(Top Banner Ad)
gender bias
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới, Luật pháp, Nhân sự

gender bias

UK: /ˈdʒɛndə ˈbaɪəs/ • US: /ˈdʒɛndər ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị giới tính định kiến giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice or discrimination based on a person's sex or gender.

Vietnamese Meaning

Định kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed a significant gender bias in the evaluation of job applicants."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thiên vị giới tính đáng kể trong việc đánh giá ứng viên xin việc."

  • "Gender bias in education can limit girls' opportunities."

    "Định kiến giới trong giáo dục có thể hạn chế cơ hội của các em gái."

  • "The company is working to eliminate gender bias from its promotion policies."

    "Công ty đang nỗ lực loại bỏ định kiến giới khỏi các chính sách thăng chức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính
Noun bias sự thiên vị, định kiến
Adjective biased thiên vị, có định kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb to bias làm cho thiên vị, gây định kiến
Noun Phrase gender equality bình đẳng giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới, Luật pháp, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus (kind, type)
Old French
gendre (kind, sort, gender)
English
gender
Old French
biais (a slant, slope)
English
bias
Modern English
gender bias (compound term)

Nguồn gốc của 'Gender Bias'

Từ 'gender' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' và tiếng Pháp cổ 'gendre', ban đầu chỉ 'loại, chủng'. Từ 'bias' (thiên vị) đến từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'nghiêng, dốc', sau đó phát triển nghĩa là 'khuynh hướng không công bằng'. Khi kết hợp lại thành 'gender bias' vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này mô tả sự thiên vị hoặc định kiến không công bằng dựa trên giới tính, phản ánh sự phát triển của nhận thức về bình đẳng giới trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Gender bias đề cập đến xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một giới tính nhất định, thường ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi. Nó có thể biểu hiện một cách vô thức hoặc có ý thức và thường dẫn đến sự bất công bằng. Nó khác với 'sexism' (chủ nghĩa phân biệt giới tính), vốn là một hệ tư tưởng hoặc niềm tin rằng một giới tính vượt trội hơn giới tính khác. 'Gender stereotype' (khuôn mẫu giới) là một niềm tin khái quát về các đặc điểm hoặc vai trò của một giới tính, trong khi gender bias là xu hướng hành động dựa trên những khuôn mẫu đó.

Prepositions

in against

* in: Thường dùng để chỉ sự tồn tại của định kiến trong một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: gender bias in hiring practices). * against: Chỉ sự định kiến chống lại một giới tính cụ thể (ví dụ: gender bias against women).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender bias
  • unconscious unconscious gender bias
    (thiên vị giới tính vô thức)
  • implicit implicit gender bias
    (thiên vị giới tính ngầm định)
  • systemic systemic gender bias
    (thiên vị giới tính mang tính hệ thống)
  • strong strong gender bias
    (thiên vị giới tính mạnh mẽ)
Verb + gender bias
  • address address gender bias
    (giải quyết thiên vị giới tính)
  • combat combat gender bias
    (chống lại thiên vị giới tính)
  • challenge challenge gender bias
    (thách thức thiên vị giới tính)
  • eliminate eliminate gender bias
    (loại bỏ thiên vị giới tính)
  • perpetuate perpetuate gender bias
    (duy trì/tiếp diễn thiên vị giới tính)
Noun + of gender bias
  • evidence evidence of gender bias
    (bằng chứng về thiên vị giới tính)
  • impact impact of gender bias
    (tác động của thiên vị giới tính)
  • victims victims of gender bias
    (nạn nhân của thiên vị giới tính)

Idioms

  • to challenge gender bias

    thách thức định kiến giới

    "It's important to challenge gender bias in all forms to achieve equality."

    (Điều quan trọng là phải thách thức định kiến giới dưới mọi hình thức để đạt được sự bình đẳng.)

  • to overcome gender bias

    vượt qua định kiến giới

    "Many women strive to overcome gender bias in their careers and daily lives."

    (Nhiều phụ nữ cố gắng vượt qua định kiến giới trong sự nghiệp và cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • gender bias in the workplace

    định kiến giới tại nơi làm việc

    "Companies are implementing policies to reduce gender bias in the workplace."

    (Các công ty đang thực hiện các chính sách để giảm định kiến giới tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender bias

Danh từ
Lật mặt

Định kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính của một người.

"The study revealed a significant gender bias in the evaluation of job applicants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That gender bias exists in the workplace is undeniable.
Việc định kiến giới tồn tại ở nơi làm việc là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the company addresses gender bias effectively is not clear.
Liệu công ty có giải quyết định kiến giới một cách hiệu quả hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why gender bias continues to be a problem in education requires further investigation.
Tại sao định kiến giới tiếp tục là một vấn đề trong giáo dục đòi hỏi phải điều tra thêm.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement new policies to combat gender bias in the workplace.
Công ty sẽ thực hiện các chính sách mới để chống lại sự thiên vị giới tính tại nơi làm việc.
Phủ định
The hiring manager is not going to let gender bias influence their decision.
Người quản lý tuyển dụng sẽ không để sự thiên vị giới tính ảnh hưởng đến quyết định của họ.
Nghi vấn
Are they going to address the issue of gender bias in the salary negotiations?
Họ có định giải quyết vấn đề thiên vị giới tính trong các cuộc đàm phán lương không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society will continue to address gender bias in the workplace in the coming years.
Xã hội sẽ tiếp tục giải quyết sự thiên vị giới tính tại nơi làm việc trong những năm tới.
Phủ định
The company is not going to tolerate any form of gender bias in its hiring practices.
Công ty sẽ không dung thứ bất kỳ hình thức thiên vị giới tính nào trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
Nghi vấn
Will educational programs address gender bias in STEM fields?
Liệu các chương trình giáo dục có giải quyết sự thiên vị giới tính trong các lĩnh vực STEM không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender bias".

Khoảng cách tiền lương giới tính (Gender Wage Gap)

Thiên vị giới tính là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến 'khoảng cách tiền lương giới tính', nơi phụ nữ thường được trả lương thấp hơn nam giới cho cùng một công việc hoặc công việc có giá trị tương đương. Điều này phản ánh sự định kiến về khả năng, vai trò và giá trị lao động của các giới tính khác nhau trong xã hội.

Định kiến giới trong truyền thông và giáo dục

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, truyền thông (phim ảnh, quảng cáo, chương trình TV) và giáo dục thường phản ánh và củng cố định kiến giới bằng cách khắc họa nam giới và nữ giới theo những khuôn mẫu truyền thống. Ví dụ, nam giới thường được miêu tả mạnh mẽ, độc lập, trong khi nữ giới được cho là yếu đuối hoặc chỉ tập trung vào gia đình. Việc nhận diện và thay đổi những khuôn mẫu này là một phần quan trọng của cuộc chiến chống thiên vị giới tính.