) in a specified year. It is calculated by dividing the area's total income by its total population.

Vietnamese Meaning

Thu nhập bình quân đầu người trong một khu vực nhất định (thành phố, vùng, quốc gia, v.v.) trong một năm cụ thể. Nó được tính bằng cách chia tổng thu nhập của khu vực cho tổng dân số của khu vực đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The per capita income in Singapore is among the highest in the world."

    "Thu nhập bình quân đầu người ở Singapore thuộc hàng cao nhất thế giới."

  • "The country's per capita income has increased significantly over the past decade."

    "Thu nhập bình quân đầu người của quốc gia đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua."

  • "Economists use per capita income as a key indicator of economic development."

    "Các nhà kinh tế sử dụng thu nhập bình quân đầu người như một chỉ số quan trọng của sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập
Noun earning Tiền kiếm được, thu nhập
Noun expenditure Chi tiêu, khoản chi
Noun gross income Tổng thu nhập (trước thuế và các khoản khấu trừ)
Noun disposable income Thu nhập khả dụng (sau thuế, có thể dùng cho chi tiêu hoặc tiết kiệm)
Noun wealth Của cải, tài sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per
Latin
caput
Latin
capita
Old English
incuman
Middle English
income
Modern English
per capita income

Nguồn gốc 'per capita'

Cụm từ 'per capita' có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó 'per' có nghĩa là 'cho mỗi' hoặc 'theo' và 'capita' là dạng số nhiều của 'caput' có nghĩa là 'đầu'. Vì vậy, 'per capita' dịch theo nghĩa đen là 'cho mỗi đầu người', ám chỉ việc tính toán hoặc phân chia theo từng cá nhân.

Câu chuyện của 'income'

Từ 'income' (thu nhập) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'incuman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đi vào'. Đến thời Trung Cổ, nó trở thành một danh từ, 'income', để chỉ những gì 'đi vào' một người hoặc một tổ chức dưới dạng tiền bạc hoặc lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một thước đo kinh tế vĩ mô, phản ánh mức sống trung bình của người dân trong một khu vực. Nó thường được sử dụng để so sánh mức sống giữa các khu vực hoặc theo dõi sự thay đổi mức sống theo thời gian. Cần phân biệt với thu nhập cá nhân (personal income), là thu nhập của từng cá nhân, không phải là số bình quân.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi đề cập đến khu vực địa lý cụ thể: 'per capita income in Vietnam'. 'Of' được dùng khi đề cập đến một nhóm người hoặc một quốc gia như một thực thể: 'per capita income of a developing nation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + per capita income
  • high/low high/low per capita income
    (thu nhập bình quân đầu người cao/thấp)
  • rising/falling rising/falling per capita income
    (thu nhập bình quân đầu người đang tăng/giảm)
  • average average per capita income
    (thu nhập bình quân đầu người trung bình)
  • real real per capita income
    (thu nhập bình quân đầu người thực tế (đã điều chỉnh lạm phát))
Verb + per capita income
  • calculate calculate per capita income
    (tính toán thu nhập bình quân đầu người)
  • increase/boost increase/boost per capita income
    (tăng/thúc đẩy thu nhập bình quân đầu người)
  • measure measure per capita income
    (đo lường thu nhập bình quân đầu người)
  • compare compare per capita income
    (so sánh thu nhập bình quân đầu người)

Idioms

  • growth in per capita income

    Tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người

    "The government aims to achieve sustainable growth in per capita income."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt được tăng trưởng bền vững về thu nhập bình quân đầu người.)

  • disparity in per capita income

    Sự chênh lệch trong thu nhập bình quân đầu người

    "There is a significant disparity in per capita income between urban and rural areas."

    (Có sự chênh lệch đáng kể về thu nhập bình quân đầu người giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

  • per capita income gap

    Khoảng cách thu nhập bình quân đầu người

    "Policies are being implemented to reduce the per capita income gap among different social groups."

    (Các chính sách đang được thực hiện để giảm khoảng cách thu nhập bình quân đầu người giữa các nhóm xã hội khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

per capita income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập bình quân đầu người trong một khu vực nhất định (thành phố, vùng, quốc gia, v.v.) trong một năm cụ thể. Nó được tính bằng cách chia tổng thu nhập của khu vực cho tổng dân số của khu vực đó.

"The per capita income in Singapore is among the highest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should aim to increase the per capita income of its citizens.
Chính phủ nên hướng tới việc tăng thu nhập bình quân đầu người của công dân.
Phủ định
The new policy might not improve the per capita income immediately.
Chính sách mới có thể không cải thiện thu nhập bình quân đầu người ngay lập tức.
Nghi vấn
Could increased investment lead to a higher per capita income?
Liệu việc tăng đầu tư có thể dẫn đến thu nhập bình quân đầu người cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "per capita income".

Chỉ số kinh tế quan trọng

Thu nhập bình quân đầu người là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, thường được sử dụng để đánh giá mức sống trung bình và sự phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu được tình hình kinh tế và đưa ra các quyết định phù hợp.

Công cụ so sánh quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thu nhập bình quân đầu người là một công cụ tiêu chuẩn để so sánh sự giàu có và mức độ phát triển giữa các quốc gia. Tuy nhiên, nó không phản ánh đầy đủ sự phân bổ của cải hoặc chất lượng cuộc sống, vì vậy thường được xem xét cùng với các chỉ số khác như Gini coefficient (hệ số Gini) hoặc Human Development Index (Chỉ số Phát triển Con người).