geld
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To castrate (a male animal, especially a horse).
Vietnamese Meaning
Thiến (một con vật đực, đặc biệt là ngựa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They geld horses to make them more docile."
"Họ thiến ngựa để chúng ngoan ngoãn hơn."
-
"The farmer had to geld the young bull."
"Người nông dân phải thiến con bò đực non."
-
"Gelling is a common practice in horse husbandry."
"Thiến là một biện pháp phổ biến trong chăn nuôi ngựa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'geld' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thú y, liên quan đến việc loại bỏ cơ quan sinh sản của động vật đực để làm cho chúng ngoan ngoãn hơn hoặc để cải thiện chất lượng thịt. Nó mang sắc thái kỹ thuật hơn là các từ đồng nghĩa thông thường như 'castrate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
animal geld an animal (thiến một con vật)
-
horse geld a horse (thiến một con ngựa)
-
power geld one's power (tước đoạt quyền lực của ai đó)
-
creativity geld creativity (làm suy yếu khả năng sáng tạo)
-
story geld a story (làm suy yếu một câu chuyện (bằng cách bỏ đi phần hấp dẫn/quan trọng))
Idioms
-
geld an argument
làm suy yếu một lập luận; tước đi sức mạnh hoặc tính thuyết phục của một lập luận bằng cách loại bỏ các yếu tố quan trọng
"The lawyer tried to geld the prosecution's argument by discrediting their main witness."
(Luật sư đã cố gắng làm suy yếu lập luận của bên công tố bằng cách làm mất uy tín nhân chứng chính của họ.)
-
geld someone's ambition/power
làm suy yếu hoặc tước đoạt tham vọng/quyền lực của ai đó; khiến họ mất đi ý chí hoặc khả năng hành động mạnh mẽ
"Excessive bureaucracy can often geld a young manager's ambition."
(Thói quan liêu quá mức thường có thể làm suy yếu tham vọng của một nhà quản lý trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geld
VerbThiến (một con vật đực, đặc biệt là ngựa).
"They geld horses to make them more docile."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be gelding the young horses tomorrow morning. |
Người nông dân sẽ thiến những con ngựa non vào sáng mai. |
| Phủ định | The veterinarian won't be gelding any animals next week because he's on vacation. |
Bác sĩ thú y sẽ không thiến bất kỳ con vật nào vào tuần tới vì ông ấy đang đi nghỉ. |
| Nghi vấn | Will they be gelding the calves before the auction? |
Họ sẽ thiến những con bê trước cuộc đấu giá chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geld".
