(Top Banner Ad)
social anxiety disorder
C1
Noun C1 Y học/Tâm lý học

social anxiety disorder

UK: /ˌsəʊʃəl æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˌsoʊʃəl æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn lo âu xã hội chứng lo âu xã hội ám ảnh sợ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental health condition in which a person has a persistent and overwhelming fear of social situations, to the point where it interferes with their daily life.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tâm thần trong đó một người có nỗi sợ hãi dai dẳng và áp đảo về các tình huống xã hội, đến mức nó cản trở cuộc sống hàng ngày của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with social anxiety disorder after experiencing extreme distress in social gatherings."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu xã hội sau khi trải qua sự đau khổ tột độ trong các buổi tụ tập xã hội."

  • "Social anxiety disorder can be treated with therapy and medication."

    "Rối loạn lo âu xã hội có thể được điều trị bằng liệu pháp tâm lý và thuốc men."

  • "Many people with social anxiety disorder avoid parties and large crowds."

    "Nhiều người mắc chứng rối loạn lo âu xã hội tránh các bữa tiệc và đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable dễ gần, hòa đồng
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Adverb anxiously một cách lo lắng
Adjective disordered rối loạn, mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
anxietas
English
anxiety
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder
English (Modern clinical term)
social anxiety disorder

Nguồn gốc của 'Rối loạn Lo âu Xã hội'

Cụm từ 'social anxiety disorder' (rối loạn lo âu xã hội) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong y học và tâm lý học. Nó được ghép từ 'social' (xã hội), 'anxiety' (lo âu) và 'disorder' (rối loạn). 'Social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (bạn đồng hành), 'anxiety' từ tiếng Latin 'anxietas' (sự lo lắng, phiền muộn trong tâm trí), và 'disorder' từ tiếng Latin 'ordo' (trật tự). Mặc dù các thành phần đã có từ lâu, việc công nhận và đặt tên 'social anxiety disorder' như một tình trạng lâm sàng riêng biệt mới xuất hiện gần đây, đặc biệt là khi nó được chính thức đưa vào Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) với tên 'social phobia' vào năm 1980, sau đó được đổi thành 'social anxiety disorder' vào năm 1994, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của tình trạng này.

Usage Note

Social anxiety disorder, also known as social phobia, is more than just shyness. It involves intense fear, self-consciousness, and anxiety about being judged or negatively evaluated by others. This fear can lead to avoidance of social situations, which can significantly impact a person's relationships, work, and overall quality of life. It is distinct from general anxiety or shyness in its severity and impact on daily functioning. While shyness is a personality trait, social anxiety disorder is a diagnosable condition.

Prepositions

about in with

The prepositions are used as follows:
* 'about': To express what the anxiety is focused on (e.g., anxiety *about* public speaking).
* 'in': To describe the context or situation where anxiety arises (e.g., anxiety *in* social situations).
* 'with': To refer to someone who is affected by the anxiety (e.g., dealing *with* social anxiety disorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social anxiety disorder
  • suffer from suffer from social anxiety disorder
    (mắc/chịu đựng chứng rối loạn lo âu xã hội)
  • treat treat social anxiety disorder
    (điều trị chứng rối loạn lo âu xã hội)
  • manage manage social anxiety disorder
    (quản lý/kiểm soát chứng rối loạn lo âu xã hội)
  • overcome overcome social anxiety disorder
    (vượt qua chứng rối loạn lo âu xã hội)
  • diagnose diagnose social anxiety disorder
    (chẩn đoán chứng rối loạn lo âu xã hội)
Adjective + social anxiety disorder
  • severe severe social anxiety disorder
    (chứng rối loạn lo âu xã hội nghiêm trọng)
  • debilitating debilitating social anxiety disorder
    (chứng rối loạn lo âu xã hội gây suy nhược)
  • generalized generalized social anxiety disorder
    (chứng rối loạn lo âu xã hội lan tỏa/tổng quát)
  • mild mild social anxiety disorder
    (chứng rối loạn lo âu xã hội nhẹ)
Noun + of/for social anxiety disorder
  • symptoms of symptoms of social anxiety disorder
    (các triệu chứng của chứng rối loạn lo âu xã hội)
  • treatment for treatment for social anxiety disorder
    (phương pháp điều trị chứng rối loạn lo âu xã hội)
  • impact of impact of social anxiety disorder
    (tác động của chứng rối loạn lo âu xã hội)

Idioms

  • struggle with social anxiety disorder

    vật lộn/đấu tranh với chứng rối loạn lo âu xã hội

    "Many young adults struggle with social anxiety disorder in academic and professional settings."

    (Nhiều người trẻ tuổi phải vật lộn với chứng rối loạn lo âu xã hội trong môi trường học thuật và công việc.)

  • live with social anxiety disorder

    sống chung với chứng rối loạn lo âu xã hội

    "Learning to live with social anxiety disorder often involves therapy and coping strategies."

    (Học cách sống chung với chứng rối loạn lo âu xã hội thường bao gồm liệu pháp và các chiến lược đối phó.)

  • be diagnosed with social anxiety disorder

    được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu xã hội

    "She was recently diagnosed with social anxiety disorder after years of experiencing intense fear in social situations."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu xã hội sau nhiều năm trải qua nỗi sợ hãi tột độ trong các tình huống xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social anxiety disorder

Noun
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tâm thần trong đó một người có nỗi sợ hãi dai dẳng và áp đảo về các tình huống xã hội, đến mức nó cản trở cuộc sống hàng ngày của họ.

"She was diagnosed with social anxiety disorder after experiencing extreme distress in social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social anxiety disorder".

Sự khác biệt giữa Nhút nhát và Rối loạn Lo âu Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhận thức ngày càng tăng về việc phân biệt giữa sự nhút nhát thông thường và Rối loạn Lo âu Xã hội (SAD). Nhút nhát là một đặc điểm tính cách phổ biến, trong khi SAD là một tình trạng sức khỏe tâm thần được chẩn đoán, gây ra sự đau khổ đáng kể và suy giảm chức năng trong cuộc sống hàng ngày. Sự phân biệt này giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích những người mắc SAD tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp thay vì chỉ coi đó là 'tính cách' cần phải tự vượt qua.

Chống kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều xã hội phương Tây, có những nỗ lực đáng kể để giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm cả Rối loạn Lo âu Xã hội. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng và sự cởi mở hơn trong việc thảo luận về sức khỏe tâm thần đã giúp nhiều người cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm liệu pháp, thay vì che giấu tình trạng của mình vì sợ bị đánh giá hoặc phân biệt đối xử.