(Top Banner Ad)
generalized anxiety disorder
C1
noun C1 Y học

generalized anxiety disorder

UK: /ˈdʒenərəˌlaɪzd æŋˈzaɪəti dɪˈsɔːdə/ • US: /ˈdʒɛnərəˌlaɪzd æŋˈzaɪəti dɪsˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn lo âu lan tỏa chứng rối loạn lo âu tổng quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental health condition characterized by persistent and excessive worry about a number of different things.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự lo lắng dai dẳng và quá mức về nhiều vấn đề khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with generalized anxiety disorder after experiencing persistent worry for several months."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa sau khi trải qua sự lo lắng dai dẳng trong vài tháng."

  • "Cognitive behavioral therapy is a common treatment for generalized anxiety disorder."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi là một phương pháp điều trị phổ biến cho chứng rối loạn lo âu lan tỏa."

  • "Symptoms of generalized anxiety disorder can include restlessness, fatigue, and difficulty concentrating."

    "Các triệu chứng của chứng rối loạn lo âu lan tỏa có thể bao gồm bồn chồn, mệt mỏi và khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj generalized được khái quát hóa, mang tính tổng quát
V generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
N generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Adj anxious lo lắng, bồn chồn
N anxiety sự lo lắng, nỗi lo âu
N disorder rối loạn, sự mất trật tự
Adj disordered bị rối loạn, mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
generalized anxiety disorder
English
generalized
Latin
generalis
English
anxiety
Latin
anxietas
English
disorder
Old French
desordre

Sự ra đời của một thuật ngữ tâm lý

Thuật ngữ 'rối loạn lo âu lan tỏa' (generalized anxiety disorder) là một khái niệm tương đối hiện đại trong y học tâm thần. Nó được chính thức công nhận và đưa vào các hệ thống phân loại bệnh như DSM (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) vào cuối thế kỷ 20, nhằm mô tả một tình trạng lo lắng quá mức và dai dẳng về nhiều vấn đề khác nhau trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ giới hạn ở một đối tượng cụ thể. Việc này giúp các chuyên gia y tế chẩn đoán và điều trị chính xác hơn cho những người mắc phải tình trạng này.

Usage Note

Generalized anxiety disorder (GAD) khác với lo lắng thông thường ở mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài. Nó gây ra sự khó chịu đáng kể hoặc suy giảm chức năng trong các lĩnh vực xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác. Cần phân biệt với các rối loạn lo âu cụ thể khác như rối loạn hoảng sợ hoặc ám ảnh sợ hãi xã hội, vì GAD không tập trung vào một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.

Prepositions

about with

'About' được dùng để chỉ đối tượng gây ra sự lo lắng (ví dụ: worried about finances). 'With' có thể được dùng để chỉ sự đấu tranh hoặc đối phó với rối loạn (ví dụ: living with generalized anxiety disorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + generalized anxiety disorder
  • suffer from suffer from generalized anxiety disorder
    (mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa)
  • diagnose with diagnose with generalized anxiety disorder
    (chẩn đoán mắc rối loạn lo âu lan tỏa)
  • treat treat generalized anxiety disorder
    (điều trị rối loạn lo âu lan tỏa)
  • manage manage generalized anxiety disorder
    (kiểm soát/quản lý rối loạn lo âu lan tỏa)
Adjective + generalized anxiety disorder
  • severe severe generalized anxiety disorder
    (rối loạn lo âu lan tỏa nghiêm trọng)
  • chronic chronic generalized anxiety disorder
    (rối loạn lo âu lan tỏa mãn tính)
  • mild mild generalized anxiety disorder
    (rối loạn lo âu lan tỏa nhẹ)
Noun + of/for generalized anxiety disorder
  • symptoms of symptoms of generalized anxiety disorder
    (các triệu chứng của rối loạn lo âu lan tỏa)
  • diagnosis of diagnosis of generalized anxiety disorder
    (chẩn đoán rối loạn lo âu lan tỏa)
  • treatment for treatment for generalized anxiety disorder
    (phương pháp điều trị rối loạn lo âu lan tỏa)

Idioms

  • live with generalized anxiety disorder

    sống chung với rối loạn lo âu lan tỏa (học cách đối phó và quản lý tình trạng bệnh)

    "Many people learn to live with generalized anxiety disorder through therapy and medication."

    (Nhiều người học cách sống chung với rối loạn lo âu lan tỏa thông qua liệu pháp và thuốc men.)

  • struggle with generalized anxiety disorder

    vật lộn/đấu tranh với rối loạn lo âu lan tỏa (gặp khó khăn khi đối phó với các triệu chứng)

    "She has been struggling with generalized anxiety disorder for years, making daily tasks challenging."

    (Cô ấy đã vật lộn với rối loạn lo âu lan tỏa trong nhiều năm, khiến các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.)

  • seek help for generalized anxiety disorder

    tìm kiếm sự giúp đỡ/điều trị cho rối loạn lo âu lan tỏa

    "It's important to seek help for generalized anxiety disorder if it's impacting your quality of life."

    (Việc tìm kiếm sự giúp đỡ cho rối loạn lo âu lan tỏa là quan trọng nếu nó đang ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalized anxiety disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự lo lắng dai dẳng và quá mức về nhiều vấn đề khác nhau.

"She was diagnosed with generalized anxiety disorder after experiencing persistent worry for several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have generalized anxiety disorder.
Tôi ước tôi không bị rối loạn lo âu lan tỏa.
Phủ định
If only she could overcome her generalized anxiety disorder.
Giá mà cô ấy có thể vượt qua chứng rối loạn lo âu lan tỏa của mình.
Nghi vấn
I wish I knew how to help someone who has generalized anxiety disorder.
Tôi ước tôi biết cách giúp đỡ một người bị rối loạn lo âu lan tỏa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalized anxiety disorder".

Sự kỳ thị và nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, các bệnh lý tâm thần như rối loạn lo âu lan tỏa từng phải đối mặt với sự kỳ thị lớn. Tuy nhiên, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã được nâng cao đáng kể ở các nước phương Tây và đang lan rộng, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ mà không cảm thấy xấu hổ. Điều này giúp xã hội hiểu rằng GAD là một tình trạng y tế thực sự cần được điều trị, giống như các bệnh thể chất khác.

GAD trong cuộc sống hiện đại

Với nhịp sống nhanh và nhiều áp lực trong xã hội hiện đại, nhiều người cảm thấy lo lắng hơn bao giờ hết. Rối loạn lo âu lan tỏa được xem là một trong những tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Nó thường được kích hoạt bởi các yếu tố như áp lực công việc, tài chính, mối quan hệ, hoặc thậm chí là sự tiếp xúc quá nhiều với tin tức tiêu cực, làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng.