(Top Banner Ad)
lizard
A2
noun A2 Động vật học

lizard

UK: /ˈlɪzəd/ • US: /ˈlɪzərd/

Nghĩa tiếng Việt

thằn lằn kỳ nhông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reptile with a long body and tail, four legs, and a rough skin.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát có thân và đuôi dài, bốn chân và da sần sùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a lizard sunbathing on the rock."

    "Tôi thấy một con thằn lằn đang tắm nắng trên tảng đá."

  • "The lizard shed its skin."

    "Con thằn lằn lột da."

  • "Some lizards can detach their tails to escape predators."

    "Một số loài thằn lằn có thể tự cắt đuôi để trốn thoát kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lizard Thằn lằn
Adjective lizard-like Giống thằn lằn, có đặc điểm của thằn lằn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*lakʷertā
Latin
lacerta
Old French
lesard
Middle English
lisard
English
lizard

Nguồn gốc của từ 'Lizard'

Từ 'lizard' có một hành trình dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *lakʷertā, có nghĩa là 'thằn lằn'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'lacerta' trong tiếng Latinh. Người Pháp mượn từ này thành 'lesard', và cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung Cổ, trở thành 'lisard' và sau đó là 'lizard' như chúng ta biết ngày nay. Như vậy, khi bạn nói 'lizard', bạn đang sử dụng một từ có lịch sử hàng ngàn năm!

Usage Note

Từ 'lizard' chỉ chung các loài thằn lằn. Không nên nhầm lẫn với các loài bò sát khác như rắn (snake) hay cá sấu (crocodile), vì chúng có hình thái và đặc điểm sinh học khác biệt đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lizard
  • small small lizard
    (thằn lằn nhỏ)
  • green green lizard
    (thằn lằn xanh)
  • poisonous poisonous lizard
    (thằn lằn độc)
Verb + lizard
  • spot spot a lizard
    (phát hiện một con thằn lằn)
  • catch catch a lizard
    (bắt một con thằn lằn)
  • see see a lizard
    (nhìn thấy một con thằn lằn)

Idioms

  • As busy as a lizard drinking

    Cực kỳ bận rộn (một cách dí dỏm, ám chỉ thằn lằn uống nước nhanh)

    "He's been as busy as a lizard drinking ever since he took on the new project."

    (Anh ấy bận tối mắt tối mũi kể từ khi nhận dự án mới.)

  • To lie in wait like a lizard in a crack

    Ẩn nấp, chờ đợi thời cơ (giống như thằn lằn nấp trong kẽ hở)

    "The cat lay in wait like a lizard in a crack, ready to pounce on the mouse."

    (Con mèo nằm im lìm chờ đợi như một con thằn lằn trong khe tường, sẵn sàng vồ lấy con chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lizard

noun
Lật mặt

Một loài bò sát có thân và đuôi dài, bốn chân và da sần sùi.

"I saw a lizard sunbathing on the rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a lizard.
Nó là một con thằn lằn.
Phủ định
It is not a lizard.
Nó không phải là một con thằn lằn.
Nghi vấn
Is it a lizard?
Nó có phải là một con thằn lằn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lizard was seen sunbathing on the rock.
Con thằn lằn đã được nhìn thấy tắm nắng trên tảng đá.
Phủ định
The lizard wasn't captured by the cat.
Con thằn lằn đã không bị con mèo bắt.
Nghi vấn
Was the lizard frightened by the loud noise?
Con thằn lằn có bị tiếng ồn lớn làm giật mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she saw a lizard in the garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con thằn lằn trong vườn.
Phủ định
He told me that he did not like lizards.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích thằn lằn.
Nghi vấn
She asked if I had ever caught a lizard.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ bắt một con thằn lằn chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That lizard is green, isn't it?
Con thằn lằn đó màu xanh lục, phải không?
Phủ định
Lizards don't have fur, do they?
Thằn lằn không có lông, phải không?
Nghi vấn
Lizards aren't mammals, are they?
Thằn lằn không phải là động vật có vú, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we finish the renovation, the lizard will have found a new home.
Đến khi chúng ta hoàn thành việc cải tạo, con thằn lằn sẽ tìm được một ngôi nhà mới.
Phủ định
By the end of the week, the exterminator won't have caught all the lizards in the garden.
Đến cuối tuần, người diệt côn trùng sẽ không bắt được hết lũ thằn lằn trong vườn.
Nghi vấn
Will the children have captured the lizard before their parents return?
Liệu bọn trẻ có bắt được con thằn lằn trước khi bố mẹ chúng về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lizard".

Thằn lằn trong văn hóa dân gian

Ở nhiều nền văn hóa, thằn lằn được xem là biểu tượng của sự may mắn, khả năng thích nghi và tái sinh (do khả năng tái tạo đuôi). Tuy nhiên, ở một số nơi khác, chúng lại bị coi là điềm xấu.