(Top Banner Ad)
patriarchy
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

patriarchy

UK: /ˈpeɪtriɑːki/ • US: /ˈpeɪtriɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ phụ hệ hệ thống phụ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of society or government in which men hold the power and women are largely excluded from it.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống xã hội hoặc chính phủ trong đó đàn ông nắm giữ quyền lực và phụ nữ phần lớn bị loại trừ khỏi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many feminists argue that patriarchy is the root cause of gender inequality."

    "Nhiều nhà nữ quyền học cho rằng chế độ phụ hệ là nguyên nhân gốc rễ của sự bất bình đẳng giới."

  • "The effects of patriarchy are felt in all areas of society, from politics to the workplace."

    "Ảnh hưởng của chế độ phụ hệ được cảm nhận trong mọi lĩnh vực của xã hội, từ chính trị đến nơi làm việc."

  • "She is actively working to dismantle patriarchy and create a more equitable world."

    "Cô ấy đang tích cực làm việc để phá bỏ chế độ phụ hệ và tạo ra một thế giới công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patriarch Người đứng đầu gia tộc hoặc tổ chức, thường là nam giới. (Người đứng đầu gia tộc hoặc tổ chức, thường là nam giới.)
Adjective patriarchal Thuộc về hoặc liên quan đến chế độ phụ hệ. (Thuộc về hoặc liên quan đến chế độ phụ hệ.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πατριά (patria - descent, family)
Greek
ἀρχή (arkhē - rule)
English
patriarchy

Nguồn gốc của 'Patriarchy'

Từ 'patriarchy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'patria' (dòng dõi, gia đình) và 'arkhē' (quyền lực, sự cai trị). Ban đầu, nó dùng để chỉ một hệ thống xã hội nơi người cha hoặc người đàn ông lớn tuổi nhất nắm quyền lực tối cao trong gia đình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một hệ thống xã hội rộng lớn hơn, nơi đàn ông thống trị và có nhiều quyền lực hơn phụ nữ.

Usage Note

Patriarchy là một khái niệm phức tạp và đa chiều, đề cập đến một hệ thống bất bình đẳng giới, trong đó nam giới chiếm ưu thế và kiểm soát các nguồn lực, quyền lực chính trị, kinh tế và xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là sự thống trị của đàn ông mà còn bao gồm cả các chuẩn mực văn hóa, định kiến và thực tiễn củng cố sự bất bình đẳng này. Cần phân biệt với 'misogyny' (sự ghét phụ nữ), misogyny là một biểu hiện của patriarchy, nhưng patriarchy là hệ thống rộng lớn hơn.

Prepositions

in of under

in: Dùng để chỉ sự tồn tại của chế độ phụ hệ trong một xã hội hoặc tổ chức. Ví dụ: 'The persistence of patriarchy in many societies is concerning.' of: Dùng để chỉ đặc điểm của một hệ thống phụ hệ. Ví dụ: 'The characteristics of patriarchy include male dominance and female subordination.' under: Dùng để chỉ sự chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng bởi chế độ phụ hệ. Ví dụ: 'Women often live under patriarchy, facing discrimination and inequality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patriarchy
  • rigid patriarchy
    (chế độ phụ hệ cứng nhắc)
  • entrenched patriarchy
    (chế độ phụ hệ ăn sâu)
Verb + patriarchy
  • challenge patriarchy
    (thách thức chế độ phụ hệ)
  • reinforce patriarchy
    (củng cố chế độ phụ hệ)
  • dismantle patriarchy
    (dỡ bỏ chế độ phụ hệ)

Idioms

  • Break the chains of patriarchy

    Phá vỡ xiềng xích của chế độ phụ hệ.

    "She dedicated her life to breaking the chains of patriarchy."

    (Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình để phá vỡ xiềng xích của chế độ phụ hệ.)

  • Live under patriarchy

    Sống dưới chế độ phụ hệ.

    "Women in many societies still live under patriarchy."

    (Phụ nữ ở nhiều xã hội vẫn còn sống dưới chế độ phụ hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patriarchy

noun
Lật mặt

Một hệ thống xã hội hoặc chính phủ trong đó đàn ông nắm giữ quyền lực và phụ nữ phần lớn bị loại trừ khỏi nó.

"Many feminists argue that patriarchy is the root cause of gender inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fight patriarchal attitudes in your daily life.
Hãy chống lại những thái độ gia trưởng trong cuộc sống hàng ngày của bạn.
Phủ định
Don't accept the patriarchy as an unchangeable fact.
Đừng chấp nhận chế độ phụ hệ như một sự thật không thể thay đổi.
Nghi vấn
Please, challenge the patriarchy where ever you encounter it.
Làm ơn, hãy thách thức chế độ phụ hệ bất cứ nơi nào bạn gặp nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patriarchy".

Ảnh hưởng của Patriarchy đến vai trò giới tính

Chế độ phụ hệ thường gắn liền với các vai trò giới tính truyền thống, nơi đàn ông được kỳ vọng là người kiếm tiền chính và phụ nữ đảm nhiệm vai trò chăm sóc gia đình. Điều này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong cơ hội và quyền lợi giữa nam và nữ.

Feminism và cuộc chiến chống Patriarchy

Feminism là một phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng của phụ nữ và chống lại chế độ phụ hệ. Các nhà nữ quyền cho rằng chế độ phụ hệ gây ra bất công và hạn chế sự phát triển của phụ nữ.