(Top Banner Ad)
geld
C2
Verb C2 Nông nghiệp/Thú y

geld

UK: /ɡɛld/ • US: /ɡɛld/

Nghĩa tiếng Việt

thiến
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To castrate (a male animal, especially a horse).

Vietnamese Meaning

Thiến (một con vật đực, đặc biệt là ngựa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They geld horses to make them more docile."

    "Họ thiến ngựa để chúng ngoan ngoãn hơn."

  • "The farmer had to geld the young bull."

    "Người nông dân phải thiến con bò đực non."

  • "Gelling is a common practice in horse husbandry."

    "Thiến là một biện pháp phổ biến trong chăn nuôi ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb geld thiến (động vật); tước đi sức mạnh/hiệu quả
Noun gelding ngựa thiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*galdijan
Old Norse
gelda
English
geld

Nguồn gốc của 'geld': Từ cắt xén đến tước đoạt

Từ 'geld' có gốc từ các ngôn ngữ German cổ, đặc biệt là tiếng Na Uy cổ 'gelda', có nghĩa là 'thiến' hoặc 'cắt bỏ bộ phận sinh dục'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc thiến động vật. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng ra, ám chỉ việc tước đoạt sức mạnh, sinh lực, hoặc làm mất đi thứ gì đó quan trọng, khiến ai đó trở nên yếu đuối hoặc không hiệu quả.

Usage Note

Từ 'geld' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thú y, liên quan đến việc loại bỏ cơ quan sinh sản của động vật đực để làm cho chúng ngoan ngoãn hơn hoặc để cải thiện chất lượng thịt. Nó mang sắc thái kỹ thuật hơn là các từ đồng nghĩa thông thường như 'castrate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Geld (Noun object)
  • animal geld an animal
    (thiến một con vật)
  • horse geld a horse
    (thiến một con ngựa)
  • power geld one's power
    (tước đoạt quyền lực của ai đó)
  • creativity geld creativity
    (làm suy yếu khả năng sáng tạo)
  • story geld a story
    (làm suy yếu một câu chuyện (bằng cách bỏ đi phần hấp dẫn/quan trọng))

Idioms

  • geld an argument

    làm suy yếu một lập luận; tước đi sức mạnh hoặc tính thuyết phục của một lập luận bằng cách loại bỏ các yếu tố quan trọng

    "The lawyer tried to geld the prosecution's argument by discrediting their main witness."

    (Luật sư đã cố gắng làm suy yếu lập luận của bên công tố bằng cách làm mất uy tín nhân chứng chính của họ.)

  • geld someone's ambition/power

    làm suy yếu hoặc tước đoạt tham vọng/quyền lực của ai đó; khiến họ mất đi ý chí hoặc khả năng hành động mạnh mẽ

    "Excessive bureaucracy can often geld a young manager's ambition."

    (Thói quan liêu quá mức thường có thể làm suy yếu tham vọng của một nhà quản lý trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geld

Verb
Lật mặt

Thiến (một con vật đực, đặc biệt là ngựa).

"They geld horses to make them more docile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will be gelding the young horses tomorrow morning.
Người nông dân sẽ thiến những con ngựa non vào sáng mai.
Phủ định
The veterinarian won't be gelding any animals next week because he's on vacation.
Bác sĩ thú y sẽ không thiến bất kỳ con vật nào vào tuần tới vì ông ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be gelding the calves before the auction?
Họ sẽ thiến những con bê trước cuộc đấu giá chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geld".

Vai trò của ngựa thiến (gelding) trong lịch sử

Trong lịch sử, việc thiến ngựa (geld a horse) đã rất phổ biến. Ngựa thiến, gọi là 'gelding', thường được ưa chuộng hơn ngựa đực chưa thiến để dùng làm ngựa kéo, ngựa chiến hoặc ngựa cưỡi vì chúng điềm tĩnh, dễ huấn luyện và ít hung hăng hơn. Điều này giúp chúng trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy hơn trong nhiều công việc.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'geld'

Ngoài nghĩa đen là 'thiến', từ 'geld' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong tiếng Anh để nói về việc loại bỏ hoặc tước đoạt một thứ gì đó quan trọng, làm mất đi sức mạnh, hiệu quả, hoặc khả năng sáng tạo của một người, một ý tưởng hoặc một tổ chức. Nó gợi lên hình ảnh một sự suy yếu hoặc vô hiệu hóa có chủ đích.