(Top Banner Ad)
gecko
B1
noun B1 Động vật học

gecko

UK: /ˈɡekəʊ/ • US: /ˈɡekoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tắc kè thằn lằn bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nocturnal lizard with adhesive pads on their feet, found in warm climates.

Vietnamese Meaning

Một loài thằn lằn sống về đêm, có miếng đệm dính trên bàn chân, được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gecko easily climbed up the glass window."

    "Con tắc kè dễ dàng trèo lên cửa sổ kính."

  • "Some geckos can detach their tails as a defense mechanism."

    "Một số loài tắc kè có thể tự rụng đuôi như một cơ chế phòng vệ."

  • "Geckos are often found in tropical regions."

    "Tắc kè thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) geckos Những con tắc kè
Adjective (Compound) gecko-like Giống như tắc kè, có đặc điểm của tắc kè (ví dụ: khả năng bám dính)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
ge'kok
Dutch
gekko
English
gecko

Nguồn gốc tên gọi "gecko"

Tên gọi "gecko" có nguồn gốc từ tiếng Malay "ge'kok", là một từ tượng thanh (onomatopoeia) bắt chước âm thanh đặc trưng mà loài tắc kè hoa phát ra. Người Hà Lan đã mượn từ này thành "gekko", sau đó tiếng Anh tiếp nhận và biến đổi thành "gecko" như ngày nay.

Usage Note

Từ 'gecko' thường được sử dụng để chỉ chung các loài thằn lằn thuộc họ Gekkonidae. Chúng nổi tiếng với khả năng bám dính trên các bề mặt thẳng đứng và trơn láng nhờ cấu trúc đặc biệt trên bàn chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gecko
  • tiny tiny gecko
    (tắc kè nhỏ xíu)
  • nocturnal nocturnal gecko
    (tắc kè hoạt động về đêm)
  • green green gecko
    (tắc kè xanh)
  • sticky-footed sticky-footed gecko
    (tắc kè có chân bám dính)
Verb + gecko
  • clings a gecko clings
    (một con tắc kè bám chặt)
  • crawls a gecko crawls
    (một con tắc kè bò)
  • hides a gecko hides
    (một con tắc kè ẩn nấp)
Noun + gecko
  • gecko gecko species
    (loài tắc kè)
  • gecko gecko habitat
    (môi trường sống của tắc kè)

Idioms

  • cling like a gecko

    bám chặt như tắc kè (ám chỉ bám rất chắc, không rời)

    "The child would cling like a gecko to his mother's leg in a crowded room."

    (Đứa trẻ bám chặt như tắc kè vào chân mẹ nó trong một căn phòng đông người.)

  • have a gecko's grip

    có độ bám dính như tắc kè (ám chỉ khả năng bám chắc vào bề mặt)

    "The new hiking boots have a gecko's grip, perfect for slippery trails."

    (Đôi giày đi bộ đường dài mới có độ bám dính như tắc kè, rất phù hợp cho những con đường trơn trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gecko

noun
Lật mặt

Một loài thằn lằn sống về đêm, có miếng đệm dính trên bàn chân, được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.

"The gecko easily climbed up the glass window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the pet store, there were geckos, iguanas, and turtles for sale.
Trong cửa hàng thú cưng, có tắc kè, kỳ nhông và rùa được bày bán.
Phủ định
Unlike snakes, which shed their skin completely in one piece, a gecko sheds its skin in patches, a process that can take several days.
Không giống như rắn, lột da hoàn toàn thành một mảnh, tắc kè lột da thành từng mảng, một quá trình có thể mất vài ngày.
Nghi vấn
Well, if you didn't see a gecko, what did you see?
Vậy, nếu bạn không thấy tắc kè, bạn đã thấy gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gecko".

Khả năng bám dính siêu việt

Tắc kè nổi tiếng với khả năng bám dính đáng kinh ngạc trên các bề mặt thẳng đứng hoặc trần nhà mà không cần keo. Khả năng này đã truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu khoa học và phát triển vật liệu mới mô phỏng cấu trúc chân của chúng.

Ý nghĩa trong văn hóa châu Á

Ở một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á, tắc kè thường được coi là biểu tượng của sự may mắn và là loài vật bảo vệ ngôi nhà. Tiếng kêu của chúng đôi khi được gắn với niềm tin dân gian về điềm báo.