(Top Banner Ad)
family medicine
B2
Danh từ B2 Y học

family medicine

UK: /ˈfæməli ˈmedɪsɪn/ • US: /ˈfæməli ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học gia đình bác sĩ gia đình chăm sóc sức khỏe gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical specialty devoted to comprehensive health care for people of all ages; the branch of medicine which provides continuing and comprehensive health care for the individual and family across all ages, genders, diseases, and parts of the body.

Vietnamese Meaning

Một chuyên khoa y học dành riêng cho việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho mọi lứa tuổi; một nhánh của y học cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên tục và toàn diện cho cá nhân và gia đình ở mọi lứa tuổi, giới tính, bệnh tật và bộ phận cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor practices family medicine and can treat a wide range of conditions."

    "Bác sĩ của tôi hành nghề y học gia đình và có thể điều trị nhiều loại bệnh khác nhau."

  • "I chose a career in family medicine because I enjoy working with patients of all ages."

    "Tôi chọn sự nghiệp trong ngành y học gia đình vì tôi thích làm việc với bệnh nhân ở mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family physician Bác sĩ gia đình
Noun family doctor Bác sĩ gia đình
Noun general practice Thực hành y học tổng quát/phổ thông

Synonyms

Related Words

pediatrics (nhi khoa)internal medicine (nội khoa)geriatrics (lão khoa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
English
family
Latin
medicina
English
medicine
English
family medicine

Nguồn gốc 'Y học Gia đình'

Thuật ngữ 'y học gia đình' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện như một chuyên khoa y tế độc lập vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó kết hợp ý nghĩa của 'gia đình' (một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc sống chung) và 'y học' (khoa học và nghệ thuật chữa bệnh). Chuyên ngành này ra đời để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện, liên tục cho từng cá nhân và các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ, thay vì chỉ tập trung vào một bộ phận cơ thể hoặc một bệnh cụ thể.

Usage Note

Family medicine nhấn mạnh tính liên tục và toàn diện của việc chăm sóc, khác với các chuyên khoa hẹp hơn chỉ tập trung vào một bộ phận cơ thể hoặc một nhóm tuổi cụ thể. Nó cũng chú trọng đến việc phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này (e.g., 'She is a doctor in family medicine.'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến lĩnh vực này (e.g., 'The principles of family medicine.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family medicine
  • practice practice family medicine
    (hành nghề y học gia đình)
  • study study family medicine
    (nghiên cứu/học y học gia đình)
  • choose choose family medicine
    (chọn chuyên ngành y học gia đình)
Noun + family medicine
  • department of department of family medicine
    (khoa y học gia đình)
  • specialty of specialty of family medicine
    (chuyên khoa y học gia đình)
  • field of field of family medicine
    (lĩnh vực y học gia đình)
Adjective + family medicine
  • holistic holistic family medicine
    (y học gia đình toàn diện)
  • comprehensive comprehensive family medicine
    (y học gia đình tổng thể)

Idioms

  • go into family medicine

    theo đuổi/chọn chuyên ngành y học gia đình

    "She decided to go into family medicine after seeing her grandmother's dedicated family doctor."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi y học gia đình sau khi chứng kiến sự tận tâm của bác sĩ gia đình của bà mình.)

  • specialize in family medicine

    chuyên về y học gia đình

    "Many doctors choose to specialize in family medicine for its broad scope of practice."

    (Nhiều bác sĩ chọn chuyên về y học gia đình vì phạm vi hành nghề rộng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family medicine

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên khoa y học dành riêng cho việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho mọi lứa tuổi; một nhánh của y học cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên tục và toàn diện cho cá nhân và gia đình ở mọi lứa tuổi, giới tính, bệnh tật và bộ phận cơ thể.

"My doctor practices family medicine and can treat a wide range of conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family medicine".

Vai trò của Bác sĩ Gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bác sĩ gia đình (thường là người hành nghề y học gia đình) đóng vai trò trung tâm trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Họ không chỉ điều trị các bệnh cấp tính mà còn cung cấp dịch vụ chăm sóc phòng ngừa, quản lý bệnh mãn tính và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân ở mọi lứa tuổi, thường là trong suốt cuộc đời của họ và các thành viên trong gia đình.

Chăm sóc Sức khỏe Toàn diện và Liên tục

Y học gia đình đề cao nguyên tắc chăm sóc toàn diện, bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe. Bác sĩ gia đình thường là 'người gác cổng' đầu tiên trong hệ thống y tế, giúp bệnh nhân định hướng và giới thiệu đến các chuyên gia khi cần, đảm bảo quá trình chăm sóc sức khỏe liên tục và phối hợp hiệu quả.