(Top Banner Ad)
millennials
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

millennials

UK: /mɪˈleniəlz/ • US: /mɪˈleniəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ millennials thế hệ Y
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The generation of people born between the early 1980s and the mid-1990s to early 2000s.

Vietnamese Meaning

Thế hệ những người sinh ra trong khoảng từ đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990 đến đầu những năm 2000.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millennials are often considered to be tech-savvy."

    "Thế hệ millennials thường được coi là những người am hiểu công nghệ."

  • "Many companies are trying to understand the spending habits of millennials."

    "Nhiều công ty đang cố gắng tìm hiểu thói quen chi tiêu của thế hệ millennials."

  • "Millennials are known for their entrepreneurial spirit."

    "Thế hệ millennials được biết đến với tinh thần khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) Millennial Một người thuộc thế hệ Millennials (sinh ra từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990).
Noun (plural) Millennials Thế hệ những người sinh ra từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990; thế hệ Y.
Adjective millennial Thuộc về hoặc liên quan đến thế hệ Millennials.

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
coined by William Strauss & Neil Howe (1991)
English
widespread use (2000s onwards)

Nguồn gốc của từ 'Millennials'

Thuật ngữ 'Millennials' được đặt ra bởi hai nhà sử học và tác giả William Strauss và Neil Howe trong cuốn sách 'Generations: The History of America's Future, 1584 to 2069' xuất bản năm 1991. Họ dùng thuật ngữ này để chỉ thế hệ dự kiến tốt nghiệp trung học vào năm 2000, thời điểm chuyển giao thiên niên kỷ mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'millennials' thường được sử dụng để mô tả một nhóm người có những đặc điểm chung do lớn lên trong một thời đại cụ thể, bao gồm sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và những thay đổi kinh tế xã hội. Đôi khi còn được gọi là 'Generation Y'. Cách sử dụng có thể mang sắc thái trung lập hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millennials
  • young young millennials
    (những millennials trẻ tuổi)
  • older older millennials
    (những millennials lớn tuổi hơn)
  • tech-savvy tech-savvy millennials
    (những millennials am hiểu công nghệ)
  • digital-native digital-native millennials
    (những millennials bản địa kỹ thuật số)
Verb + millennials
  • attract attract millennials
    (thu hút thế hệ millennials)
  • target target millennials
    (nhắm mục tiêu vào thế hệ millennials)
  • understand understand millennials
    (hiểu về thế hệ millennials)
  • engage engage millennials
    (thu hút sự tham gia của thế hệ millennials)
Noun + of + millennials
  • the aspirations the aspirations of millennials
    (những khát vọng của thế hệ millennials)
  • the spending habits the spending habits of millennials
    (thói quen chi tiêu của thế hệ millennials)
  • the influence the influence of millennials
    (ảnh hưởng của thế hệ millennials)

Idioms

  • the millennial generation

    Thế hệ Millennials (thế hệ Y)

    "The millennial generation is often characterized by their comfort with technology."

    (Thế hệ millennials thường được mô tả là thoải mái với công nghệ.)

  • millennial mindset

    Tư duy/tâm lý của thế hệ millennials

    "Many companies are trying to adapt to the millennial mindset, which values flexibility and purpose."

    (Nhiều công ty đang cố gắng thích nghi với tư duy của thế hệ millennials, những người coi trọng sự linh hoạt và mục đích sống.)

  • millennial workforce

    Lực lượng lao động thuộc thế hệ millennials

    "The millennial workforce seeks meaningful work and a good work-life balance."

    (Lực lượng lao động millennials tìm kiếm công việc có ý nghĩa và sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millennials

Danh từ
Lật mặt

Thế hệ những người sinh ra trong khoảng từ đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990 đến đầu những năm 2000.

"Millennials are often considered to be tech-savvy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That millennials are digitally native is undeniable.
Việc thế hệ millennials là những người bản địa kỹ thuật số là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether millennials will embrace traditional values is not certain.
Liệu thế hệ millennials có chấp nhận các giá trị truyền thống hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
What millennials value most in a job is a topic of debate.
Điều mà thế hệ millennials coi trọng nhất trong một công việc là gì là một chủ đề tranh luận.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Millennials value experiences over material possessions.
Thế hệ millennials coi trọng trải nghiệm hơn của cải vật chất.
Phủ định
My parents do not understand millennials' obsession with technology.
Bố mẹ tôi không hiểu sự ám ảnh của thế hệ millennials với công nghệ.
Nghi vấn
Do millennials prioritize work-life balance?
Có phải thế hệ millennials ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Millennials are going to shape the future of technology.
Thế hệ Millennials sẽ định hình tương lai của công nghệ.
Phủ định
She is not going to become a millennial stereotype.
Cô ấy sẽ không trở thành một hình mẫu rập khuôn của thế hệ millennial.
Nghi vấn
Are millennials going to solve the climate crisis?
Thế hệ Millennials có giải quyết được cuộc khủng hoảng khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millennials".

Đặc điểm nổi bật của thế hệ Millennials

Thế hệ Millennials (sinh từ khoảng năm 1981-1996) là thế hệ đầu tiên lớn lên trong kỷ nguyên số. Họ thường được biết đến là những người am hiểu công nghệ, có xu hướng coi trọng trải nghiệm hơn vật chất, đề cao sự đa dạng và linh hoạt, và tìm kiếm ý nghĩa trong công việc cũng như cuộc sống.

Ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội

Với quy mô lớn và đặc điểm tiêu dùng, Millennials đã định hình lại nhiều ngành công nghiệp, từ công nghệ, du lịch đến thực phẩm và nhà ở. Họ thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ (sharing economy) và tạo ra xu hướng làm việc từ xa, thay đổi cách thức các công ty hoạt động và tương tác với nhân viên.