(Top Banner Ad)
gender inequality
C1
Noun C1 Nghiên cứu giới, Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

gender inequality

UK: /ˈdʒɛndər ɪnɪˈkwɒləti/ • US: /ˈdʒɛndər ɪnɪˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng giới phân biệt đối xử về giới sự không công bằng về giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unequal between men and women.

Vietnamese Meaning

Sự bất bình đẳng giữa nam và nữ; tình trạng không công bằng về quyền lợi, cơ hội hoặc địa vị giữa nam và nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender inequality remains a significant barrier to women's advancement in many fields."

    "Bất bình đẳng giới vẫn là một rào cản đáng kể đối với sự tiến bộ của phụ nữ trong nhiều lĩnh vực."

  • "The report highlighted the pervasive gender inequality in the technology industry."

    "Báo cáo đã nêu bật sự bất bình đẳng giới tràn lan trong ngành công nghệ."

  • "Addressing gender inequality requires systemic changes in social norms and institutions."

    "Giải quyết bất bình đẳng giới đòi hỏi những thay đổi mang tính hệ thống trong các chuẩn mực và thể chế xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính, giới
Noun equality sự bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Adjective unequal không bình đẳng, không công bằng
Adjective gendered có giới tính; liên quan đến giới tính
Verb equalize làm cho bình đẳng, cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu giới, Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus (nguồn gốc của 'gender', nghĩa là 'loại, chủng tộc')
Old French
gendre (tiền thân của 'gender', nghĩa là 'giống, loại')
Latin
inaequalitas (nguồn gốc của 'inequality', nghĩa là 'sự không cân bằng')
Old French
inegalité (tiền thân của 'inequality', nghĩa là 'sự không bình đẳng')
English
gender inequality (cụm từ hiện đại)

Nguồn Gốc Của 'Gender Inequality'

Cụm từ 'gender inequality' (bất bình đẳng giới) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Gender' (giới tính/giới) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'genus', nghĩa là 'loại' hoặc 'chủng tộc', và phát triển qua tiếng Pháp cổ 'gendre' với nghĩa tương tự. Trong khi đó, 'inequality' (bất bình đẳng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inaequalitas', có nghĩa là 'sự không cân bằng' hoặc 'không đồng đều'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại mô tả sự khác biệt không công bằng về cơ hội, quyền lợi và địa vị giữa các giới tính trong xã hội. Mặc dù các thành phần đã có từ lâu, cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyền phụ nữ và công bằng xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'gender inequality' đề cập đến sự phân biệt đối xử hoặc bất lợi mà một giới tính (thường là nữ giới) phải đối mặt so với giới tính còn lại. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như bất bình đẳng về lương, cơ hội thăng tiến, quyền chính trị, tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Cần phân biệt với 'sex inequality', mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, 'gender' nhấn mạnh đến các cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi 'sex' tập trung vào các khác biệt sinh học.

Prepositions

in regarding within

in: được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự bất bình đẳng giới tồn tại (ví dụ: gender inequality in education). regarding: được dùng để đề cập đến khía cạnh cụ thể mà sự bất bình đẳng giới liên quan đến (ví dụ: laws regarding gender inequality). within: được dùng để chỉ một tổ chức hoặc cộng đồng cụ thể nơi có sự bất bình đẳng giới (ví dụ: gender inequality within the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender inequality
  • address address gender inequality
    (giải quyết bất bình đẳng giới)
  • combat combat gender inequality
    (chống lại bất bình đẳng giới)
  • tackle tackle gender inequality
    (đối phó/giải quyết bất bình đẳng giới)
  • reduce reduce gender inequality
    (giảm thiểu bất bình đẳng giới)
  • eliminate eliminate gender inequality
    (xóa bỏ bất bình đẳng giới)
  • perpetuate perpetuate gender inequality
    (duy trì/kéo dài bất bình đẳng giới)
Adjective + gender inequality
  • persistent persistent gender inequality
    (bất bình đẳng giới dai dẳng)
  • stark stark gender inequality
    (bất bình đẳng giới rõ rệt/khắc nghiệt)
  • pervasive pervasive gender inequality
    (bất bình đẳng giới lan rộng/phổ biến)
  • systemic systemic gender inequality
    (bất bình đẳng giới mang tính hệ thống)
  • economic economic gender inequality
    (bất bình đẳng giới về kinh tế)

Idioms

  • close the gender inequality gap

    thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng giới

    "Many organizations are working to close the gender inequality gap in workplaces."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng giới tại nơi làm việc.)

  • challenge gender inequality

    thách thức/đấu tranh chống lại bất bình đẳng giới

    "It's important for everyone to challenge gender inequality when they see it."

    (Điều quan trọng là mọi người phải thách thức bất bình đẳng giới khi họ nhìn thấy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender inequality

Noun
Lật mặt

Sự bất bình đẳng giữa nam và nữ; tình trạng không công bằng về quyền lợi, cơ hội hoặc địa vị giữa nam và nữ.

"Gender inequality remains a significant barrier to women's advancement in many fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must address gender inequality to create a fairer society.
Chúng ta phải giải quyết sự bất bình đẳng giới để tạo ra một xã hội công bằng hơn.
Phủ định
The government shouldn't ignore the impact of gender inequality on economic growth.
Chính phủ không nên bỏ qua tác động của bất bình đẳng giới đối với tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
Can education help reduce gender inequality in the workplace?
Liệu giáo dục có thể giúp giảm bất bình đẳng giới tại nơi làm việc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we address gender inequality in education, more women will have access to better job opportunities.
Nếu chúng ta giải quyết bất bình đẳng giới trong giáo dục, nhiều phụ nữ sẽ có cơ hội tiếp cận những công việc tốt hơn.
Phủ định
If society doesn't fight against gender inequality, it will perpetuate harmful stereotypes and limit individual potential.
Nếu xã hội không đấu tranh chống lại bất bình đẳng giới, nó sẽ duy trì những định kiến có hại và hạn chế tiềm năng cá nhân.
Nghi vấn
Will true progress be possible if gender inequality persists in the workplace?
Liệu tiến bộ thực sự có thể xảy ra nếu bất bình đẳng giới vẫn tồn tại ở nơi làm việc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that gender inequality was a pressing issue in many societies.
Cô ấy nói rằng bất bình đẳng giới là một vấn đề cấp bách ở nhiều xã hội.
Phủ định
He told me that he did not believe gender inequality was completely eradicated in the workplace.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin bất bình đẳng giới đã hoàn toàn bị xóa bỏ ở nơi làm việc.
Nghi vấn
They asked if gender inequality still affected women's career advancement.
Họ hỏi liệu bất bình đẳng giới vẫn còn ảnh hưởng đến sự thăng tiến trong sự nghiệp của phụ nữ hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has addressed gender inequality in the workplace.
Tổ chức đã giải quyết sự bất bình đẳng giới tại nơi làm việc.
Phủ định
The government has not eliminated gender inequality in education.
Chính phủ vẫn chưa loại bỏ sự bất bình đẳng giới trong giáo dục.
Nghi vấn
Has society truly overcome gender inequality in leadership positions?
Liệu xã hội đã thực sự vượt qua được sự bất bình đẳng giới ở các vị trí lãnh đạo hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender inequality".

Vấn Đề Toàn Cầu và Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững

Bất bình đẳng giới là một vấn đề toàn cầu được Liên Hợp Quốc công nhận và là trọng tâm của Mục tiêu Phát triển Bền vững số 5 (SDG 5): Đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái. Điều này thể hiện sự thừa nhận rộng rãi rằng việc chấm dứt bất bình đẳng giới không chỉ là vấn đề nhân quyền mà còn là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội bền vững trên toàn thế giới.

Ảnh Hưởng Đến Các Lĩnh Vực Đời Sống

Bất bình đẳng giới không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn thể hiện qua nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội, bao gồm giáo dục (ít cơ hội học tập hơn cho nữ giới ở một số khu vực), kinh tế (khoảng cách lương, ít cơ hội thăng tiến cho phụ nữ), chính trị (ít đại diện nữ trong các vị trí lãnh đạo), và bạo lực dựa trên giới. Việc giải quyết bất bình đẳng giới đòi hỏi những thay đổi sâu rộng về luật pháp, chính sách, và đặc biệt là nhận thức xã hội.