(Top Banner Ad)
primary care
B2
Danh từ B2 Y học

primary care

UK: /ˈpraɪˌmɛri keər/ • US: /ˈpraɪˌmɛri kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe ban đầu chăm sóc ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic healthcare services focused on prevention, wellness, and treating common illnesses.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, tập trung vào phòng ngừa, sức khỏe tổng quát và điều trị các bệnh thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to primary care is essential for maintaining public health."

    "Tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu là rất cần thiết để duy trì sức khỏe cộng đồng."

  • "She works as a nurse practitioner in primary care."

    "Cô ấy làm việc như một y tá điều dưỡng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ban đầu."

  • "Our clinic provides comprehensive primary care services."

    "Phòng khám của chúng tôi cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective careful cẩn thận
Noun primary care physician bác sĩ chăm sóc ban đầu (bác sĩ gia đình/tổng quát)
Noun primary care provider nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English (compound)
primary care

Nguồn gốc 'primary care'

Cụm từ 'primary care' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong y học, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Primary' (chính, ban đầu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'quan trọng nhất, đứng đầu', xuất phát từ 'primus' (thứ nhất). 'Care' (chăm sóc) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*karō' và tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu mang nghĩa 'nỗi buồn, lo lắng', nhưng sau đó phát triển thành 'sự quan tâm, sự bảo vệ'. Vào giữa thế kỷ 20, hai từ này được ghép lại để tạo thành 'primary care' nhằm chỉ sự chăm sóc sức khỏe đầu tiên và toàn diện mà bệnh nhân nhận được.

Usage Note

"Primary care" đề cập đến tuyến đầu của hệ thống chăm sóc sức khỏe, nơi bệnh nhân lần đầu tiên tìm kiếm sự tư vấn và điều trị. Nó bao gồm các dịch vụ như khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, quản lý bệnh mãn tính và giới thiệu đến các chuyên gia khi cần thiết. Khác với "specialty care" (chăm sóc chuyên khoa) nhắm đến các vấn đề sức khỏe cụ thể, "primary care" có tính toàn diện và liên tục.

Prepositions

in for with

- "in primary care": chỉ một vai trò hoặc vị trí công tác trong lĩnh vực chăm sóc ban đầu (ví dụ: a doctor in primary care).
- "for primary care": chỉ mục đích hoặc đối tượng của chăm sóc ban đầu (ví dụ: resources for primary care).
- "with primary care": chỉ sự kết hợp hoặc bao gồm chăm sóc ban đầu (ví dụ: integrating mental health with primary care).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary care
  • essential essential primary care
    (chăm sóc ban đầu thiết yếu)
  • comprehensive comprehensive primary care
    (chăm sóc ban đầu toàn diện)
  • quality quality primary care
    (chăm sóc ban đầu chất lượng)
  • accessible accessible primary care
    (chăm sóc ban đầu dễ tiếp cận)
Verb + primary care
  • receive receive primary care
    (nhận chăm sóc ban đầu)
  • provide provide primary care
    (cung cấp chăm sóc ban đầu)
  • access access primary care
    (tiếp cận chăm sóc ban đầu)
  • improve improve primary care
    (cải thiện chăm sóc ban đầu)
Primary care + Noun
  • physician primary care physician
    (bác sĩ chăm sóc ban đầu)
  • provider primary care provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu)
  • services primary care services
    (dịch vụ chăm sóc ban đầu)
  • settings primary care settings
    (cơ sở/môi trường chăm sóc ban đầu)

Idioms

  • primary care physician

    bác sĩ chăm sóc ban đầu; bác sĩ gia đình hoặc tổng quát, là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế.

    "It's advisable to have a regular primary care physician for your general health needs."

    (Nên có một bác sĩ chăm sóc ban đầu thường xuyên cho các nhu cầu sức khỏe tổng quát của bạn.)

  • access to primary care

    khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc ban đầu; mức độ dễ dàng mà người dân có thể nhận được các dịch vụ y tế cơ bản.

    "Improving access to primary care is crucial for public health, especially in underserved areas."

    (Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc ban đầu là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các khu vực khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary care

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, tập trung vào phòng ngừa, sức khỏe tổng quát và điều trị các bệnh thông thường.

"Access to primary care is essential for maintaining public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to primary care is essential for maintaining overall health.
Tiếp cận dịch vụ chăm sóc ban đầu là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Many people do not have adequate access to primary care.
Nhiều người không được tiếp cận đầy đủ với dịch vụ chăm sóc ban đầu.
Nghi vấn
Is primary care readily available in rural areas?
Có sẵn dịch vụ chăm sóc ban đầu ở các vùng nông thôn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has invested more in primary care in recent years.
Chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe ban đầu trong những năm gần đây.
Phủ định
They haven't always prioritized primary care in their healthcare strategy.
Họ không phải lúc nào cũng ưu tiên chăm sóc sức khỏe ban đầu trong chiến lược chăm sóc sức khỏe của họ.
Nghi vấn
Has the focus on primary care improved patient outcomes?
Việc tập trung vào chăm sóc sức khỏe ban đầu có cải thiện kết quả điều trị của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary care".

Vai trò 'người gác cổng' trong y tế phương Tây

Ở nhiều hệ thống chăm sóc sức khỏe phương Tây (như Vương quốc Anh, Canada), bác sĩ chăm sóc ban đầu (primary care physician) thường đóng vai trò là 'người gác cổng' (gatekeeper). Bệnh nhân thường phải khám bác sĩ này trước khi được giới thiệu đến các chuyên gia hoặc bệnh viện. Điều này giúp điều phối việc chăm sóc, đảm bảo tính liên tục và quản lý chi phí y tế hiệu quả hơn.

Tập trung vào phòng ngừa và sức khỏe toàn diện

Chăm sóc ban đầu không chỉ điều trị bệnh khi chúng xảy ra mà còn đặc biệt chú trọng vào y học dự phòng. Các bác sĩ primary care thường tư vấn về lối sống lành mạnh, thực hiện các xét nghiệm sàng lọc định kỳ và quản lý các tình trạng mãn tính để duy trì sức khỏe lâu dài cho bệnh nhân. Mục tiêu là giúp bệnh nhân khỏe mạnh, ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.