(Top Banner Ad)
sex bias
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp, Nhân sự

sex bias

UK: /ˈseks ˈbaɪəs/ • US: /ˈseks ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị giới tính thành kiến giới tính phân biệt đối xử giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice or discrimination based on a person's sex or gender.

Vietnamese Meaning

Sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed significant sex bias in the selection of candidates for management positions."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ sự thiên vị giới tính đáng kể trong việc lựa chọn ứng viên cho các vị trí quản lý."

  • "Sex bias can lead to unequal pay for men and women doing the same job."

    "Thiên vị giới tính có thể dẫn đến việc trả lương không công bằng cho nam giới và phụ nữ làm cùng một công việc."

  • "Many organizations are working to eliminate sex bias in their hiring practices."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực loại bỏ sự thiên vị giới tính trong các hoạt động tuyển dụng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, phái
Verb sex phân biệt giới tính (ít dùng)
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias thiên vị, làm cho thành kiến
Adjective biased có thành kiến, thiên vị
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan
Noun sexism sự phân biệt đối xử theo giới tính
Adjective sexist phân biệt giới tính
Noun sexist người phân biệt giới tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Ancient Greek
epikarsios
Old Provençal
biais
Old French
biais
English
bias
Modern English compound
sex bias

Nguồn gốc 'Sex Bias'

Cụm từ 'sex bias' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sex' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu mang nghĩa 'sự phân chia' hoặc 'sự khác biệt', sau này được dùng để chỉ giới tính sinh học và xã hội. Từ 'bias' (thiên vị, thành kiến) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'epikarsios' (nghiêng, chéo), qua tiếng Pháp cổ 'biais', diễn tả một xu hướng hoặc sự nghiêng về một phía. Khi kết hợp, 'sex bias' mô tả một xu hướng hoặc thành kiến không công bằng dựa trên giới tính, thường dẫn đến sự đối xử bất bình đẳng.

Usage Note

Thuật ngữ 'sex bias' nhấn mạnh sự bất công hoặc thành kiến dựa trên giới tính sinh học. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tuyển dụng, thăng tiến, trả lương, và các cơ hội khác. Phân biệt với 'gender bias', có thể bao gồm cả các vấn đề liên quan đến bản dạng giới và vai trò giới.

Prepositions

in against

Ví dụ: 'sex bias *in* hiring' chỉ sự thiên vị trong quá trình tuyển dụng. 'Sex bias *against* women' chỉ sự thiên vị chống lại phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sex bias
  • combat combat sex bias
    (chống lại sự thiên vị giới tính)
  • eliminate eliminate sex bias
    (loại bỏ sự thiên vị giới tính)
  • address address sex bias
    (giải quyết vấn đề thiên vị giới tính)
  • overcome overcome sex bias
    (vượt qua sự thiên vị giới tính)
  • reveal reveal sex bias
    (tiết lộ sự thiên vị giới tính)
  • identify identify sex bias
    (xác định sự thiên vị giới tính)
Adjective + sex bias
  • inherent inherent sex bias
    (sự thiên vị giới tính cố hữu)
  • unconscious unconscious sex bias
    (sự thiên vị giới tính tiềm thức)
  • blatant blatant sex bias
    (sự thiên vị giới tính trắng trợn)
  • subtle subtle sex bias
    (sự thiên vị giới tính tinh tế)
  • pervasive pervasive sex bias
    (sự thiên vị giới tính phổ biến, lan tràn)
  • institutional institutional sex bias
    (sự thiên vị giới tính có hệ thống/mang tính thể chế)
Noun + of sex bias
  • evidence evidence of sex bias
    (bằng chứng về sự thiên vị giới tính)
  • incidence incidence of sex bias
    (tỷ lệ mắc phải/xảy ra sự thiên vị giới tính)
  • issue an issue of sex bias
    (một vấn đề về sự thiên vị giới tính)

Idioms

  • to root out sex bias

    loại bỏ tận gốc sự thiên vị giới tính

    "We must implement policies to root out sex bias in the workplace."

    (Chúng ta phải thực hiện các chính sách để loại bỏ tận gốc sự thiên vị giới tính tại nơi làm việc.)

  • to fall prey to sex bias

    trở thành nạn nhân của sự thiên vị giới tính

    "Many qualified women still fall prey to sex bias in hiring processes."

    (Nhiều phụ nữ có năng lực vẫn trở thành nạn nhân của sự thiên vị giới tính trong quá trình tuyển dụng.)

  • perpetuate sex bias

    duy trì, kéo dài sự thiên vị giới tính

    "Stereotypes in media often perpetuate sex bias against certain groups."

    (Các định kiến trên truyền thông thường duy trì sự thiên vị giới tính đối với một số nhóm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex bias

noun
Lật mặt

Sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính của một người.

"The study revealed significant sex bias in the selection of candidates for management positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex bias".

Lương chênh lệch theo giới tính (Gender Pay Gap)

Sự thiên vị giới tính (sex bias) là một yếu tố chính dẫn đến chênh lệch lương giữa nam và nữ, ngay cả khi họ làm cùng một công việc hoặc có trình độ tương đương. Điều này phản ánh các định kiến về giới và rào cản vô hình mà phụ nữ thường phải đối mặt trong sự nghiệp.

Đại diện trong các lĩnh vực STEM và Lãnh đạo

Sex bias thường biểu hiện ở việc thiếu hụt đại diện của phụ nữ trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) cũng như trong các vị trí lãnh đạo cấp cao. Các định kiến về khả năng và vai trò của giới có thể cản trở cơ hội phát triển của phụ nữ trong những ngành này.