gecko
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài thằn lằn sống về đêm, có miếng đệm dính trên bàn chân, được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gecko easily climbed up the glass window."
"Con tắc kè dễ dàng trèo lên cửa sổ kính."
-
"Some geckos can detach their tails as a defense mechanism."
"Một số loài tắc kè có thể tự rụng đuôi như một cơ chế phòng vệ."
-
"Geckos are often found in tropical regions."
"Tắc kè thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | geckos | Những con tắc kè |
| Adjective (Compound) | gecko-like | Giống như tắc kè, có đặc điểm của tắc kè (ví dụ: khả năng bám dính) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gecko' thường được sử dụng để chỉ chung các loài thằn lằn thuộc họ Gekkonidae. Chúng nổi tiếng với khả năng bám dính trên các bề mặt thẳng đứng và trơn láng nhờ cấu trúc đặc biệt trên bàn chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny gecko (tắc kè nhỏ xíu)
-
nocturnal nocturnal gecko (tắc kè hoạt động về đêm)
-
green green gecko (tắc kè xanh)
-
sticky-footed sticky-footed gecko (tắc kè có chân bám dính)
-
clings a gecko clings (một con tắc kè bám chặt)
-
crawls a gecko crawls (một con tắc kè bò)
-
hides a gecko hides (một con tắc kè ẩn nấp)
-
gecko gecko species (loài tắc kè)
-
gecko gecko habitat (môi trường sống của tắc kè)
Idioms
-
cling like a gecko
bám chặt như tắc kè (ám chỉ bám rất chắc, không rời)
"The child would cling like a gecko to his mother's leg in a crowded room."
(Đứa trẻ bám chặt như tắc kè vào chân mẹ nó trong một căn phòng đông người.)
-
have a gecko's grip
có độ bám dính như tắc kè (ám chỉ khả năng bám chắc vào bề mặt)
"The new hiking boots have a gecko's grip, perfect for slippery trails."
(Đôi giày đi bộ đường dài mới có độ bám dính như tắc kè, rất phù hợp cho những con đường trơn trượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gecko
nounMột loài thằn lằn sống về đêm, có miếng đệm dính trên bàn chân, được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.
"The gecko easily climbed up the glass window."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the pet store, there were geckos, iguanas, and turtles for sale. |
Trong cửa hàng thú cưng, có tắc kè, kỳ nhông và rùa được bày bán. |
| Phủ định | Unlike snakes, which shed their skin completely in one piece, a gecko sheds its skin in patches, a process that can take several days. |
Không giống như rắn, lột da hoàn toàn thành một mảnh, tắc kè lột da thành từng mảng, một quá trình có thể mất vài ngày. |
| Nghi vấn | Well, if you didn't see a gecko, what did you see? |
Vậy, nếu bạn không thấy tắc kè, bạn đã thấy gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gecko".
