(Top Banner Ad)
general practice
B2
Noun B2 Y học

general practice

UK: /ˈdʒenrəl ˈpræktɪs/ • US: /ˈdʒenrəl ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đa khoa hành nghề đa khoa y học tổng quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care that a person receives from a doctor in their local community rather than from a hospital specialist.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế mà một người nhận được từ một bác sĩ tại cộng đồng địa phương của họ chứ không phải từ một chuyên gia bệnh viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works in general practice."

    "Anh ấy làm việc trong lĩnh vực đa khoa."

  • "She decided to go into general practice after graduating from medical school."

    "Cô ấy quyết định đi vào lĩnh vực đa khoa sau khi tốt nghiệp trường y."

  • "Our general practice offers a wide range of services."

    "Phòng khám đa khoa của chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun general practice sự hành nghề y tổng quát; phòng khám đa khoa
Noun general practitioner (GP) bác sĩ đa khoa
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally thường là, nói chung
Verb generalize khái quát hóa
Noun practice sự thực hành, phòng mạch (của bác sĩ/luật sư)
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practical thực tế, thiết thực

Synonyms

Antonyms

specialized medicine (y học chuyên khoa)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general

Sự Hình Thành của 'General Practice'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis' (nghĩa là 'thuộc về một loại, chung chung'). Từ 'practice' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' (nghĩa là 'có thể thực hiện được, thực tế') thông qua tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp cổ. Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trong bối cảnh y học phát triển với nhiều chuyên khoa hơn, cụm từ 'general practice' được sử dụng để mô tả một hình thức hành nghề y tế tổng quát, nơi bác sĩ chăm sóc đa dạng các bệnh lý và là điểm tiếp xúc đầu tiên cho bệnh nhân, khác với các chuyên gia có chuyên môn sâu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ công việc của bác sĩ đa khoa (GP - General Practitioner). Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và liên tục cho bệnh nhân ở nhiều lứa tuổi và với nhiều loại bệnh khác nhau.
Ngoài lĩnh vực y tế, 'general practice' cũng có thể được sử dụng trong lĩnh vực luật để chỉ một luật sư hoặc hãng luật chuyên xử lý nhiều loại vụ việc khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in at

‘In general practice’ thường được dùng để chỉ việc một bác sĩ làm việc trong lĩnh vực đa khoa nói chung. ‘At a general practice’ chỉ địa điểm cụ thể là phòng khám đa khoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general practice
  • good good general practice
    (phòng khám/hành nghề y tổng quát tốt)
  • rural rural general practice
    (phòng khám đa khoa ở nông thôn)
  • urban urban general practice
    (phòng khám đa khoa ở thành thị)
  • established an established general practice
    (một phòng khám đa khoa đã thành lập lâu năm)
Verb + general practice
  • work in work in general practice
    (làm việc trong ngành y tổng quát (làm bác sĩ đa khoa))
  • establish a establish a general practice
    (thành lập một phòng khám đa khoa)
  • join a join a general practice
    (tham gia vào một phòng khám đa khoa (làm việc cùng))
  • go into go into general practice
    (bắt đầu hành nghề y tổng quát (chọn làm bác sĩ đa khoa))
Noun + general practice
  • doctor in a doctor in general practice
    (một bác sĩ đa khoa)
  • career in a career in general practice
    (sự nghiệp trong ngành y tổng quát)

Idioms

  • in general practice

    đang hành nghề y tổng quát (làm bác sĩ đa khoa)

    "She has been in general practice for over 20 years, serving the local community."

    (Cô ấy đã hành nghề y tổng quát hơn 20 năm, phục vụ cộng đồng địa phương.)

  • go into general practice

    bắt đầu hành nghề y tổng quát; chọn làm bác sĩ đa khoa

    "After graduating from medical school, he decided to go into general practice rather than specialize."

    (Sau khi tốt nghiệp trường y, anh ấy quyết định hành nghề y tổng quát thay vì chuyên khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general practice

Noun
Lật mặt

Chăm sóc y tế mà một người nhận được từ một bác sĩ tại cộng đồng địa phương của họ chứ không phải từ một chuyên gia bệnh viện.

"He works in general practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general practice".

Vai trò của Bác sĩ Đa khoa (GP)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, Úc và Canada, Bác sĩ Đa khoa (General Practitioner - GP) là điểm tiếp xúc đầu tiên và quan trọng nhất của bệnh nhân với hệ thống y tế. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, chẩn đoán, điều trị các bệnh thông thường, quản lý các bệnh mãn tính và giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên khoa khi cần thiết. GP thường duy trì mối quan hệ lâu dài với bệnh nhân và gia đình họ, đóng vai trò 'người gác cổng' của hệ thống y tế.

Mô hình Phòng khám Đa khoa

Phòng khám đa khoa (general practice surgery/clinic) là nơi các bác sĩ đa khoa làm việc, thường là một nhóm các bác sĩ cùng với y tá và nhân viên hỗ trợ để phục vụ cộng đồng địa phương. Mô hình này giúp đảm bảo tính liên tục của việc chăm sóc sức khỏe, dễ dàng tiếp cận và là trung tâm của chăm sóc sức khỏe cộng đồng, nơi bệnh nhân có thể nhận lời khuyên, tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ và quản lý hồ sơ bệnh án.