(Top Banner Ad)
gender neutrality
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Chính trị

gender neutrality

UK: /ˈdʒɛndə njuːˈtræləti/ • US: /ˈdʒɛndər nuːˈtræləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung lập về giới sự trung lập về giới không phân biệt giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The idea that policies, language, etc., should treat men and women in the same way and not discriminate on the basis of gender.

Vietnamese Meaning

Quan điểm cho rằng các chính sách, ngôn ngữ, v.v., nên đối xử với nam và nữ theo cùng một cách và không phân biệt đối xử trên cơ sở giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to gender neutrality in its hiring practices."

    "Công ty cam kết trung lập về giới trong các chính sách tuyển dụng của mình."

  • "The school adopted a gender-neutral dress code to promote inclusivity."

    "Nhà trường đã thông qua quy tắc ăn mặc trung lập về giới để thúc đẩy tính hòa nhập."

  • "Many companies are striving for gender neutrality in their advertising campaigns."

    "Nhiều công ty đang nỗ lực hướng tới sự trung lập về giới trong các chiến dịch quảng cáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính, giống
Adjective gendered Có sự phân biệt giới tính; được gán giới tính
Adjective genderless Không có giới tính
Verb to gender Gán giới tính; phân loại theo giới tính
Adjective neutral Trung lập, không thiên vị
Adverb neutrally Một cách trung lập
Verb to neutralize Trung hòa, vô hiệu hóa
Noun neutralization Sự trung hòa, sự vô hiệu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (sinh sản, tạo ra)
Latin
genus (loài, chủng loại, giới tính)
Old French
gendre (loại, giới)
Middle English
gendre (giới tính)
Latin
neuter (không bên nào)
Latin
neutralis (thuộc về không bên nào)
French
neutralité (tính trung lập)
Modern English
gender neutrality (khái niệm xuất hiện vào thế kỷ 20)

Sự ra đời của một khái niệm

Khái niệm 'gender neutrality' tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng và nỗ lực loại bỏ sự phân biệt đối xử và thiên vị dựa trên giới tính trong ngôn ngữ, luật pháp và các hoạt động xã hội. Mặc dù các từ 'gender' và 'neutrality' có nguồn gốc cổ xưa, sự kết hợp của chúng đánh dấu một phong trào xã hội và ngôn ngữ hiện đại nhằm tạo ra một xã hội công bằng hơn.

Usage Note

Gender neutrality nhấn mạnh sự bình đẳng về cơ hội và đối xử giữa các giới. Nó khác với 'gender equality' (bình đẳng giới) ở chỗ tập trung vào việc tránh những giả định và thiên kiến dựa trên giới tính, thay vì chỉ đơn thuần đạt được sự ngang bằng về kết quả. 'Gender equity' (công bằng giới) công nhận sự khác biệt giữa nam và nữ và đảm bảo những sự khác biệt này không dẫn đến phân biệt đối xử.

Prepositions

in towards

‘In gender neutrality’ thường được dùng để chỉ việc một khía cạnh cụ thể nào đó thể hiện sự trung lập về giới. Ví dụ: 'The company's policy in gender neutrality is commendable.' ('Hướng tiếp cận trung lập về giới của công ty rất đáng khen ngợi'). 'Towards gender neutrality' biểu thị một quá trình hoặc nỗ lực hướng tới sự trung lập về giới. Ví dụ: 'Efforts towards gender neutrality are essential for a fair society.' ('Những nỗ lực hướng tới sự trung lập về giới là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender neutrality
  • strict strict gender neutrality
    (tính trung lập giới tính nghiêm ngặt)
  • complete complete gender neutrality
    (tính trung lập giới tính hoàn toàn)
  • linguistic linguistic gender neutrality
    (tính trung lập giới tính về ngôn ngữ)
Verb + gender neutrality
  • promote promote gender neutrality
    (thúc đẩy tính trung lập giới tính)
  • achieve achieve gender neutrality
    (đạt được tính trung lập giới tính)
  • ensure ensure gender neutrality
    (đảm bảo tính trung lập giới tính)
Noun + gender neutrality
  • the principle of the principle of gender neutrality
    (nguyên tắc trung lập giới tính)
  • the concept of the concept of gender neutrality
    (khái niệm trung lập giới tính)

Idioms

  • strive for gender neutrality

    Phấn đấu vì sự trung lập giới tính; nỗ lực để đạt được sự công bằng không phân biệt giới tính.

    "Many companies now strive for gender neutrality in their hiring processes."

    (Nhiều công ty hiện đang phấn đấu vì sự trung lập giới tính trong quy trình tuyển dụng của họ.)

  • embrace gender neutrality

    Đón nhận/áp dụng sự trung lập giới tính; chấp nhận và thực hiện các nguyên tắc không phân biệt giới tính.

    "The school decided to embrace gender neutrality by using inclusive language in its policies."

    (Trường học đã quyết định đón nhận sự trung lập giới tính bằng cách sử dụng ngôn ngữ hòa nhập trong các chính sách của mình.)

  • a move towards gender neutrality

    Một động thái hướng tới sự trung lập giới tính; một hành động hoặc xu hướng nhằm thúc đẩy sự công bằng giới.

    "Removing gender-specific titles from job descriptions is a clear move towards gender neutrality."

    (Việc loại bỏ các chức danh cụ thể về giới tính khỏi mô tả công việc là một động thái rõ ràng hướng tới sự trung lập giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender neutrality

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm cho rằng các chính sách, ngôn ngữ, v.v., nên đối xử với nam và nữ theo cùng một cách và không phân biệt đối xử trên cơ sở giới tính.

"The company is committed to gender neutrality in its hiring practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender neutrality".

Ngôn ngữ trung lập giới tính

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một phong trào ngày càng tăng nhằm sử dụng ngôn ngữ trung lập giới tính (ví dụ: dùng 'they/them' làm đại từ số ít, 'firefighter' thay vì 'fireman') để tránh giả định giới tính và thúc đẩy sự hòa nhập. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giao tiếp không thiên vị, tôn trọng mọi người bất kể giới tính của họ.

Chính sách tại nơi làm việc và giáo dục

Các nơi làm việc và cơ sở giáo dục ngày càng áp dụng các chính sách trung lập giới tính, như quy định về trang phục không phân biệt giới tính hoặc chính sách nghỉ phép của cha mẹ áp dụng bình đẳng cho tất cả phụ huynh. Điều này nhằm mục đích tạo ra một môi trường công bằng và hòa nhập hơn, nơi mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển như nhau mà không bị giới hạn bởi định kiến giới.