(Top Banner Ad)
generation x
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

generation x

UK: /ˌdʒɛnəˈreɪʃən ˈɛks/ • US: /ˌdʒɛnəˈreɪʃən ˈɛks/

Nghĩa tiếng Việt

Thế hệ X
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The generation born after the baby boomers (roughly from the early 1960s to the early 1980s).

Vietnamese Meaning

Thế hệ sinh ra sau thế hệ baby boomers (khoảng từ đầu những năm 1960 đến đầu những năm 1980).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Generation X grew up during a time of rapid technological change."

    "Thế hệ X lớn lên trong thời kỳ thay đổi công nghệ nhanh chóng."

  • "Many members of Generation X are now in leadership positions."

    "Nhiều thành viên của Thế hệ X hiện đang ở các vị trí lãnh đạo."

  • "Generation X is known for its adaptability and independence."

    "Thế hệ X được biết đến với khả năng thích ứng và tính độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Generation X Thế hệ X (những người sinh khoảng từ giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980)
Noun Gen Xer Người thuộc Thế hệ X
Noun generation Thế hệ, đời
Verb generate Tạo ra, sản sinh ra
Adjective generative Có khả năng sinh sản, có khả năng tạo ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
generation
English
Generation X

Nguồn gốc "Thế hệ X"

Thuật ngữ "Generation X" được phổ biến rộng rãi nhờ cuốn tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Canada Douglas Coupland xuất bản năm 1991. Coupland đã mượn thuật ngữ này từ một bài viết năm 1965 của nhà nhiếp ảnh Robert Capa, mô tả một thế hệ trẻ không tên tuổi sau Thế chiến thứ hai. Chữ "X" trong "Generation X" ban đầu tượng trưng cho sự không xác định, sự bí ẩn hoặc sự từ chối bị gắn nhãn, phản ánh tâm lý độc lập và hoài nghi của thế hệ này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một nhóm người có những đặc điểm chung, ví dụ như hoài nghi, độc lập, và có khả năng thích ứng với sự thay đổi. Nó thường được dùng trong các bối cảnh xã hội, kinh tế và văn hóa. 'Generation X' thường được xem là một thế hệ bản lĩnh, tự lập và ít ràng buộc hơn so với các thế hệ trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generation x
  • forgotten the forgotten Generation X
    (Thế hệ X bị lãng quên)
  • cynical the cynical Generation X
    (Thế hệ X hoài nghi)
  • independent independent Generation Xers
    (Những người thuộc Thế hệ X độc lập)
Verb + generation x
  • define to define Generation X
    (Định nghĩa Thế hệ X)
  • shape to shape Generation X
    (Định hình Thế hệ X)
  • target to target Generation X
    (Nhắm mục tiêu vào Thế hệ X)
Noun + generation x
  • members members of Generation X
    (Các thành viên của Thế hệ X)
  • characteristics characteristics of Generation X
    (Các đặc điểm của Thế hệ X)
  • impact the impact on Generation X
    (Tác động lên Thế hệ X)

Idioms

  • the forgotten generation

    Thế hệ bị lãng quên (ám chỉ Thế hệ X, những người thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về nhân khẩu học so với Baby Boomers hay Millennials).

    "Often caught between the Baby Boomers and Millennials, Generation X is sometimes called the forgotten generation."

    (Thường bị kẹt giữa Thế hệ Bùng nổ trẻ sơ sinh và Thế hệ Thiên niên kỷ, Thế hệ X đôi khi được gọi là thế hệ bị lãng quên.)

  • the Generation X mindset

    Tư duy/tâm lý của Thế hệ X (ám chỉ một tập hợp các đặc điểm như tính độc lập, hoài nghi, thực tế và khả năng tự lực).

    "She truly embodies the Generation X mindset, valuing independence and questioning authority."

    (Cô ấy thực sự thể hiện tư duy của Thế hệ X, đề cao sự độc lập và đặt câu hỏi về quyền lực.)

  • the Generation X work ethic

    Đạo đức làm việc của Thế hệ X (ám chỉ thái độ làm việc cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc, không quá cuồng nhiệt như Boomers nhưng cũng không quá phụ thuộc như một số Millennials).

    "Unlike the older generations, many people with the Generation X work ethic prioritize work-life balance."

    (Không giống các thế hệ lớn tuổi hơn, nhiều người với đạo đức làm việc của Thế hệ X ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generation x

Danh từ
Lật mặt

Thế hệ sinh ra sau thế hệ baby boomers (khoảng từ đầu những năm 1960 đến đầu những năm 1980).

"Generation X grew up during a time of rapid technological change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had experienced the cultural shifts that defined Generation X.
Tôi ước tôi đã trải nghiệm những thay đổi văn hóa đã định hình Thế hệ X.
Phủ định
If only Generation X hadn't faced so much economic uncertainty.
Giá mà Thế hệ X không phải đối mặt với quá nhiều bất ổn kinh tế.
Nghi vấn
If only Generation X could have foreseen the impact of the internet on their lives!
Giá mà Thế hệ X có thể thấy trước tác động của internet đến cuộc sống của họ!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generation x".

Vị trí giữa các thế hệ

Thế hệ X (Gen X) thường được định nghĩa là những người sinh từ khoảng giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980 (thường là 1965-1980). Họ là cầu nối giữa Thế hệ Baby Boomer (sinh sau Thế chiến II) và Thế hệ Millennials. Điều này tạo nên những đặc điểm riêng biệt khi họ chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về công nghệ và xã hội.

Đặc điểm và Phong cách sống

Lớn lên trong thời kỳ mà cả cha và mẹ đều đi làm, nhiều người thuộc Gen X được gọi là "latchkey kids" (những đứa trẻ tự về nhà và tự xoay sở vì cha mẹ vắng nhà). Điều này góp phần hình thành tính cách độc lập, tự lực, hoài nghi với các thể chế và có xu hướng cân bằng cuộc sống cá nhân với công việc. Họ cũng là thế hệ chứng kiến sự ra đời của MTV và văn hóa nhạc grunge.